TIMESLES
2026
|
Ma
|
Ünnepek
|
Idő
Jelenlegi idő Vietnamban
?>
04:23:30
UTC
, csütörtök,
2026. február 12.
Ho Chi Minh City
11:23:30
Hanoi
11:23:30
Da Nang
11:23:30
Haiphong
11:23:30
Biên Hòa
11:23:30
Huế
11:23:30
Nha Trang
11:23:30
Cần Thơ
11:23:30
Rạch Giá
11:23:30
Thị Xã Phú Mỹ
11:23:30
Qui Nhon
11:23:30
Vũng Tàu
11:23:30
Sa Dec
11:23:30
Ðà Lạt
11:23:30
Nam Định
11:23:30
Vinh
11:23:30
Đưc Trọng
11:23:30
La Gi
11:23:30
Phan Thiết
11:23:30
Long Xuyên
11:23:30
Cần Giuộc
11:23:30
Bảo Lộc
11:23:30
Hạ Long
11:23:30
Buôn Ma Thuột
11:23:30
Cam Ranh
11:23:30
Cẩm Phả Mines
11:23:30
Thái Nguyên
11:23:30
Quận Đức Thịnh
11:23:30
Mỹ Tho
11:23:30
Sóc Trăng
11:23:30
Pleiku
11:23:30
Thanh Hóa
11:23:30
Cà Mau
11:23:30
Bạc Liêu
11:23:30
Yên Vinh
11:23:30
Hòa Bình
11:23:30
Vĩnh Long
11:23:30
Yên Bái
11:23:30
Sông Cầu
11:23:30
Việt Trì
11:23:30
Phan Rang-Tháp Chàm
11:23:30
Thủ Dầu Một
11:23:30
Cung Kiệm
11:23:30
Củ Chi
11:23:30
Móng Cái
11:23:30
Châu Đốc
11:23:30
Quận Đức Thành
11:23:30
Tuy Hòa
11:23:30
Tân An
11:23:30
Thành Phố Uông Bí
11:23:30
Cao Lãnh
11:23:30
Bến Tre
11:23:30
Tam Kỳ
11:23:30
Hải Dương
11:23:30
Trà Vinh
11:23:30
Lạng Sơn
11:23:30
Cần Giờ
11:23:30
Bỉm Sơn
11:23:30
Bắc Giang
11:23:30
Thái Bình
11:23:30
Hà Đông
11:23:30
Phú Khương
11:23:30
Kon Tum
11:23:30
Bắc Ninh
11:23:30
Cao Bằng
11:23:30
Sơn Tây
11:23:30
Dien Bien Phu
11:23:30
Hưng Yên
11:23:30
Hà Tiên
11:23:30
Ninh Bình
11:23:30
Lào Cai
11:23:30
Tây Ninh
11:23:30
Tuyên Quang
11:23:30
Quảng Ngãi
11:23:30
Hoi An
11:23:30
Hà Giang
11:23:30
Phủ Lý
11:23:30
Đồng Hới
11:23:30
Cát Bà
11:23:30
Hà Tĩnh
11:23:30
Vị Thanh
11:23:30
Đồng Xoài
11:23:30
Thị Trấn Tân Thành
11:23:30
Sơn La
11:23:30
Vĩnh Yên
11:23:30
Bắc Kạn
11:23:30
Ðông Hà
11:23:30
Đinh Văn
11:23:30
Itthon
/
Idő
/
Vietnam