Trăng khuyết vào năm 2004


2004
năm
Âm lịch trăng khuyết vào năm 2004. Ngày chính xác của những ngày trăng khuyết.


Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10
31

11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

30
20

1
21

2
22

3
23

4
24

5
25

6
26

7
27

8
28

9
29

10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

11
2

12
3

13
4

14
5

15
6

16
7

17
8

18
9

19
10

20
11

21
12

22
13

23
14

24
15

25
16

26
17

27
18

28
19

29
20

1
21

2
22

3
23

4
24

5
25

6
26

7
27

8
28

9
29

10
30

11
31

12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

30
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

30
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

30
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14
31

15
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

30
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

30
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

19
2

20
3

21
4

22
5

23
6

24
7

25
8

26
9

27
10

28
11

29
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

30
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19
31

20



Trăng khuyết vào năm 2004



Trăng khuyết từ 8 thg 1, 2004 đến 14 thg 1, 2004
Trăng quý ba15 thg 1, 2004
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 1, 2004 đến 20 thg 1, 2004
Trăng khuyết từ 7 thg 2, 2004 đến 12 thg 2, 2004
Trăng quý ba13 thg 2, 2004
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 2, 2004 đến 19 thg 2, 2004
Trăng khuyết từ 7 thg 3, 2004 đến 12 thg 3, 2004
Trăng quý ba13 thg 3, 2004
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 3, 2004 đến 19 thg 3, 2004
Trăng khuyết từ 6 thg 4, 2004 đến 11 thg 4, 2004
Trăng quý ba12 thg 4, 2004
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 4, 2004 đến 18 thg 4, 2004
Trăng khuyết từ 5 thg 5, 2004 đến 10 thg 5, 2004
Trăng quý ba11 thg 5, 2004
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 5, 2004 đến 18 thg 5, 2004
Trăng khuyết từ 4 thg 6, 2004 đến 8 thg 6, 2004
Trăng quý ba9 thg 6, 2004
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 6, 2004 đến 16 thg 6, 2004
Trăng khuyết từ 3 thg 7, 2004 đến 8 thg 7, 2004
Trăng quý ba9 thg 7, 2004
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 7, 2004 đến 16 thg 7, 2004
Trăng khuyết từ 1 thg 8, 2004 đến 6 thg 8, 2004
Trăng quý ba7 thg 8, 2004
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 8, 2004 đến 15 thg 8, 2004
Trăng khuyết từ 30 thg 8, 2004 đến 5 thg 9, 2004
Trăng quý ba6 thg 9, 2004
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 9, 2004 đến 13 thg 9, 2004
Trăng khuyết từ 29 thg 9, 2004 đến 5 thg 10, 2004
Trăng quý ba6 thg 10, 2004
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 10, 2004 đến 13 thg 10, 2004
Trăng khuyết từ 29 thg 10, 2004 đến 4 thg 11, 2004
Trăng quý ba5 thg 11, 2004
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 11, 2004 đến 11 thg 11, 2004
Trăng khuyết từ 27 thg 11, 2004 đến 3 thg 12, 2004
Trăng quý ba4 thg 12, 2004
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 12, 2004 đến 11 thg 12, 2004
Trăng khuyết từ 27 thg 12, 2004 đến 2 thg 1, 2005
Trăng quý ba3 thg 1, 2005
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 1, 2005 đến 9 thg 1, 2005