TIMESLES
2026
|
आज
|
छुट्टियां
|
समय
वियतनाम में वर्तमान समय:
?>
11:07:38
UTC
, सोमवार,
12 जनवरी 2026
Ho Chi Minh City
18:07:38
Hanoi
18:07:38
Da Nang
18:07:38
Haiphong
18:07:38
Biên Hòa
18:07:38
Huế
18:07:38
Nha Trang
18:07:38
Cần Thơ
18:07:38
Rạch Giá
18:07:38
Thị Xã Phú Mỹ
18:07:38
Qui Nhon
18:07:38
Vũng Tàu
18:07:38
Sa Dec
18:07:38
Ðà Lạt
18:07:38
Nam Định
18:07:38
Vinh
18:07:38
Đưc Trọng
18:07:38
La Gi
18:07:38
Phan Thiết
18:07:38
Long Xuyên
18:07:38
Cần Giuộc
18:07:38
Bảo Lộc
18:07:38
Hạ Long
18:07:38
Buôn Ma Thuột
18:07:38
Cam Ranh
18:07:38
Cẩm Phả Mines
18:07:38
Thái Nguyên
18:07:38
Quận Đức Thịnh
18:07:38
Mỹ Tho
18:07:38
Sóc Trăng
18:07:38
Pleiku
18:07:38
Thanh Hóa
18:07:38
Cà Mau
18:07:38
Bạc Liêu
18:07:38
Yên Vinh
18:07:38
Hòa Bình
18:07:38
Vĩnh Long
18:07:38
Yên Bái
18:07:38
Sông Cầu
18:07:38
Việt Trì
18:07:38
Phan Rang-Tháp Chàm
18:07:38
Thủ Dầu Một
18:07:38
Cung Kiệm
18:07:38
Củ Chi
18:07:38
Móng Cái
18:07:38
Châu Đốc
18:07:38
Quận Đức Thành
18:07:38
Tuy Hòa
18:07:38
Tân An
18:07:38
Thành Phố Uông Bí
18:07:38
Cao Lãnh
18:07:38
Bến Tre
18:07:38
Tam Kỳ
18:07:38
Hải Dương
18:07:38
Trà Vinh
18:07:38
Lạng Sơn
18:07:38
Cần Giờ
18:07:38
Bỉm Sơn
18:07:38
Bắc Giang
18:07:38
Thái Bình
18:07:38
Hà Đông
18:07:38
Phú Khương
18:07:38
Kon Tum
18:07:38
Bắc Ninh
18:07:38
Cao Bằng
18:07:38
Sơn Tây
18:07:38
Dien Bien Phu
18:07:38
Hưng Yên
18:07:38
Hà Tiên
18:07:38
Ninh Bình
18:07:38
Lào Cai
18:07:38
Tây Ninh
18:07:38
Tuyên Quang
18:07:38
Quảng Ngãi
18:07:38
Hoi An
18:07:38
Hà Giang
18:07:38
Phủ Lý
18:07:38
Đồng Hới
18:07:38
Cát Bà
18:07:38
Hà Tĩnh
18:07:38
Vị Thanh
18:07:38
Đồng Xoài
18:07:38
Thị Trấn Tân Thành
18:07:38
Sơn La
18:07:38
Vĩnh Yên
18:07:38
Bắc Kạn
18:07:38
Ðông Hà
18:07:38
Đinh Văn
18:07:38
घर
/
समय
/
वियतनाम