TIMESLES
2026
|
Ma
|
Ünnepek
|
Idő
Jelenlegi idő Vietnamban
?>
14:27:18
UTC
, péntek,
2026. január 16.
Ho Chi Minh City
21:27:18
Hanoi
21:27:18
Da Nang
21:27:18
Haiphong
21:27:18
Biên Hòa
21:27:18
Huế
21:27:18
Nha Trang
21:27:18
Cần Thơ
21:27:18
Rạch Giá
21:27:18
Thị Xã Phú Mỹ
21:27:18
Qui Nhon
21:27:18
Vũng Tàu
21:27:18
Sa Dec
21:27:18
Ðà Lạt
21:27:18
Nam Định
21:27:18
Vinh
21:27:18
Đưc Trọng
21:27:18
La Gi
21:27:18
Phan Thiết
21:27:18
Long Xuyên
21:27:18
Cần Giuộc
21:27:18
Bảo Lộc
21:27:18
Hạ Long
21:27:18
Buôn Ma Thuột
21:27:18
Cam Ranh
21:27:18
Cẩm Phả Mines
21:27:18
Thái Nguyên
21:27:18
Quận Đức Thịnh
21:27:18
Mỹ Tho
21:27:18
Sóc Trăng
21:27:18
Pleiku
21:27:18
Thanh Hóa
21:27:18
Cà Mau
21:27:18
Bạc Liêu
21:27:18
Yên Vinh
21:27:18
Hòa Bình
21:27:18
Vĩnh Long
21:27:18
Yên Bái
21:27:18
Sông Cầu
21:27:18
Việt Trì
21:27:18
Phan Rang-Tháp Chàm
21:27:18
Thủ Dầu Một
21:27:18
Cung Kiệm
21:27:18
Củ Chi
21:27:18
Móng Cái
21:27:18
Châu Đốc
21:27:18
Quận Đức Thành
21:27:18
Tuy Hòa
21:27:18
Tân An
21:27:18
Thành Phố Uông Bí
21:27:18
Cao Lãnh
21:27:18
Bến Tre
21:27:18
Tam Kỳ
21:27:18
Hải Dương
21:27:18
Trà Vinh
21:27:18
Lạng Sơn
21:27:18
Cần Giờ
21:27:18
Bỉm Sơn
21:27:18
Bắc Giang
21:27:18
Thái Bình
21:27:18
Hà Đông
21:27:18
Phú Khương
21:27:18
Kon Tum
21:27:18
Bắc Ninh
21:27:18
Cao Bằng
21:27:18
Sơn Tây
21:27:18
Dien Bien Phu
21:27:18
Hưng Yên
21:27:18
Hà Tiên
21:27:18
Ninh Bình
21:27:18
Lào Cai
21:27:18
Tây Ninh
21:27:18
Tuyên Quang
21:27:18
Quảng Ngãi
21:27:18
Hoi An
21:27:18
Hà Giang
21:27:18
Phủ Lý
21:27:18
Đồng Hới
21:27:18
Cát Bà
21:27:18
Hà Tĩnh
21:27:18
Vị Thanh
21:27:18
Đồng Xoài
21:27:18
Thị Trấn Tân Thành
21:27:18
Sơn La
21:27:18
Vĩnh Yên
21:27:18
Bắc Kạn
21:27:18
Ðông Hà
21:27:18
Đinh Văn
21:27:18
Itthon
/
Idő
/
Vietnam