TIMESLES
2026
|
आज
|
छुट्टियां
|
समय
वियतनाम में वर्तमान समय:
?>
22:10:44
UTC
, बुधवार,
18 फ़रवरी 2026
Ho Chi Minh City
05:10:44
Hanoi
05:10:44
Da Nang
05:10:44
Haiphong
05:10:44
Biên Hòa
05:10:44
Huế
05:10:44
Nha Trang
05:10:44
Cần Thơ
05:10:44
Rạch Giá
05:10:44
Thị Xã Phú Mỹ
05:10:44
Qui Nhon
05:10:44
Vũng Tàu
05:10:44
Sa Dec
05:10:44
Ðà Lạt
05:10:44
Nam Định
05:10:44
Vinh
05:10:44
Đưc Trọng
05:10:44
La Gi
05:10:44
Phan Thiết
05:10:44
Long Xuyên
05:10:44
Cần Giuộc
05:10:44
Bảo Lộc
05:10:44
Hạ Long
05:10:44
Buôn Ma Thuột
05:10:44
Cam Ranh
05:10:44
Cẩm Phả Mines
05:10:44
Thái Nguyên
05:10:44
Quận Đức Thịnh
05:10:44
Mỹ Tho
05:10:44
Sóc Trăng
05:10:44
Pleiku
05:10:44
Thanh Hóa
05:10:44
Cà Mau
05:10:44
Bạc Liêu
05:10:44
Yên Vinh
05:10:44
Hòa Bình
05:10:44
Vĩnh Long
05:10:44
Yên Bái
05:10:44
Sông Cầu
05:10:44
Việt Trì
05:10:44
Phan Rang-Tháp Chàm
05:10:44
Thủ Dầu Một
05:10:44
Cung Kiệm
05:10:44
Củ Chi
05:10:44
Móng Cái
05:10:44
Châu Đốc
05:10:44
Quận Đức Thành
05:10:44
Tuy Hòa
05:10:44
Tân An
05:10:44
Thành Phố Uông Bí
05:10:44
Cao Lãnh
05:10:44
Bến Tre
05:10:44
Tam Kỳ
05:10:44
Hải Dương
05:10:44
Trà Vinh
05:10:44
Lạng Sơn
05:10:44
Cần Giờ
05:10:44
Bỉm Sơn
05:10:44
Bắc Giang
05:10:44
Thái Bình
05:10:44
Hà Đông
05:10:44
Phú Khương
05:10:44
Kon Tum
05:10:44
Bắc Ninh
05:10:44
Cao Bằng
05:10:44
Sơn Tây
05:10:44
Dien Bien Phu
05:10:44
Hưng Yên
05:10:44
Hà Tiên
05:10:44
Ninh Bình
05:10:44
Lào Cai
05:10:44
Tây Ninh
05:10:44
Tuyên Quang
05:10:44
Quảng Ngãi
05:10:44
Hoi An
05:10:44
Hà Giang
05:10:44
Phủ Lý
05:10:44
Đồng Hới
05:10:44
Cát Bà
05:10:44
Hà Tĩnh
05:10:44
Vị Thanh
05:10:44
Đồng Xoài
05:10:44
Thị Trấn Tân Thành
05:10:44
Sơn La
05:10:44
Vĩnh Yên
05:10:44
Bắc Kạn
05:10:44
Ðông Hà
05:10:44
Đinh Văn
05:10:44
घर
/
समय
/
वियतनाम