2005 lịch cho Hy Lạp


2005
năm
Gregorian, không phải năm nhuận, 365 ngày một năm. Năm 2005, có 25 ngày nghỉ và ngày nghỉ ở Hy Lạp. Theo lịch phương Đông của Trung Quốc, năm 2005 năm dậu. Năm bắt đầu vào thứ bảy và kết thúc vào thứ bảy.
Lịch / Hôm nay



Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31



Lịch nghỉ lễ và cuối tuần trong năm 2005 cho Hy Lạp



1 thg 1, 2005 Ngay đâu năm
6 thg 1, 2005 Lễ hiển linh
30 thg 1, 2005 Tam Thánh Giáo Chủ
14 thg 2, 2005 ngày lễ tình nhân
14 thg 3, 2005 Thứ Hai sạch sẽ
20 thg 3, 2005 Khoảng cách tháng ba
25 thg 3, 2005 Ngày 25 tháng 3 (ngày lễ quốc gia)
25 thg 3, 2005 Sự truyền tin của Chúa
29 thg 4, 2005 Thứ Sáu Tuần Thánh Chính thống
1 thg 5, 2005 Ngày lao động
1 thg 5, 2005 Chủ nhật Phục sinh Chính thống giáo
2 thg 5, 2005 Thứ Hai Phục sinh Chính thống giáo
19 thg 6, 2005 Chúa nhật Chúa Thánh Thần chính thống
20 thg 6, 2005 Chính thống giáo Chúa Thánh Thần Thứ Hai
21 thg 6, 2005 Hạ chí tháng sáu
24 thg 7, 2005 Khôi phục dân chủ
15 thg 8, 2005 Sự hủy diệt của Đức Thánh Trinh Nữ
23 thg 9, 2005 Tháng 9 Equinox
28 thg 10, 2005 Ngày Ochi
17 thg 11, 2005 Polytechneio
21 thg 11, 2005 Ngày lực lượng vũ trang
21 thg 12, 2005 Hạ chí tháng mười hai
25 thg 12, 2005 ngày Giáng Sinh
26 thg 12, 2005 Synaxis của Mẹ Thiên Chúa
1 thg 5, 2005 Ngày tháng năm



Tải xuống và in lịch PDF với các ngày lễ và cuối tuần cho năm 2005 cho Hy Lạp



Lịch chân dung ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch chân dung không có ngày nghỉ
Tải xuống
In
Lịch ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch ngang không có ngày lễ
Tải xuống
In