TIMESLES
2026
|
Ma
|
Ünnepek
|
Idő
Jelenlegi idő Vietnamban
?>
04:17:45
UTC
, szombat,
2026. február 14.
Ho Chi Minh City
11:17:45
Hanoi
11:17:45
Da Nang
11:17:45
Haiphong
11:17:45
Biên Hòa
11:17:45
Huế
11:17:45
Nha Trang
11:17:45
Cần Thơ
11:17:45
Rạch Giá
11:17:45
Thị Xã Phú Mỹ
11:17:45
Qui Nhon
11:17:45
Vũng Tàu
11:17:45
Sa Dec
11:17:45
Ðà Lạt
11:17:45
Nam Định
11:17:45
Vinh
11:17:45
Đưc Trọng
11:17:45
La Gi
11:17:45
Phan Thiết
11:17:45
Long Xuyên
11:17:45
Cần Giuộc
11:17:45
Bảo Lộc
11:17:45
Hạ Long
11:17:45
Buôn Ma Thuột
11:17:45
Cam Ranh
11:17:45
Cẩm Phả Mines
11:17:45
Thái Nguyên
11:17:45
Quận Đức Thịnh
11:17:45
Mỹ Tho
11:17:45
Sóc Trăng
11:17:45
Pleiku
11:17:45
Thanh Hóa
11:17:45
Cà Mau
11:17:45
Bạc Liêu
11:17:45
Yên Vinh
11:17:45
Hòa Bình
11:17:45
Vĩnh Long
11:17:45
Yên Bái
11:17:45
Sông Cầu
11:17:45
Việt Trì
11:17:45
Phan Rang-Tháp Chàm
11:17:45
Thủ Dầu Một
11:17:45
Cung Kiệm
11:17:45
Củ Chi
11:17:45
Móng Cái
11:17:45
Châu Đốc
11:17:45
Quận Đức Thành
11:17:45
Tuy Hòa
11:17:45
Tân An
11:17:45
Thành Phố Uông Bí
11:17:45
Cao Lãnh
11:17:45
Bến Tre
11:17:45
Tam Kỳ
11:17:45
Hải Dương
11:17:45
Trà Vinh
11:17:45
Lạng Sơn
11:17:45
Cần Giờ
11:17:45
Bỉm Sơn
11:17:45
Bắc Giang
11:17:45
Thái Bình
11:17:45
Hà Đông
11:17:45
Phú Khương
11:17:45
Kon Tum
11:17:45
Bắc Ninh
11:17:45
Cao Bằng
11:17:45
Sơn Tây
11:17:45
Dien Bien Phu
11:17:45
Hưng Yên
11:17:45
Hà Tiên
11:17:45
Ninh Bình
11:17:45
Lào Cai
11:17:45
Tây Ninh
11:17:45
Tuyên Quang
11:17:45
Quảng Ngãi
11:17:45
Hoi An
11:17:45
Hà Giang
11:17:45
Phủ Lý
11:17:45
Đồng Hới
11:17:45
Cát Bà
11:17:45
Hà Tĩnh
11:17:45
Vị Thanh
11:17:45
Đồng Xoài
11:17:45
Thị Trấn Tân Thành
11:17:45
Sơn La
11:17:45
Vĩnh Yên
11:17:45
Bắc Kạn
11:17:45
Ðông Hà
11:17:45
Đinh Văn
11:17:45
Itthon
/
Idő
/
Vietnam