TIMESLES
2026
|
आज
|
छुट्टियां
|
समय
वियतनाम में वर्तमान समय:
?>
16:01:27
UTC
, बुधवार,
18 फ़रवरी 2026
Ho Chi Minh City
23:01:27
Hanoi
23:01:27
Da Nang
23:01:27
Haiphong
23:01:27
Biên Hòa
23:01:27
Huế
23:01:27
Nha Trang
23:01:27
Cần Thơ
23:01:27
Rạch Giá
23:01:27
Thị Xã Phú Mỹ
23:01:27
Qui Nhon
23:01:27
Vũng Tàu
23:01:27
Sa Dec
23:01:27
Ðà Lạt
23:01:27
Nam Định
23:01:27
Vinh
23:01:27
Đưc Trọng
23:01:27
La Gi
23:01:27
Phan Thiết
23:01:27
Long Xuyên
23:01:27
Cần Giuộc
23:01:27
Bảo Lộc
23:01:27
Hạ Long
23:01:27
Buôn Ma Thuột
23:01:27
Cam Ranh
23:01:27
Cẩm Phả Mines
23:01:27
Thái Nguyên
23:01:27
Quận Đức Thịnh
23:01:27
Mỹ Tho
23:01:27
Sóc Trăng
23:01:27
Pleiku
23:01:27
Thanh Hóa
23:01:27
Cà Mau
23:01:27
Bạc Liêu
23:01:27
Yên Vinh
23:01:27
Hòa Bình
23:01:27
Vĩnh Long
23:01:27
Yên Bái
23:01:27
Sông Cầu
23:01:27
Việt Trì
23:01:27
Phan Rang-Tháp Chàm
23:01:27
Thủ Dầu Một
23:01:27
Cung Kiệm
23:01:27
Củ Chi
23:01:27
Móng Cái
23:01:27
Châu Đốc
23:01:27
Quận Đức Thành
23:01:27
Tuy Hòa
23:01:27
Tân An
23:01:27
Thành Phố Uông Bí
23:01:27
Cao Lãnh
23:01:27
Bến Tre
23:01:27
Tam Kỳ
23:01:27
Hải Dương
23:01:27
Trà Vinh
23:01:27
Lạng Sơn
23:01:27
Cần Giờ
23:01:27
Bỉm Sơn
23:01:27
Bắc Giang
23:01:27
Thái Bình
23:01:27
Hà Đông
23:01:27
Phú Khương
23:01:27
Kon Tum
23:01:27
Bắc Ninh
23:01:27
Cao Bằng
23:01:27
Sơn Tây
23:01:27
Dien Bien Phu
23:01:27
Hưng Yên
23:01:27
Hà Tiên
23:01:27
Ninh Bình
23:01:27
Lào Cai
23:01:27
Tây Ninh
23:01:27
Tuyên Quang
23:01:27
Quảng Ngãi
23:01:27
Hoi An
23:01:27
Hà Giang
23:01:27
Phủ Lý
23:01:27
Đồng Hới
23:01:27
Cát Bà
23:01:27
Hà Tĩnh
23:01:27
Vị Thanh
23:01:27
Đồng Xoài
23:01:27
Thị Trấn Tân Thành
23:01:27
Sơn La
23:01:27
Vĩnh Yên
23:01:27
Bắc Kạn
23:01:27
Ðông Hà
23:01:27
Đinh Văn
23:01:27
घर
/
समय
/
वियतनाम