TIMESLES
2026
|
今天
|
假期
|
時間
在越南現在時間
?>
05:15:34
UTC
, 星期日,
2026年1月4日
Ho Chi Minh City
12:15:34
Hanoi
12:15:34
Da Nang
12:15:34
Haiphong
12:15:34
Biên Hòa
12:15:34
Huế
12:15:34
Nha Trang
12:15:34
Cần Thơ
12:15:34
Rạch Giá
12:15:34
Thị Xã Phú Mỹ
12:15:34
Qui Nhon
12:15:34
Vũng Tàu
12:15:34
Sa Dec
12:15:34
Ðà Lạt
12:15:34
Nam Định
12:15:34
Vinh
12:15:34
Đưc Trọng
12:15:34
La Gi
12:15:34
Phan Thiết
12:15:34
Long Xuyên
12:15:34
Cần Giuộc
12:15:34
Bảo Lộc
12:15:34
Hạ Long
12:15:34
Buôn Ma Thuột
12:15:34
Cam Ranh
12:15:34
Cẩm Phả Mines
12:15:34
Thái Nguyên
12:15:34
Quận Đức Thịnh
12:15:34
Mỹ Tho
12:15:34
Sóc Trăng
12:15:34
Pleiku
12:15:34
Thanh Hóa
12:15:34
Cà Mau
12:15:34
Bạc Liêu
12:15:34
Yên Vinh
12:15:34
Hòa Bình
12:15:34
Vĩnh Long
12:15:34
Yên Bái
12:15:34
Sông Cầu
12:15:34
Việt Trì
12:15:34
Phan Rang-Tháp Chàm
12:15:34
Thủ Dầu Một
12:15:34
Cung Kiệm
12:15:34
Củ Chi
12:15:34
Móng Cái
12:15:34
Châu Đốc
12:15:34
Quận Đức Thành
12:15:34
Tuy Hòa
12:15:34
Tân An
12:15:34
Thành Phố Uông Bí
12:15:34
Cao Lãnh
12:15:34
Bến Tre
12:15:34
Tam Kỳ
12:15:34
Hải Dương
12:15:34
Trà Vinh
12:15:34
Lạng Sơn
12:15:34
Cần Giờ
12:15:34
Bỉm Sơn
12:15:34
Bắc Giang
12:15:34
Thái Bình
12:15:34
Hà Đông
12:15:34
Phú Khương
12:15:34
Kon Tum
12:15:34
Bắc Ninh
12:15:34
Cao Bằng
12:15:34
Sơn Tây
12:15:34
Dien Bien Phu
12:15:34
Hưng Yên
12:15:34
Hà Tiên
12:15:34
Ninh Bình
12:15:34
Lào Cai
12:15:34
Tây Ninh
12:15:34
Tuyên Quang
12:15:34
Quảng Ngãi
12:15:34
Hoi An
12:15:34
Hà Giang
12:15:34
Phủ Lý
12:15:34
Đồng Hới
12:15:34
Cát Bà
12:15:34
Hà Tĩnh
12:15:34
Vị Thanh
12:15:34
Đồng Xoài
12:15:34
Thị Trấn Tân Thành
12:15:34
Sơn La
12:15:34
Vĩnh Yên
12:15:34
Bắc Kạn
12:15:34
Ðông Hà
12:15:34
Đinh Văn
12:15:34
家
/
時間
/
越南