TIMESLES
2026
|
आज
|
छुट्टियां
|
समय
वियतनाम में वर्तमान समय:
?>
02:53:35
UTC
, गुरुवार,
19 फ़रवरी 2026
Ho Chi Minh City
09:53:35
Hanoi
09:53:35
Da Nang
09:53:35
Haiphong
09:53:35
Biên Hòa
09:53:35
Huế
09:53:35
Nha Trang
09:53:35
Cần Thơ
09:53:35
Rạch Giá
09:53:35
Thị Xã Phú Mỹ
09:53:35
Qui Nhon
09:53:35
Vũng Tàu
09:53:35
Sa Dec
09:53:35
Ðà Lạt
09:53:35
Nam Định
09:53:35
Vinh
09:53:35
Đưc Trọng
09:53:35
La Gi
09:53:35
Phan Thiết
09:53:35
Long Xuyên
09:53:35
Cần Giuộc
09:53:35
Bảo Lộc
09:53:35
Hạ Long
09:53:35
Buôn Ma Thuột
09:53:35
Cam Ranh
09:53:35
Cẩm Phả Mines
09:53:35
Thái Nguyên
09:53:35
Quận Đức Thịnh
09:53:35
Mỹ Tho
09:53:35
Sóc Trăng
09:53:35
Pleiku
09:53:35
Thanh Hóa
09:53:35
Cà Mau
09:53:35
Bạc Liêu
09:53:35
Yên Vinh
09:53:35
Hòa Bình
09:53:35
Vĩnh Long
09:53:35
Yên Bái
09:53:35
Sông Cầu
09:53:35
Việt Trì
09:53:35
Phan Rang-Tháp Chàm
09:53:35
Thủ Dầu Một
09:53:35
Cung Kiệm
09:53:35
Củ Chi
09:53:35
Móng Cái
09:53:35
Châu Đốc
09:53:35
Quận Đức Thành
09:53:35
Tuy Hòa
09:53:35
Tân An
09:53:35
Thành Phố Uông Bí
09:53:35
Cao Lãnh
09:53:35
Bến Tre
09:53:35
Tam Kỳ
09:53:35
Hải Dương
09:53:35
Trà Vinh
09:53:35
Lạng Sơn
09:53:35
Cần Giờ
09:53:35
Bỉm Sơn
09:53:35
Bắc Giang
09:53:35
Thái Bình
09:53:35
Hà Đông
09:53:35
Phú Khương
09:53:35
Kon Tum
09:53:35
Bắc Ninh
09:53:35
Cao Bằng
09:53:35
Sơn Tây
09:53:35
Dien Bien Phu
09:53:35
Hưng Yên
09:53:35
Hà Tiên
09:53:35
Ninh Bình
09:53:35
Lào Cai
09:53:35
Tây Ninh
09:53:35
Tuyên Quang
09:53:35
Quảng Ngãi
09:53:35
Hoi An
09:53:35
Hà Giang
09:53:35
Phủ Lý
09:53:35
Đồng Hới
09:53:35
Cát Bà
09:53:35
Hà Tĩnh
09:53:35
Vị Thanh
09:53:35
Đồng Xoài
09:53:35
Thị Trấn Tân Thành
09:53:35
Sơn La
09:53:35
Vĩnh Yên
09:53:35
Bắc Kạn
09:53:35
Ðông Hà
09:53:35
Đinh Văn
09:53:35
घर
/
समय
/
वियतनाम