2018 lịch cho Mông Cổ


2018
năm
Gregorian, không phải năm nhuận, 365 ngày một năm. Năm 2018, có 31 ngày nghỉ và ngày nghỉ ở Mông Cổ. Theo lịch phương Đông của Trung Quốc, năm 2018 năm con chó. Năm bắt đầu vào thứ hai và kết thúc vào thứ hai.
Lịch / Hôm nay



Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31



Lịch nghỉ lễ và cuối tuần trong năm 2018 cho Mông Cổ



1 thg 1, 2018 Năm mới
13 thg 1, 2018 Ngày hiến pháp
14 thg 2, 2018 ngày lễ tình nhân
16 thg 2, 2018 Ngày tết âm lịch
17 thg 2, 2018 Mùng Hai Tết
18 thg 2, 2018 Mùng Ba Tết Âm lịch
1 thg 3, 2018 Ngày của những người yêu nước
8 thg 3, 2018 ngày Quốc tế Phụ nữ
18 thg 3, 2018 Ngày của những người lính
21 thg 3, 2018 Khoảng cách tháng ba
7 thg 4, 2018 Ngày sức khỏe
26 thg 4, 2018 Ngày sở hữu trí tuệ
15 thg 5, 2018 Ngày gia đình
1 thg 6, 2018 Ngày trẻ em
21 thg 6, 2018 Hạ chí tháng sáu
10 thg 7, 2018 Ngày cờ chính trị
11 thg 7, 2018 Ngày lễ Nadam (Ngày quốc khánh)
12 thg 7, 2018 Ngày lễ Nadam (Ngày quốc khánh)
13 thg 7, 2018 Ngày lễ Nadam (Ngày quốc khánh)
14 thg 7, 2018 Ngày lễ Nadam (Ngày quốc khánh)
15 thg 7, 2018 Ngày lễ Nadam (Ngày quốc khánh)
25 thg 8, 2018 Ngày thanh niên
10 thg 9, 2018 Ngày của nạn nhân đàn áp
23 thg 9, 2018 Tháng 9 Equinox
1 thg 10, 2018 Ngày của người cao tuổi
29 thg 10, 2018 Ngày thành phố thủ đô
8 thg 11, 2018 Ngày Thành Cát Tư Hãn
26 thg 11, 2018 Ngày cộng hòa
10 thg 12, 2018 Ngày nhân quyền
22 thg 12, 2018 Hạ chí tháng mười hai
29 thg 12, 2018 Ngày Quốc Khánh



Tải xuống và in lịch PDF với các ngày lễ và cuối tuần cho năm 2018 cho Mông Cổ



Lịch chân dung ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch chân dung không có ngày nghỉ
Tải xuống
In
Lịch ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch ngang không có ngày lễ
Tải xuống
In