TIMESLES
2026
|
Ma
|
Ünnepek
|
Idő
Jelenlegi idő Vietnamban
?>
12:40:09
UTC
, péntek,
2026. február 13.
Ho Chi Minh City
19:40:09
Hanoi
19:40:09
Da Nang
19:40:09
Haiphong
19:40:09
Biên Hòa
19:40:09
Huế
19:40:09
Nha Trang
19:40:09
Cần Thơ
19:40:09
Rạch Giá
19:40:09
Thị Xã Phú Mỹ
19:40:09
Qui Nhon
19:40:09
Vũng Tàu
19:40:09
Sa Dec
19:40:09
Ðà Lạt
19:40:09
Nam Định
19:40:09
Vinh
19:40:09
Đưc Trọng
19:40:09
La Gi
19:40:09
Phan Thiết
19:40:09
Long Xuyên
19:40:09
Cần Giuộc
19:40:09
Bảo Lộc
19:40:09
Hạ Long
19:40:09
Buôn Ma Thuột
19:40:09
Cam Ranh
19:40:09
Cẩm Phả Mines
19:40:09
Thái Nguyên
19:40:09
Quận Đức Thịnh
19:40:09
Mỹ Tho
19:40:09
Sóc Trăng
19:40:09
Pleiku
19:40:09
Thanh Hóa
19:40:09
Cà Mau
19:40:09
Bạc Liêu
19:40:09
Yên Vinh
19:40:09
Hòa Bình
19:40:09
Vĩnh Long
19:40:09
Yên Bái
19:40:09
Sông Cầu
19:40:09
Việt Trì
19:40:09
Phan Rang-Tháp Chàm
19:40:09
Thủ Dầu Một
19:40:09
Cung Kiệm
19:40:09
Củ Chi
19:40:09
Móng Cái
19:40:09
Châu Đốc
19:40:09
Quận Đức Thành
19:40:09
Tuy Hòa
19:40:09
Tân An
19:40:09
Thành Phố Uông Bí
19:40:09
Cao Lãnh
19:40:09
Bến Tre
19:40:09
Tam Kỳ
19:40:09
Hải Dương
19:40:09
Trà Vinh
19:40:09
Lạng Sơn
19:40:09
Cần Giờ
19:40:09
Bỉm Sơn
19:40:09
Bắc Giang
19:40:09
Thái Bình
19:40:09
Hà Đông
19:40:09
Phú Khương
19:40:09
Kon Tum
19:40:09
Bắc Ninh
19:40:09
Cao Bằng
19:40:09
Sơn Tây
19:40:09
Dien Bien Phu
19:40:09
Hưng Yên
19:40:09
Hà Tiên
19:40:09
Ninh Bình
19:40:09
Lào Cai
19:40:09
Tây Ninh
19:40:09
Tuyên Quang
19:40:09
Quảng Ngãi
19:40:09
Hoi An
19:40:09
Hà Giang
19:40:09
Phủ Lý
19:40:09
Đồng Hới
19:40:09
Cát Bà
19:40:09
Hà Tĩnh
19:40:09
Vị Thanh
19:40:09
Đồng Xoài
19:40:09
Thị Trấn Tân Thành
19:40:09
Sơn La
19:40:09
Vĩnh Yên
19:40:09
Bắc Kạn
19:40:09
Ðông Hà
19:40:09
Đinh Văn
19:40:09
Itthon
/
Idő
/
Vietnam