TIMESLES
2026
|
Ma
|
Ünnepek
|
Idő
Jelenlegi idő Vietnamban
?>
00:58:50
UTC
, csütörtök,
2026. február 12.
Ho Chi Minh City
07:58:50
Hanoi
07:58:50
Da Nang
07:58:50
Haiphong
07:58:50
Biên Hòa
07:58:50
Huế
07:58:50
Nha Trang
07:58:50
Cần Thơ
07:58:50
Rạch Giá
07:58:50
Thị Xã Phú Mỹ
07:58:50
Qui Nhon
07:58:50
Vũng Tàu
07:58:50
Sa Dec
07:58:50
Ðà Lạt
07:58:50
Nam Định
07:58:50
Vinh
07:58:50
Đưc Trọng
07:58:50
La Gi
07:58:50
Phan Thiết
07:58:50
Long Xuyên
07:58:50
Cần Giuộc
07:58:50
Bảo Lộc
07:58:50
Hạ Long
07:58:50
Buôn Ma Thuột
07:58:50
Cam Ranh
07:58:50
Cẩm Phả Mines
07:58:50
Thái Nguyên
07:58:50
Quận Đức Thịnh
07:58:50
Mỹ Tho
07:58:50
Sóc Trăng
07:58:50
Pleiku
07:58:50
Thanh Hóa
07:58:50
Cà Mau
07:58:50
Bạc Liêu
07:58:50
Yên Vinh
07:58:50
Hòa Bình
07:58:50
Vĩnh Long
07:58:50
Yên Bái
07:58:50
Sông Cầu
07:58:50
Việt Trì
07:58:50
Phan Rang-Tháp Chàm
07:58:50
Thủ Dầu Một
07:58:50
Cung Kiệm
07:58:50
Củ Chi
07:58:50
Móng Cái
07:58:50
Châu Đốc
07:58:50
Quận Đức Thành
07:58:50
Tuy Hòa
07:58:50
Tân An
07:58:50
Thành Phố Uông Bí
07:58:50
Cao Lãnh
07:58:50
Bến Tre
07:58:50
Tam Kỳ
07:58:50
Hải Dương
07:58:50
Trà Vinh
07:58:50
Lạng Sơn
07:58:50
Cần Giờ
07:58:50
Bỉm Sơn
07:58:50
Bắc Giang
07:58:50
Thái Bình
07:58:50
Hà Đông
07:58:50
Phú Khương
07:58:50
Kon Tum
07:58:50
Bắc Ninh
07:58:50
Cao Bằng
07:58:50
Sơn Tây
07:58:50
Dien Bien Phu
07:58:50
Hưng Yên
07:58:50
Hà Tiên
07:58:50
Ninh Bình
07:58:50
Lào Cai
07:58:50
Tây Ninh
07:58:50
Tuyên Quang
07:58:50
Quảng Ngãi
07:58:50
Hoi An
07:58:50
Hà Giang
07:58:50
Phủ Lý
07:58:50
Đồng Hới
07:58:50
Cát Bà
07:58:50
Hà Tĩnh
07:58:50
Vị Thanh
07:58:50
Đồng Xoài
07:58:50
Thị Trấn Tân Thành
07:58:50
Sơn La
07:58:50
Vĩnh Yên
07:58:50
Bắc Kạn
07:58:50
Ðông Hà
07:58:50
Đinh Văn
07:58:50
Itthon
/
Idő
/
Vietnam