TIMESLES
2026
|
आज
|
छुट्टियां
|
समय
वियतनाम में वर्तमान समय:
?>
17:09:24
UTC
, शनिवार,
10 जनवरी 2026
Ho Chi Minh City
00:09:24
Hanoi
00:09:24
Da Nang
00:09:24
Haiphong
00:09:24
Biên Hòa
00:09:24
Huế
00:09:24
Nha Trang
00:09:24
Cần Thơ
00:09:24
Rạch Giá
00:09:24
Thị Xã Phú Mỹ
00:09:24
Qui Nhon
00:09:24
Vũng Tàu
00:09:24
Sa Dec
00:09:24
Ðà Lạt
00:09:24
Nam Định
00:09:24
Vinh
00:09:24
Đưc Trọng
00:09:24
La Gi
00:09:24
Phan Thiết
00:09:24
Long Xuyên
00:09:24
Cần Giuộc
00:09:24
Bảo Lộc
00:09:24
Hạ Long
00:09:24
Buôn Ma Thuột
00:09:24
Cam Ranh
00:09:24
Cẩm Phả Mines
00:09:24
Thái Nguyên
00:09:24
Quận Đức Thịnh
00:09:24
Mỹ Tho
00:09:24
Sóc Trăng
00:09:24
Pleiku
00:09:24
Thanh Hóa
00:09:24
Cà Mau
00:09:24
Bạc Liêu
00:09:24
Yên Vinh
00:09:24
Hòa Bình
00:09:24
Vĩnh Long
00:09:24
Yên Bái
00:09:24
Sông Cầu
00:09:24
Việt Trì
00:09:24
Phan Rang-Tháp Chàm
00:09:24
Thủ Dầu Một
00:09:24
Cung Kiệm
00:09:24
Củ Chi
00:09:24
Móng Cái
00:09:24
Châu Đốc
00:09:24
Quận Đức Thành
00:09:24
Tuy Hòa
00:09:24
Tân An
00:09:24
Thành Phố Uông Bí
00:09:24
Cao Lãnh
00:09:24
Bến Tre
00:09:24
Tam Kỳ
00:09:24
Hải Dương
00:09:24
Trà Vinh
00:09:24
Lạng Sơn
00:09:24
Cần Giờ
00:09:24
Bỉm Sơn
00:09:24
Bắc Giang
00:09:24
Thái Bình
00:09:24
Hà Đông
00:09:24
Phú Khương
00:09:24
Kon Tum
00:09:24
Bắc Ninh
00:09:24
Cao Bằng
00:09:24
Sơn Tây
00:09:24
Dien Bien Phu
00:09:24
Hưng Yên
00:09:24
Hà Tiên
00:09:24
Ninh Bình
00:09:24
Lào Cai
00:09:24
Tây Ninh
00:09:24
Tuyên Quang
00:09:24
Quảng Ngãi
00:09:24
Hoi An
00:09:24
Hà Giang
00:09:24
Phủ Lý
00:09:24
Đồng Hới
00:09:24
Cát Bà
00:09:24
Hà Tĩnh
00:09:24
Vị Thanh
00:09:24
Đồng Xoài
00:09:24
Thị Trấn Tân Thành
00:09:24
Sơn La
00:09:24
Vĩnh Yên
00:09:24
Bắc Kạn
00:09:24
Ðông Hà
00:09:24
Đinh Văn
00:09:24
घर
/
समय
/
वियतनाम