TIMESLES
2026
|
今天
|
假期
|
時間
在越南現在時間
?>
01:45:30
UTC
, 星期四,
2026年1月8日
Ho Chi Minh City
08:45:30
Hanoi
08:45:30
Da Nang
08:45:30
Haiphong
08:45:30
Biên Hòa
08:45:30
Huế
08:45:30
Nha Trang
08:45:30
Cần Thơ
08:45:30
Rạch Giá
08:45:30
Thị Xã Phú Mỹ
08:45:30
Qui Nhon
08:45:30
Vũng Tàu
08:45:30
Sa Dec
08:45:30
Ðà Lạt
08:45:30
Nam Định
08:45:30
Vinh
08:45:30
Đưc Trọng
08:45:30
La Gi
08:45:30
Phan Thiết
08:45:30
Long Xuyên
08:45:30
Cần Giuộc
08:45:30
Bảo Lộc
08:45:30
Hạ Long
08:45:30
Buôn Ma Thuột
08:45:30
Cam Ranh
08:45:30
Cẩm Phả Mines
08:45:30
Thái Nguyên
08:45:30
Quận Đức Thịnh
08:45:30
Mỹ Tho
08:45:30
Sóc Trăng
08:45:30
Pleiku
08:45:30
Thanh Hóa
08:45:30
Cà Mau
08:45:30
Bạc Liêu
08:45:30
Yên Vinh
08:45:30
Hòa Bình
08:45:30
Vĩnh Long
08:45:30
Yên Bái
08:45:30
Sông Cầu
08:45:30
Việt Trì
08:45:30
Phan Rang-Tháp Chàm
08:45:30
Thủ Dầu Một
08:45:30
Cung Kiệm
08:45:30
Củ Chi
08:45:30
Móng Cái
08:45:30
Châu Đốc
08:45:30
Quận Đức Thành
08:45:30
Tuy Hòa
08:45:30
Tân An
08:45:30
Thành Phố Uông Bí
08:45:30
Cao Lãnh
08:45:30
Bến Tre
08:45:30
Tam Kỳ
08:45:30
Hải Dương
08:45:30
Trà Vinh
08:45:30
Lạng Sơn
08:45:30
Cần Giờ
08:45:30
Bỉm Sơn
08:45:30
Bắc Giang
08:45:30
Thái Bình
08:45:30
Hà Đông
08:45:30
Phú Khương
08:45:30
Kon Tum
08:45:30
Bắc Ninh
08:45:30
Cao Bằng
08:45:30
Sơn Tây
08:45:30
Dien Bien Phu
08:45:30
Hưng Yên
08:45:30
Hà Tiên
08:45:30
Ninh Bình
08:45:30
Lào Cai
08:45:30
Tây Ninh
08:45:30
Tuyên Quang
08:45:30
Quảng Ngãi
08:45:30
Hoi An
08:45:30
Hà Giang
08:45:30
Phủ Lý
08:45:30
Đồng Hới
08:45:30
Cát Bà
08:45:30
Hà Tĩnh
08:45:30
Vị Thanh
08:45:30
Đồng Xoài
08:45:30
Thị Trấn Tân Thành
08:45:30
Sơn La
08:45:30
Vĩnh Yên
08:45:30
Bắc Kạn
08:45:30
Ðông Hà
08:45:30
Đinh Văn
08:45:30
家
/
時間
/
越南