TIMESLES
2026
|
आज
|
छुट्टियां
|
समय
वियतनाम में वर्तमान समय:
?>
23:52:20
UTC
, सोमवार,
23 फ़रवरी 2026
Ho Chi Minh City
06:52:20
Hanoi
06:52:20
Da Nang
06:52:20
Haiphong
06:52:20
Biên Hòa
06:52:20
Huế
06:52:20
Nha Trang
06:52:20
Cần Thơ
06:52:20
Rạch Giá
06:52:20
Thị Xã Phú Mỹ
06:52:20
Qui Nhon
06:52:20
Vũng Tàu
06:52:20
Sa Dec
06:52:20
Ðà Lạt
06:52:20
Nam Định
06:52:20
Vinh
06:52:20
Đưc Trọng
06:52:20
La Gi
06:52:20
Phan Thiết
06:52:20
Long Xuyên
06:52:20
Cần Giuộc
06:52:20
Bảo Lộc
06:52:20
Hạ Long
06:52:20
Buôn Ma Thuột
06:52:20
Cam Ranh
06:52:20
Cẩm Phả Mines
06:52:20
Thái Nguyên
06:52:20
Quận Đức Thịnh
06:52:20
Mỹ Tho
06:52:20
Sóc Trăng
06:52:20
Pleiku
06:52:20
Thanh Hóa
06:52:20
Cà Mau
06:52:20
Bạc Liêu
06:52:20
Yên Vinh
06:52:20
Hòa Bình
06:52:20
Vĩnh Long
06:52:20
Yên Bái
06:52:20
Sông Cầu
06:52:20
Việt Trì
06:52:20
Phan Rang-Tháp Chàm
06:52:20
Thủ Dầu Một
06:52:20
Cung Kiệm
06:52:20
Củ Chi
06:52:20
Móng Cái
06:52:20
Châu Đốc
06:52:20
Quận Đức Thành
06:52:20
Tuy Hòa
06:52:20
Tân An
06:52:20
Thành Phố Uông Bí
06:52:20
Cao Lãnh
06:52:20
Bến Tre
06:52:20
Tam Kỳ
06:52:20
Hải Dương
06:52:20
Trà Vinh
06:52:20
Lạng Sơn
06:52:20
Cần Giờ
06:52:20
Bỉm Sơn
06:52:20
Bắc Giang
06:52:20
Thái Bình
06:52:20
Hà Đông
06:52:20
Phú Khương
06:52:20
Kon Tum
06:52:20
Bắc Ninh
06:52:20
Cao Bằng
06:52:20
Sơn Tây
06:52:20
Dien Bien Phu
06:52:20
Hưng Yên
06:52:20
Hà Tiên
06:52:20
Ninh Bình
06:52:20
Lào Cai
06:52:20
Tây Ninh
06:52:20
Tuyên Quang
06:52:20
Quảng Ngãi
06:52:20
Hoi An
06:52:20
Hà Giang
06:52:20
Phủ Lý
06:52:20
Đồng Hới
06:52:20
Cát Bà
06:52:20
Hà Tĩnh
06:52:20
Vị Thanh
06:52:20
Đồng Xoài
06:52:20
Thị Trấn Tân Thành
06:52:20
Sơn La
06:52:20
Vĩnh Yên
06:52:20
Bắc Kạn
06:52:20
Ðông Hà
06:52:20
Đinh Văn
06:52:20
घर
/
समय
/
वियतनाम