TIMESLES
2026
|
Ma
|
Ünnepek
|
Idő
Jelenlegi idő Vietnamban
?>
05:23:26
UTC
, csütörtök,
2026. január 15.
Ho Chi Minh City
12:23:26
Hanoi
12:23:26
Da Nang
12:23:26
Haiphong
12:23:26
Biên Hòa
12:23:26
Huế
12:23:26
Nha Trang
12:23:26
Cần Thơ
12:23:26
Rạch Giá
12:23:26
Thị Xã Phú Mỹ
12:23:26
Qui Nhon
12:23:26
Vũng Tàu
12:23:26
Sa Dec
12:23:26
Ðà Lạt
12:23:26
Nam Định
12:23:26
Vinh
12:23:26
Đưc Trọng
12:23:26
La Gi
12:23:26
Phan Thiết
12:23:26
Long Xuyên
12:23:26
Cần Giuộc
12:23:26
Bảo Lộc
12:23:26
Hạ Long
12:23:26
Buôn Ma Thuột
12:23:26
Cam Ranh
12:23:26
Cẩm Phả Mines
12:23:26
Thái Nguyên
12:23:26
Quận Đức Thịnh
12:23:26
Mỹ Tho
12:23:26
Sóc Trăng
12:23:26
Pleiku
12:23:26
Thanh Hóa
12:23:26
Cà Mau
12:23:26
Bạc Liêu
12:23:26
Yên Vinh
12:23:26
Hòa Bình
12:23:26
Vĩnh Long
12:23:26
Yên Bái
12:23:26
Sông Cầu
12:23:26
Việt Trì
12:23:26
Phan Rang-Tháp Chàm
12:23:26
Thủ Dầu Một
12:23:26
Cung Kiệm
12:23:26
Củ Chi
12:23:26
Móng Cái
12:23:26
Châu Đốc
12:23:26
Quận Đức Thành
12:23:26
Tuy Hòa
12:23:26
Tân An
12:23:26
Thành Phố Uông Bí
12:23:26
Cao Lãnh
12:23:26
Bến Tre
12:23:26
Tam Kỳ
12:23:26
Hải Dương
12:23:26
Trà Vinh
12:23:26
Lạng Sơn
12:23:26
Cần Giờ
12:23:26
Bỉm Sơn
12:23:26
Bắc Giang
12:23:26
Thái Bình
12:23:26
Hà Đông
12:23:26
Phú Khương
12:23:26
Kon Tum
12:23:26
Bắc Ninh
12:23:26
Cao Bằng
12:23:26
Sơn Tây
12:23:26
Dien Bien Phu
12:23:26
Hưng Yên
12:23:26
Hà Tiên
12:23:26
Ninh Bình
12:23:26
Lào Cai
12:23:26
Tây Ninh
12:23:26
Tuyên Quang
12:23:26
Quảng Ngãi
12:23:26
Hoi An
12:23:26
Hà Giang
12:23:26
Phủ Lý
12:23:26
Đồng Hới
12:23:26
Cát Bà
12:23:26
Hà Tĩnh
12:23:26
Vị Thanh
12:23:26
Đồng Xoài
12:23:26
Thị Trấn Tân Thành
12:23:26
Sơn La
12:23:26
Vĩnh Yên
12:23:26
Bắc Kạn
12:23:26
Ðông Hà
12:23:26
Đinh Văn
12:23:26
Itthon
/
Idő
/
Vietnam