TIMESLES
2026
|
आज
|
छुट्टियां
|
समय
वियतनाम में वर्तमान समय:
?>
04:52:11
UTC
, रविवार,
11 जनवरी 2026
Ho Chi Minh City
11:52:11
Hanoi
11:52:11
Da Nang
11:52:11
Haiphong
11:52:11
Biên Hòa
11:52:11
Huế
11:52:11
Nha Trang
11:52:11
Cần Thơ
11:52:11
Rạch Giá
11:52:11
Thị Xã Phú Mỹ
11:52:11
Qui Nhon
11:52:11
Vũng Tàu
11:52:11
Sa Dec
11:52:11
Ðà Lạt
11:52:11
Nam Định
11:52:11
Vinh
11:52:11
Đưc Trọng
11:52:11
La Gi
11:52:11
Phan Thiết
11:52:11
Long Xuyên
11:52:11
Cần Giuộc
11:52:11
Bảo Lộc
11:52:11
Hạ Long
11:52:11
Buôn Ma Thuột
11:52:11
Cam Ranh
11:52:11
Cẩm Phả Mines
11:52:11
Thái Nguyên
11:52:11
Quận Đức Thịnh
11:52:11
Mỹ Tho
11:52:11
Sóc Trăng
11:52:11
Pleiku
11:52:11
Thanh Hóa
11:52:11
Cà Mau
11:52:11
Bạc Liêu
11:52:11
Yên Vinh
11:52:11
Hòa Bình
11:52:11
Vĩnh Long
11:52:11
Yên Bái
11:52:11
Sông Cầu
11:52:11
Việt Trì
11:52:11
Phan Rang-Tháp Chàm
11:52:11
Thủ Dầu Một
11:52:11
Cung Kiệm
11:52:11
Củ Chi
11:52:11
Móng Cái
11:52:11
Châu Đốc
11:52:11
Quận Đức Thành
11:52:11
Tuy Hòa
11:52:11
Tân An
11:52:11
Thành Phố Uông Bí
11:52:11
Cao Lãnh
11:52:11
Bến Tre
11:52:11
Tam Kỳ
11:52:11
Hải Dương
11:52:11
Trà Vinh
11:52:11
Lạng Sơn
11:52:11
Cần Giờ
11:52:11
Bỉm Sơn
11:52:11
Bắc Giang
11:52:11
Thái Bình
11:52:11
Hà Đông
11:52:11
Phú Khương
11:52:11
Kon Tum
11:52:11
Bắc Ninh
11:52:11
Cao Bằng
11:52:11
Sơn Tây
11:52:11
Dien Bien Phu
11:52:11
Hưng Yên
11:52:11
Hà Tiên
11:52:11
Ninh Bình
11:52:11
Lào Cai
11:52:11
Tây Ninh
11:52:11
Tuyên Quang
11:52:11
Quảng Ngãi
11:52:11
Hoi An
11:52:11
Hà Giang
11:52:11
Phủ Lý
11:52:11
Đồng Hới
11:52:11
Cát Bà
11:52:11
Hà Tĩnh
11:52:11
Vị Thanh
11:52:11
Đồng Xoài
11:52:11
Thị Trấn Tân Thành
11:52:11
Sơn La
11:52:11
Vĩnh Yên
11:52:11
Bắc Kạn
11:52:11
Ðông Hà
11:52:11
Đinh Văn
11:52:11
घर
/
समय
/
वियतनाम