TIMESLES
2026
|
आज
|
छुट्टियां
|
समय
वियतनाम में वर्तमान समय:
?>
23:48:33
UTC
, सोमवार,
12 जनवरी 2026
Ho Chi Minh City
06:48:33
Hanoi
06:48:33
Da Nang
06:48:33
Haiphong
06:48:33
Biên Hòa
06:48:33
Huế
06:48:33
Nha Trang
06:48:33
Cần Thơ
06:48:33
Rạch Giá
06:48:33
Thị Xã Phú Mỹ
06:48:33
Qui Nhon
06:48:33
Vũng Tàu
06:48:33
Sa Dec
06:48:33
Ðà Lạt
06:48:33
Nam Định
06:48:33
Vinh
06:48:33
Đưc Trọng
06:48:33
La Gi
06:48:33
Phan Thiết
06:48:33
Long Xuyên
06:48:33
Cần Giuộc
06:48:33
Bảo Lộc
06:48:33
Hạ Long
06:48:33
Buôn Ma Thuột
06:48:33
Cam Ranh
06:48:33
Cẩm Phả Mines
06:48:33
Thái Nguyên
06:48:33
Quận Đức Thịnh
06:48:33
Mỹ Tho
06:48:33
Sóc Trăng
06:48:33
Pleiku
06:48:33
Thanh Hóa
06:48:33
Cà Mau
06:48:33
Bạc Liêu
06:48:33
Yên Vinh
06:48:33
Hòa Bình
06:48:33
Vĩnh Long
06:48:33
Yên Bái
06:48:33
Sông Cầu
06:48:33
Việt Trì
06:48:33
Phan Rang-Tháp Chàm
06:48:33
Thủ Dầu Một
06:48:33
Cung Kiệm
06:48:33
Củ Chi
06:48:33
Móng Cái
06:48:33
Châu Đốc
06:48:33
Quận Đức Thành
06:48:33
Tuy Hòa
06:48:33
Tân An
06:48:33
Thành Phố Uông Bí
06:48:33
Cao Lãnh
06:48:33
Bến Tre
06:48:33
Tam Kỳ
06:48:33
Hải Dương
06:48:33
Trà Vinh
06:48:33
Lạng Sơn
06:48:33
Cần Giờ
06:48:33
Bỉm Sơn
06:48:33
Bắc Giang
06:48:33
Thái Bình
06:48:33
Hà Đông
06:48:33
Phú Khương
06:48:33
Kon Tum
06:48:33
Bắc Ninh
06:48:33
Cao Bằng
06:48:33
Sơn Tây
06:48:33
Dien Bien Phu
06:48:33
Hưng Yên
06:48:33
Hà Tiên
06:48:33
Ninh Bình
06:48:33
Lào Cai
06:48:33
Tây Ninh
06:48:33
Tuyên Quang
06:48:33
Quảng Ngãi
06:48:33
Hoi An
06:48:33
Hà Giang
06:48:33
Phủ Lý
06:48:33
Đồng Hới
06:48:33
Cát Bà
06:48:33
Hà Tĩnh
06:48:33
Vị Thanh
06:48:33
Đồng Xoài
06:48:33
Thị Trấn Tân Thành
06:48:33
Sơn La
06:48:33
Vĩnh Yên
06:48:33
Bắc Kạn
06:48:33
Ðông Hà
06:48:33
Đinh Văn
06:48:33
घर
/
समय
/
वियतनाम