TIMESLES
2026
|
Dnes
|
Dovolená
|
Čas
Aktuální čas ve Vietnamu
?>
06:21:57
UTC
, středa,
14. ledna 2026
Ho Chi Minh City
13:21:57
Hanoi
13:21:57
Da Nang
13:21:57
Haiphong
13:21:57
Biên Hòa
13:21:57
Huế
13:21:57
Nha Trang
13:21:57
Cần Thơ
13:21:57
Rạch Giá
13:21:57
Thị Xã Phú Mỹ
13:21:57
Qui Nhon
13:21:57
Vũng Tàu
13:21:57
Sa Dec
13:21:57
Ðà Lạt
13:21:57
Nam Định
13:21:57
Vinh
13:21:57
Đưc Trọng
13:21:57
La Gi
13:21:57
Phan Thiết
13:21:57
Long Xuyên
13:21:57
Cần Giuộc
13:21:57
Bảo Lộc
13:21:57
Hạ Long
13:21:57
Buôn Ma Thuột
13:21:57
Cam Ranh
13:21:57
Cẩm Phả Mines
13:21:57
Thái Nguyên
13:21:57
Quận Đức Thịnh
13:21:57
Mỹ Tho
13:21:57
Sóc Trăng
13:21:57
Pleiku
13:21:57
Thanh Hóa
13:21:57
Cà Mau
13:21:57
Bạc Liêu
13:21:57
Yên Vinh
13:21:57
Hòa Bình
13:21:57
Vĩnh Long
13:21:57
Yên Bái
13:21:57
Sông Cầu
13:21:57
Việt Trì
13:21:57
Phan Rang-Tháp Chàm
13:21:57
Thủ Dầu Một
13:21:57
Cung Kiệm
13:21:57
Củ Chi
13:21:57
Móng Cái
13:21:57
Châu Đốc
13:21:57
Quận Đức Thành
13:21:57
Tuy Hòa
13:21:57
Tân An
13:21:57
Thành Phố Uông Bí
13:21:57
Cao Lãnh
13:21:57
Bến Tre
13:21:57
Tam Kỳ
13:21:57
Hải Dương
13:21:57
Trà Vinh
13:21:57
Lạng Sơn
13:21:57
Cần Giờ
13:21:57
Bỉm Sơn
13:21:57
Bắc Giang
13:21:57
Thái Bình
13:21:57
Hà Đông
13:21:57
Phú Khương
13:21:57
Kon Tum
13:21:57
Bắc Ninh
13:21:57
Cao Bằng
13:21:57
Sơn Tây
13:21:57
Dien Bien Phu
13:21:57
Hưng Yên
13:21:57
Hà Tiên
13:21:57
Ninh Bình
13:21:57
Lào Cai
13:21:57
Tây Ninh
13:21:57
Tuyên Quang
13:21:57
Quảng Ngãi
13:21:57
Hoi An
13:21:57
Hà Giang
13:21:57
Phủ Lý
13:21:57
Đồng Hới
13:21:57
Cát Bà
13:21:57
Hà Tĩnh
13:21:57
Vị Thanh
13:21:57
Đồng Xoài
13:21:57
Thị Trấn Tân Thành
13:21:57
Sơn La
13:21:57
Vĩnh Yên
13:21:57
Bắc Kạn
13:21:57
Ðông Hà
13:21:57
Đinh Văn
13:21:57
Domov
/
Čas
/
Vietnam