TIMESLES
2026
|
आज
|
छुट्टियां
|
समय
वियतनाम में वर्तमान समय:
?>
08:08:13
UTC
, गुरुवार,
26 फ़रवरी 2026
Ho Chi Minh City
15:08:13
Hanoi
15:08:13
Da Nang
15:08:13
Haiphong
15:08:13
Biên Hòa
15:08:13
Huế
15:08:13
Nha Trang
15:08:13
Cần Thơ
15:08:13
Rạch Giá
15:08:13
Thị Xã Phú Mỹ
15:08:13
Qui Nhon
15:08:13
Vũng Tàu
15:08:13
Sa Dec
15:08:13
Ðà Lạt
15:08:13
Nam Định
15:08:13
Vinh
15:08:13
Đưc Trọng
15:08:13
La Gi
15:08:13
Phan Thiết
15:08:13
Long Xuyên
15:08:13
Cần Giuộc
15:08:13
Bảo Lộc
15:08:13
Hạ Long
15:08:13
Buôn Ma Thuột
15:08:13
Cam Ranh
15:08:13
Cẩm Phả Mines
15:08:13
Thái Nguyên
15:08:13
Quận Đức Thịnh
15:08:13
Mỹ Tho
15:08:13
Sóc Trăng
15:08:13
Pleiku
15:08:13
Thanh Hóa
15:08:13
Cà Mau
15:08:13
Bạc Liêu
15:08:13
Yên Vinh
15:08:13
Hòa Bình
15:08:13
Vĩnh Long
15:08:13
Yên Bái
15:08:13
Sông Cầu
15:08:13
Việt Trì
15:08:13
Phan Rang-Tháp Chàm
15:08:13
Thủ Dầu Một
15:08:13
Cung Kiệm
15:08:13
Củ Chi
15:08:13
Móng Cái
15:08:13
Châu Đốc
15:08:13
Quận Đức Thành
15:08:13
Tuy Hòa
15:08:13
Tân An
15:08:13
Thành Phố Uông Bí
15:08:13
Cao Lãnh
15:08:13
Bến Tre
15:08:13
Tam Kỳ
15:08:13
Hải Dương
15:08:13
Trà Vinh
15:08:13
Lạng Sơn
15:08:13
Cần Giờ
15:08:13
Bỉm Sơn
15:08:13
Bắc Giang
15:08:13
Thái Bình
15:08:13
Hà Đông
15:08:13
Phú Khương
15:08:13
Kon Tum
15:08:13
Bắc Ninh
15:08:13
Cao Bằng
15:08:13
Sơn Tây
15:08:13
Dien Bien Phu
15:08:13
Hưng Yên
15:08:13
Hà Tiên
15:08:13
Ninh Bình
15:08:13
Lào Cai
15:08:13
Tây Ninh
15:08:13
Tuyên Quang
15:08:13
Quảng Ngãi
15:08:13
Hoi An
15:08:13
Hà Giang
15:08:13
Phủ Lý
15:08:13
Đồng Hới
15:08:13
Cát Bà
15:08:13
Hà Tĩnh
15:08:13
Vị Thanh
15:08:13
Đồng Xoài
15:08:13
Thị Trấn Tân Thành
15:08:13
Sơn La
15:08:13
Vĩnh Yên
15:08:13
Bắc Kạn
15:08:13
Ðông Hà
15:08:13
Đinh Văn
15:08:13
घर
/
समय
/
वियतनाम