TIMESLES
2026
|
今天
|
假期
|
時間
在越南現在時間
?>
16:48:38
UTC
, 星期五,
2026年1月2日
Ho Chi Minh City
23:48:38
Hanoi
23:48:38
Da Nang
23:48:38
Haiphong
23:48:38
Biên Hòa
23:48:38
Huế
23:48:38
Nha Trang
23:48:38
Cần Thơ
23:48:38
Rạch Giá
23:48:38
Thị Xã Phú Mỹ
23:48:38
Qui Nhon
23:48:38
Vũng Tàu
23:48:38
Sa Dec
23:48:38
Ðà Lạt
23:48:38
Nam Định
23:48:38
Vinh
23:48:38
Đưc Trọng
23:48:38
La Gi
23:48:38
Phan Thiết
23:48:38
Long Xuyên
23:48:38
Cần Giuộc
23:48:38
Bảo Lộc
23:48:38
Hạ Long
23:48:38
Buôn Ma Thuột
23:48:38
Cam Ranh
23:48:38
Cẩm Phả Mines
23:48:38
Thái Nguyên
23:48:38
Quận Đức Thịnh
23:48:38
Mỹ Tho
23:48:38
Sóc Trăng
23:48:38
Pleiku
23:48:38
Thanh Hóa
23:48:38
Cà Mau
23:48:38
Bạc Liêu
23:48:38
Yên Vinh
23:48:38
Hòa Bình
23:48:38
Vĩnh Long
23:48:38
Yên Bái
23:48:38
Sông Cầu
23:48:38
Việt Trì
23:48:38
Phan Rang-Tháp Chàm
23:48:38
Thủ Dầu Một
23:48:38
Cung Kiệm
23:48:38
Củ Chi
23:48:38
Móng Cái
23:48:38
Châu Đốc
23:48:38
Quận Đức Thành
23:48:38
Tuy Hòa
23:48:38
Tân An
23:48:38
Thành Phố Uông Bí
23:48:38
Cao Lãnh
23:48:38
Bến Tre
23:48:38
Tam Kỳ
23:48:38
Hải Dương
23:48:38
Trà Vinh
23:48:38
Lạng Sơn
23:48:38
Cần Giờ
23:48:38
Bỉm Sơn
23:48:38
Bắc Giang
23:48:38
Thái Bình
23:48:38
Hà Đông
23:48:38
Phú Khương
23:48:38
Kon Tum
23:48:38
Bắc Ninh
23:48:38
Cao Bằng
23:48:38
Sơn Tây
23:48:38
Dien Bien Phu
23:48:38
Hưng Yên
23:48:38
Hà Tiên
23:48:38
Ninh Bình
23:48:38
Lào Cai
23:48:38
Tây Ninh
23:48:38
Tuyên Quang
23:48:38
Quảng Ngãi
23:48:38
Hoi An
23:48:38
Hà Giang
23:48:38
Phủ Lý
23:48:38
Đồng Hới
23:48:38
Cát Bà
23:48:38
Hà Tĩnh
23:48:38
Vị Thanh
23:48:38
Đồng Xoài
23:48:38
Thị Trấn Tân Thành
23:48:38
Sơn La
23:48:38
Vĩnh Yên
23:48:38
Bắc Kạn
23:48:38
Ðông Hà
23:48:38
Đinh Văn
23:48:38
家
/
時間
/
越南