TIMESLES
2026
|
आज
|
छुट्टियां
|
समय
वियतनाम में वर्तमान समय:
?>
15:28:50
UTC
, बुधवार,
25 फ़रवरी 2026
Ho Chi Minh City
22:28:50
Hanoi
22:28:50
Da Nang
22:28:50
Haiphong
22:28:50
Biên Hòa
22:28:50
Huế
22:28:50
Nha Trang
22:28:50
Cần Thơ
22:28:50
Rạch Giá
22:28:50
Thị Xã Phú Mỹ
22:28:50
Qui Nhon
22:28:50
Vũng Tàu
22:28:50
Sa Dec
22:28:50
Ðà Lạt
22:28:50
Nam Định
22:28:50
Vinh
22:28:50
Đưc Trọng
22:28:50
La Gi
22:28:50
Phan Thiết
22:28:50
Long Xuyên
22:28:50
Cần Giuộc
22:28:50
Bảo Lộc
22:28:50
Hạ Long
22:28:50
Buôn Ma Thuột
22:28:50
Cam Ranh
22:28:50
Cẩm Phả Mines
22:28:50
Thái Nguyên
22:28:50
Quận Đức Thịnh
22:28:50
Mỹ Tho
22:28:50
Sóc Trăng
22:28:50
Pleiku
22:28:50
Thanh Hóa
22:28:50
Cà Mau
22:28:50
Bạc Liêu
22:28:50
Yên Vinh
22:28:50
Hòa Bình
22:28:50
Vĩnh Long
22:28:50
Yên Bái
22:28:50
Sông Cầu
22:28:50
Việt Trì
22:28:50
Phan Rang-Tháp Chàm
22:28:50
Thủ Dầu Một
22:28:50
Cung Kiệm
22:28:50
Củ Chi
22:28:50
Móng Cái
22:28:50
Châu Đốc
22:28:50
Quận Đức Thành
22:28:50
Tuy Hòa
22:28:50
Tân An
22:28:50
Thành Phố Uông Bí
22:28:50
Cao Lãnh
22:28:50
Bến Tre
22:28:50
Tam Kỳ
22:28:50
Hải Dương
22:28:50
Trà Vinh
22:28:50
Lạng Sơn
22:28:50
Cần Giờ
22:28:50
Bỉm Sơn
22:28:50
Bắc Giang
22:28:50
Thái Bình
22:28:50
Hà Đông
22:28:50
Phú Khương
22:28:50
Kon Tum
22:28:50
Bắc Ninh
22:28:50
Cao Bằng
22:28:50
Sơn Tây
22:28:50
Dien Bien Phu
22:28:50
Hưng Yên
22:28:50
Hà Tiên
22:28:50
Ninh Bình
22:28:50
Lào Cai
22:28:50
Tây Ninh
22:28:50
Tuyên Quang
22:28:50
Quảng Ngãi
22:28:50
Hoi An
22:28:50
Hà Giang
22:28:50
Phủ Lý
22:28:50
Đồng Hới
22:28:50
Cát Bà
22:28:50
Hà Tĩnh
22:28:50
Vị Thanh
22:28:50
Đồng Xoài
22:28:50
Thị Trấn Tân Thành
22:28:50
Sơn La
22:28:50
Vĩnh Yên
22:28:50
Bắc Kạn
22:28:50
Ðông Hà
22:28:50
Đinh Văn
22:28:50
घर
/
समय
/
वियतनाम