TIMESLES
2026
|
Heute
|
Ferien
|
Zeit
Aktuelle Uhrzeit in Vietnam
?>
11:31:56
UTC
, Freitag,
2. Januar 2026
Ho Chi Minh City
18:31:56
Hanoi
18:31:56
Da Nang
18:31:56
Haiphong
18:31:56
Biên Hòa
18:31:56
Huế
18:31:56
Nha Trang
18:31:56
Cần Thơ
18:31:56
Rạch Giá
18:31:56
Thị Xã Phú Mỹ
18:31:56
Qui Nhon
18:31:56
Vũng Tàu
18:31:56
Sa Dec
18:31:56
Ðà Lạt
18:31:56
Nam Định
18:31:56
Vinh
18:31:56
Đưc Trọng
18:31:56
La Gi
18:31:56
Phan Thiết
18:31:56
Long Xuyên
18:31:56
Cần Giuộc
18:31:56
Bảo Lộc
18:31:56
Hạ Long
18:31:56
Buôn Ma Thuột
18:31:56
Cam Ranh
18:31:56
Cẩm Phả Mines
18:31:56
Thái Nguyên
18:31:56
Quận Đức Thịnh
18:31:56
Mỹ Tho
18:31:56
Sóc Trăng
18:31:56
Pleiku
18:31:56
Thanh Hóa
18:31:56
Cà Mau
18:31:56
Bạc Liêu
18:31:56
Yên Vinh
18:31:56
Hòa Bình
18:31:56
Vĩnh Long
18:31:56
Yên Bái
18:31:56
Sông Cầu
18:31:56
Việt Trì
18:31:56
Phan Rang-Tháp Chàm
18:31:56
Thủ Dầu Một
18:31:56
Cung Kiệm
18:31:56
Củ Chi
18:31:56
Móng Cái
18:31:56
Châu Đốc
18:31:56
Quận Đức Thành
18:31:56
Tuy Hòa
18:31:56
Tân An
18:31:56
Thành Phố Uông Bí
18:31:56
Cao Lãnh
18:31:56
Bến Tre
18:31:56
Tam Kỳ
18:31:56
Hải Dương
18:31:56
Trà Vinh
18:31:56
Lạng Sơn
18:31:56
Cần Giờ
18:31:56
Bỉm Sơn
18:31:56
Bắc Giang
18:31:56
Thái Bình
18:31:56
Hà Đông
18:31:56
Phú Khương
18:31:56
Kon Tum
18:31:56
Bắc Ninh
18:31:56
Cao Bằng
18:31:56
Sơn Tây
18:31:56
Dien Bien Phu
18:31:56
Hưng Yên
18:31:56
Hà Tiên
18:31:56
Ninh Bình
18:31:56
Lào Cai
18:31:56
Tây Ninh
18:31:56
Tuyên Quang
18:31:56
Quảng Ngãi
18:31:56
Hoi An
18:31:56
Hà Giang
18:31:56
Phủ Lý
18:31:56
Đồng Hới
18:31:56
Cát Bà
18:31:56
Hà Tĩnh
18:31:56
Vị Thanh
18:31:56
Đồng Xoài
18:31:56
Thị Trấn Tân Thành
18:31:56
Sơn La
18:31:56
Vĩnh Yên
18:31:56
Bắc Kạn
18:31:56
Ðông Hà
18:31:56
Đinh Văn
18:31:56
Zuhause
/
Zeit
/
Vietnam