TIMESLES
2026
|
Ma
|
Ünnepek
|
Idő
Jelenlegi idő Vietnamban
?>
17:51:43
UTC
, péntek,
2026. február 13.
Ho Chi Minh City
00:51:43
Hanoi
00:51:43
Da Nang
00:51:43
Haiphong
00:51:43
Biên Hòa
00:51:43
Huế
00:51:43
Nha Trang
00:51:43
Cần Thơ
00:51:43
Rạch Giá
00:51:43
Thị Xã Phú Mỹ
00:51:43
Qui Nhon
00:51:43
Vũng Tàu
00:51:43
Sa Dec
00:51:43
Ðà Lạt
00:51:43
Nam Định
00:51:43
Vinh
00:51:43
Đưc Trọng
00:51:43
La Gi
00:51:43
Phan Thiết
00:51:43
Long Xuyên
00:51:43
Cần Giuộc
00:51:43
Bảo Lộc
00:51:43
Hạ Long
00:51:43
Buôn Ma Thuột
00:51:43
Cam Ranh
00:51:43
Cẩm Phả Mines
00:51:43
Thái Nguyên
00:51:43
Quận Đức Thịnh
00:51:43
Mỹ Tho
00:51:43
Sóc Trăng
00:51:43
Pleiku
00:51:43
Thanh Hóa
00:51:43
Cà Mau
00:51:43
Bạc Liêu
00:51:43
Yên Vinh
00:51:43
Hòa Bình
00:51:43
Vĩnh Long
00:51:43
Yên Bái
00:51:43
Sông Cầu
00:51:43
Việt Trì
00:51:43
Phan Rang-Tháp Chàm
00:51:43
Thủ Dầu Một
00:51:43
Cung Kiệm
00:51:43
Củ Chi
00:51:43
Móng Cái
00:51:43
Châu Đốc
00:51:43
Quận Đức Thành
00:51:43
Tuy Hòa
00:51:43
Tân An
00:51:43
Thành Phố Uông Bí
00:51:43
Cao Lãnh
00:51:43
Bến Tre
00:51:43
Tam Kỳ
00:51:43
Hải Dương
00:51:43
Trà Vinh
00:51:43
Lạng Sơn
00:51:43
Cần Giờ
00:51:43
Bỉm Sơn
00:51:43
Bắc Giang
00:51:43
Thái Bình
00:51:43
Hà Đông
00:51:43
Phú Khương
00:51:43
Kon Tum
00:51:43
Bắc Ninh
00:51:43
Cao Bằng
00:51:43
Sơn Tây
00:51:43
Dien Bien Phu
00:51:43
Hưng Yên
00:51:43
Hà Tiên
00:51:43
Ninh Bình
00:51:43
Lào Cai
00:51:43
Tây Ninh
00:51:43
Tuyên Quang
00:51:43
Quảng Ngãi
00:51:43
Hoi An
00:51:43
Hà Giang
00:51:43
Phủ Lý
00:51:43
Đồng Hới
00:51:43
Cát Bà
00:51:43
Hà Tĩnh
00:51:43
Vị Thanh
00:51:43
Đồng Xoài
00:51:43
Thị Trấn Tân Thành
00:51:43
Sơn La
00:51:43
Vĩnh Yên
00:51:43
Bắc Kạn
00:51:43
Ðông Hà
00:51:43
Đinh Văn
00:51:43
Itthon
/
Idő
/
Vietnam