TIMESLES
2026
|
Today
|
Holidays
|
Time
Current time in Vietnam
?>
00:11:42
UTC
, Friday,
February 13, 2026
Ho Chi Minh City
07:11:42
Hanoi
07:11:42
Da Nang
07:11:42
Haiphong
07:11:42
Biên Hòa
07:11:42
Huế
07:11:42
Nha Trang
07:11:42
Cần Thơ
07:11:42
Rạch Giá
07:11:42
Thị Xã Phú Mỹ
07:11:42
Qui Nhon
07:11:42
Vũng Tàu
07:11:42
Sa Dec
07:11:42
Ðà Lạt
07:11:42
Nam Định
07:11:42
Vinh
07:11:42
Đưc Trọng
07:11:42
La Gi
07:11:42
Phan Thiết
07:11:42
Long Xuyên
07:11:42
Cần Giuộc
07:11:42
Bảo Lộc
07:11:42
Hạ Long
07:11:42
Buôn Ma Thuột
07:11:42
Cam Ranh
07:11:42
Cẩm Phả Mines
07:11:42
Thái Nguyên
07:11:42
Quận Đức Thịnh
07:11:42
Mỹ Tho
07:11:42
Sóc Trăng
07:11:42
Pleiku
07:11:42
Thanh Hóa
07:11:42
Cà Mau
07:11:42
Bạc Liêu
07:11:42
Yên Vinh
07:11:42
Hòa Bình
07:11:42
Vĩnh Long
07:11:42
Yên Bái
07:11:42
Sông Cầu
07:11:42
Việt Trì
07:11:42
Phan Rang-Tháp Chàm
07:11:42
Thủ Dầu Một
07:11:42
Cung Kiệm
07:11:42
Củ Chi
07:11:42
Móng Cái
07:11:42
Châu Đốc
07:11:42
Quận Đức Thành
07:11:42
Tuy Hòa
07:11:42
Tân An
07:11:42
Thành Phố Uông Bí
07:11:42
Cao Lãnh
07:11:42
Bến Tre
07:11:42
Tam Kỳ
07:11:42
Hải Dương
07:11:42
Trà Vinh
07:11:42
Lạng Sơn
07:11:42
Cần Giờ
07:11:42
Bỉm Sơn
07:11:42
Bắc Giang
07:11:42
Thái Bình
07:11:42
Hà Đông
07:11:42
Phú Khương
07:11:42
Kon Tum
07:11:42
Bắc Ninh
07:11:42
Cao Bằng
07:11:42
Sơn Tây
07:11:42
Dien Bien Phu
07:11:42
Hưng Yên
07:11:42
Hà Tiên
07:11:42
Ninh Bình
07:11:42
Lào Cai
07:11:42
Tây Ninh
07:11:42
Tuyên Quang
07:11:42
Quảng Ngãi
07:11:42
Hoi An
07:11:42
Hà Giang
07:11:42
Phủ Lý
07:11:42
Đồng Hới
07:11:42
Cát Bà
07:11:42
Hà Tĩnh
07:11:42
Vị Thanh
07:11:42
Đồng Xoài
07:11:42
Thị Trấn Tân Thành
07:11:42
Sơn La
07:11:42
Vĩnh Yên
07:11:42
Bắc Kạn
07:11:42
Ðông Hà
07:11:42
Đinh Văn
07:11:42
Home
/
Time
/
Vietnam