2015 lịch cho Mông Cổ


2015
năm
Gregorian, không phải năm nhuận, 365 ngày một năm. Năm 2015, có 34 ngày nghỉ và ngày nghỉ ở Mông Cổ. Theo lịch phương Đông của Trung Quốc, năm 2015 năm của con cừu. Năm bắt đầu vào thứ Năm và kết thúc vào thứ Năm.
Lịch / Hôm nay



Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31



Lịch nghỉ lễ và cuối tuần trong năm 2015 cho Mông Cổ



1 thg 1, 2015 Năm mới
13 thg 1, 2015 Ngày hiến pháp
14 thg 2, 2015 ngày lễ tình nhân
19 thg 2, 2015 Ngày tết âm lịch
19 thg 2, 2015 Tsagaan Sar
20 thg 2, 2015 Mùng Hai Tết
21 thg 2, 2015 Mùng Ba Tết Âm lịch
1 thg 3, 2015 Ngày của những người yêu nước
8 thg 3, 2015 ngày Quốc tế Phụ nữ
18 thg 3, 2015 Ngày của những người lính
21 thg 3, 2015 Khoảng cách tháng ba
28 thg 3, 2015 Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
7 thg 4, 2015 Ngày sức khỏe
26 thg 4, 2015 Ngày sở hữu trí tuệ
15 thg 5, 2015 Ngày gia đình
1 thg 6, 2015 Ngày trẻ em
22 thg 6, 2015 Hạ chí tháng sáu
10 thg 7, 2015 Ngày cờ chính trị
11 thg 7, 2015 Ngày lễ Nadam (Ngày quốc khánh)
12 thg 7, 2015 Ngày lễ Nadam (Ngày quốc khánh)
13 thg 7, 2015 Ngày lễ Nadam (Ngày quốc khánh)
14 thg 7, 2015 Ngày lễ Nadam (Ngày quốc khánh)
15 thg 7, 2015 Ngày lễ Nadam (Ngày quốc khánh)
25 thg 8, 2015 Ngày thanh niên
10 thg 9, 2015 Ngày của nạn nhân đàn áp
23 thg 9, 2015 Tháng 9 Equinox
26 thg 9, 2015 Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
1 thg 10, 2015 Ngày của người cao tuổi
29 thg 10, 2015 Ngày thành phố thủ đô
12 thg 11, 2015 Ngày Thành Cát Tư Hãn
26 thg 11, 2015 Ngày cộng hòa
10 thg 12, 2015 Ngày nhân quyền
22 thg 12, 2015 Hạ chí tháng mười hai
29 thg 12, 2015 Ngày Quốc Khánh



Tải xuống và in lịch PDF với các ngày lễ và cuối tuần cho năm 2015 cho Mông Cổ



Lịch chân dung ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch chân dung không có ngày nghỉ
Tải xuống
In
Lịch ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch ngang không có ngày lễ
Tải xuống
In