TIMESLES
2026
|
Ma
|
Ünnepek
|
Idő
Jelenlegi idő Vietnamban
?>
01:20:18
UTC
, péntek,
2026. január 16.
Ho Chi Minh City
08:20:18
Hanoi
08:20:18
Da Nang
08:20:18
Haiphong
08:20:18
Biên Hòa
08:20:18
Huế
08:20:18
Nha Trang
08:20:18
Cần Thơ
08:20:18
Rạch Giá
08:20:18
Thị Xã Phú Mỹ
08:20:18
Qui Nhon
08:20:18
Vũng Tàu
08:20:18
Sa Dec
08:20:18
Ðà Lạt
08:20:18
Nam Định
08:20:18
Vinh
08:20:18
Đưc Trọng
08:20:18
La Gi
08:20:18
Phan Thiết
08:20:18
Long Xuyên
08:20:18
Cần Giuộc
08:20:18
Bảo Lộc
08:20:18
Hạ Long
08:20:18
Buôn Ma Thuột
08:20:18
Cam Ranh
08:20:18
Cẩm Phả Mines
08:20:18
Thái Nguyên
08:20:18
Quận Đức Thịnh
08:20:18
Mỹ Tho
08:20:18
Sóc Trăng
08:20:18
Pleiku
08:20:18
Thanh Hóa
08:20:18
Cà Mau
08:20:18
Bạc Liêu
08:20:18
Yên Vinh
08:20:18
Hòa Bình
08:20:18
Vĩnh Long
08:20:18
Yên Bái
08:20:18
Sông Cầu
08:20:18
Việt Trì
08:20:18
Phan Rang-Tháp Chàm
08:20:18
Thủ Dầu Một
08:20:18
Cung Kiệm
08:20:18
Củ Chi
08:20:18
Móng Cái
08:20:18
Châu Đốc
08:20:18
Quận Đức Thành
08:20:18
Tuy Hòa
08:20:18
Tân An
08:20:18
Thành Phố Uông Bí
08:20:18
Cao Lãnh
08:20:18
Bến Tre
08:20:18
Tam Kỳ
08:20:18
Hải Dương
08:20:18
Trà Vinh
08:20:18
Lạng Sơn
08:20:18
Cần Giờ
08:20:18
Bỉm Sơn
08:20:18
Bắc Giang
08:20:18
Thái Bình
08:20:18
Hà Đông
08:20:18
Phú Khương
08:20:18
Kon Tum
08:20:18
Bắc Ninh
08:20:18
Cao Bằng
08:20:18
Sơn Tây
08:20:18
Dien Bien Phu
08:20:18
Hưng Yên
08:20:18
Hà Tiên
08:20:18
Ninh Bình
08:20:18
Lào Cai
08:20:18
Tây Ninh
08:20:18
Tuyên Quang
08:20:18
Quảng Ngãi
08:20:18
Hoi An
08:20:18
Hà Giang
08:20:18
Phủ Lý
08:20:18
Đồng Hới
08:20:18
Cát Bà
08:20:18
Hà Tĩnh
08:20:18
Vị Thanh
08:20:18
Đồng Xoài
08:20:18
Thị Trấn Tân Thành
08:20:18
Sơn La
08:20:18
Vĩnh Yên
08:20:18
Bắc Kạn
08:20:18
Ðông Hà
08:20:18
Đinh Văn
08:20:18
Itthon
/
Idő
/
Vietnam