TIMESLES
2026
|
आज
|
छुट्टियां
|
समय
वियतनाम में वर्तमान समय:
?>
17:02:05
UTC
, सोमवार,
12 जनवरी 2026
Ho Chi Minh City
00:02:05
Hanoi
00:02:05
Da Nang
00:02:05
Haiphong
00:02:05
Biên Hòa
00:02:05
Huế
00:02:05
Nha Trang
00:02:05
Cần Thơ
00:02:05
Rạch Giá
00:02:05
Thị Xã Phú Mỹ
00:02:05
Qui Nhon
00:02:05
Vũng Tàu
00:02:05
Sa Dec
00:02:05
Ðà Lạt
00:02:05
Nam Định
00:02:05
Vinh
00:02:05
Đưc Trọng
00:02:05
La Gi
00:02:05
Phan Thiết
00:02:05
Long Xuyên
00:02:05
Cần Giuộc
00:02:05
Bảo Lộc
00:02:05
Hạ Long
00:02:05
Buôn Ma Thuột
00:02:05
Cam Ranh
00:02:05
Cẩm Phả Mines
00:02:05
Thái Nguyên
00:02:05
Quận Đức Thịnh
00:02:05
Mỹ Tho
00:02:05
Sóc Trăng
00:02:05
Pleiku
00:02:05
Thanh Hóa
00:02:05
Cà Mau
00:02:05
Bạc Liêu
00:02:05
Yên Vinh
00:02:05
Hòa Bình
00:02:05
Vĩnh Long
00:02:05
Yên Bái
00:02:05
Sông Cầu
00:02:05
Việt Trì
00:02:05
Phan Rang-Tháp Chàm
00:02:05
Thủ Dầu Một
00:02:05
Cung Kiệm
00:02:05
Củ Chi
00:02:05
Móng Cái
00:02:05
Châu Đốc
00:02:05
Quận Đức Thành
00:02:05
Tuy Hòa
00:02:05
Tân An
00:02:05
Thành Phố Uông Bí
00:02:05
Cao Lãnh
00:02:05
Bến Tre
00:02:05
Tam Kỳ
00:02:05
Hải Dương
00:02:05
Trà Vinh
00:02:05
Lạng Sơn
00:02:05
Cần Giờ
00:02:05
Bỉm Sơn
00:02:05
Bắc Giang
00:02:05
Thái Bình
00:02:05
Hà Đông
00:02:05
Phú Khương
00:02:05
Kon Tum
00:02:05
Bắc Ninh
00:02:05
Cao Bằng
00:02:05
Sơn Tây
00:02:05
Dien Bien Phu
00:02:05
Hưng Yên
00:02:05
Hà Tiên
00:02:05
Ninh Bình
00:02:05
Lào Cai
00:02:05
Tây Ninh
00:02:05
Tuyên Quang
00:02:05
Quảng Ngãi
00:02:05
Hoi An
00:02:05
Hà Giang
00:02:05
Phủ Lý
00:02:05
Đồng Hới
00:02:05
Cát Bà
00:02:05
Hà Tĩnh
00:02:05
Vị Thanh
00:02:05
Đồng Xoài
00:02:05
Thị Trấn Tân Thành
00:02:05
Sơn La
00:02:05
Vĩnh Yên
00:02:05
Bắc Kạn
00:02:05
Ðông Hà
00:02:05
Đinh Văn
00:02:05
घर
/
समय
/
वियतनाम