2002 lịch cho Cuba


2002
năm
Gregorian, không phải năm nhuận, 365 ngày một năm. Năm 2002, có 22 ngày nghỉ và ngày nghỉ ở Cuba. Theo lịch phương Đông của Trung Quốc, năm 2002 năm con ngựa. Năm bắt đầu vào thứ ba và kết thúc vào thứ ba.
Lịch / Hôm nay



Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31



Lịch nghỉ lễ và cuối tuần trong năm 2002 cho Cuba



1 thg 1, 2002 Ngày giải phóng
6 thg 1, 2002 Lễ hiển linh
28 thg 1, 2002 Lễ tưởng niệm ngày sinh của José Martí
20 thg 3, 2002 Khoảng cách tháng ba
24 thg 3, 2002 Chủ nhật Lễ Lá
28 thg 3, 2002 Thứ Năm Maundy
29 thg 3, 2002 Thứ sáu tốt lành
7 thg 4, 2002 Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
1 thg 5, 2002 Ngày lao động
12 thg 5, 2002 Ngày của Mẹ
20 thg 5, 2002 Ngày Quốc Khánh
21 thg 6, 2002 Hạ chí tháng sáu
25 thg 7, 2002 Kỷ niệm cách mạng
26 thg 7, 2002 Ngày nổi dậy
27 thg 7, 2002 Lễ kỷ niệm cách mạng
23 thg 9, 2002 Tháng 9 Equinox
10 thg 10, 2002 Bắt đầu chiến tranh giành độc lập
27 thg 10, 2002 Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
21 thg 12, 2002 Hạ chí tháng mười hai
25 thg 12, 2002 ngày Giáng Sinh
31 thg 12, 2002 Giao thừa
1 thg 5, 2002 Ngày tháng năm



Tải xuống và in lịch PDF với các ngày lễ và cuối tuần cho năm 2002 cho Cuba



Lịch chân dung ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch chân dung không có ngày nghỉ
Tải xuống
In
Lịch ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch ngang không có ngày lễ
Tải xuống
In