TIMESLES
2026
|
今天
|
假期
|
時間
在越南現在時間
?>
18:46:26
UTC
, 星期四,
2026年1月29日
Ho Chi Minh City
01:46:26
Hanoi
01:46:26
Da Nang
01:46:26
Haiphong
01:46:26
Biên Hòa
01:46:26
Huế
01:46:26
Nha Trang
01:46:26
Cần Thơ
01:46:26
Rạch Giá
01:46:26
Thị Xã Phú Mỹ
01:46:26
Qui Nhon
01:46:26
Vũng Tàu
01:46:26
Sa Dec
01:46:26
Ðà Lạt
01:46:26
Nam Định
01:46:26
Vinh
01:46:26
Đưc Trọng
01:46:26
La Gi
01:46:26
Phan Thiết
01:46:26
Long Xuyên
01:46:26
Cần Giuộc
01:46:26
Bảo Lộc
01:46:26
Hạ Long
01:46:26
Buôn Ma Thuột
01:46:26
Cam Ranh
01:46:26
Cẩm Phả Mines
01:46:26
Thái Nguyên
01:46:26
Quận Đức Thịnh
01:46:26
Mỹ Tho
01:46:26
Sóc Trăng
01:46:26
Pleiku
01:46:26
Thanh Hóa
01:46:26
Cà Mau
01:46:26
Bạc Liêu
01:46:26
Yên Vinh
01:46:26
Hòa Bình
01:46:26
Vĩnh Long
01:46:26
Yên Bái
01:46:26
Sông Cầu
01:46:26
Việt Trì
01:46:26
Phan Rang-Tháp Chàm
01:46:26
Thủ Dầu Một
01:46:26
Cung Kiệm
01:46:26
Củ Chi
01:46:26
Móng Cái
01:46:26
Châu Đốc
01:46:26
Quận Đức Thành
01:46:26
Tuy Hòa
01:46:26
Tân An
01:46:26
Thành Phố Uông Bí
01:46:26
Cao Lãnh
01:46:26
Bến Tre
01:46:26
Tam Kỳ
01:46:26
Hải Dương
01:46:26
Trà Vinh
01:46:26
Lạng Sơn
01:46:26
Cần Giờ
01:46:26
Bỉm Sơn
01:46:26
Bắc Giang
01:46:26
Thái Bình
01:46:26
Hà Đông
01:46:26
Phú Khương
01:46:26
Kon Tum
01:46:26
Bắc Ninh
01:46:26
Cao Bằng
01:46:26
Sơn Tây
01:46:26
Dien Bien Phu
01:46:26
Hưng Yên
01:46:26
Hà Tiên
01:46:26
Ninh Bình
01:46:26
Lào Cai
01:46:26
Tây Ninh
01:46:26
Tuyên Quang
01:46:26
Quảng Ngãi
01:46:26
Hoi An
01:46:26
Hà Giang
01:46:26
Phủ Lý
01:46:26
Đồng Hới
01:46:26
Cát Bà
01:46:26
Hà Tĩnh
01:46:26
Vị Thanh
01:46:26
Đồng Xoài
01:46:26
Thị Trấn Tân Thành
01:46:26
Sơn La
01:46:26
Vĩnh Yên
01:46:26
Bắc Kạn
01:46:26
Ðông Hà
01:46:26
Đinh Văn
01:46:26
家
/
時間
/
越南