2002 lịch cho Hy Lạp


2002
năm
Gregorian, không phải năm nhuận, 365 ngày một năm. Năm 2002, có 25 ngày nghỉ và ngày nghỉ ở Hy Lạp. Theo lịch phương Đông của Trung Quốc, năm 2002 năm con ngựa. Năm bắt đầu vào thứ ba và kết thúc vào thứ ba.
Lịch / Hôm nay



Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31



Lịch nghỉ lễ và cuối tuần trong năm 2002 cho Hy Lạp



1 thg 1, 2002 Ngay đâu năm
6 thg 1, 2002 Lễ hiển linh
30 thg 1, 2002 Tam Thánh Giáo Chủ
14 thg 2, 2002 ngày lễ tình nhân
18 thg 3, 2002 Thứ Hai sạch sẽ
20 thg 3, 2002 Khoảng cách tháng ba
25 thg 3, 2002 Ngày 25 tháng 3 (ngày lễ quốc gia)
25 thg 3, 2002 Sự truyền tin của Chúa
1 thg 5, 2002 Ngày lao động
3 thg 5, 2002 Thứ Sáu Tuần Thánh Chính thống
5 thg 5, 2002 Chủ nhật Phục sinh Chính thống giáo
6 thg 5, 2002 Thứ Hai Phục sinh Chính thống giáo
21 thg 6, 2002 Hạ chí tháng sáu
23 thg 6, 2002 Chúa nhật Chúa Thánh Thần chính thống
24 thg 6, 2002 Chính thống giáo Chúa Thánh Thần Thứ Hai
24 thg 7, 2002 Khôi phục dân chủ
15 thg 8, 2002 Sự hủy diệt của Đức Thánh Trinh Nữ
23 thg 9, 2002 Tháng 9 Equinox
28 thg 10, 2002 Ngày Ochi
17 thg 11, 2002 Polytechneio
21 thg 11, 2002 Ngày lực lượng vũ trang
22 thg 12, 2002 Hạ chí tháng mười hai
25 thg 12, 2002 ngày Giáng Sinh
26 thg 12, 2002 Synaxis của Mẹ Thiên Chúa
1 thg 5, 2002 Ngày tháng năm



Tải xuống và in lịch PDF với các ngày lễ và cuối tuần cho năm 2002 cho Hy Lạp



Lịch chân dung ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch chân dung không có ngày nghỉ
Tải xuống
In
Lịch ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch ngang không có ngày lễ
Tải xuống
In