2002 lịch cho Trung Quốc


2002
năm
Gregorian, không phải năm nhuận, 365 ngày một năm. Năm 2002, có 53 ngày nghỉ và ngày nghỉ ở Trung Quốc. Theo lịch phương Đông của Trung Quốc, năm 2002 năm con ngựa. Năm bắt đầu vào thứ ba và kết thúc vào thứ ba.
Lịch / Hôm nay



Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31



Lịch nghỉ lễ và cuối tuần trong năm 2002 cho Trung Quốc



1 thg 1, 2002 Ngay đâu năm
2 thg 1, 2002 Cuối tuần năm mới
3 thg 1, 2002 Cuối tuần năm mới
4 thg 1, 2002 Ngày làm việc đặc biệt
5 thg 1, 2002 Ngày làm việc đặc biệt
6 thg 1, 2002 Ngày làm việc đặc biệt
7 thg 1, 2002 Ngày làm việc đặc biệt
12 thg 2, 2002 Tết nguyên đán
13 thg 2, 2002 Lễ hội mùa xuân Kỳ nghỉ tuần lễ vàng
14 thg 2, 2002 Lễ hội mùa xuân Kỳ nghỉ tuần lễ vàng
15 thg 2, 2002 Lễ hội mùa xuân Kỳ nghỉ tuần lễ vàng
16 thg 2, 2002 Lễ hội mùa xuân Kỳ nghỉ tuần lễ vàng
17 thg 2, 2002 Lễ hội mùa xuân Kỳ nghỉ tuần lễ vàng
18 thg 2, 2002 Lễ hội mùa xuân Kỳ nghỉ tuần lễ vàng
19 thg 2, 2002 Ngày làm việc đặc biệt
24 thg 2, 2002 Ngày làm việc đặc biệt
26 thg 2, 2002 Lễ hội đèn lồng
8 thg 3, 2002 ngày Quốc tế Phụ nữ
12 thg 3, 2002 Ngày Arbor
15 thg 3, 2002 Lễ hội Zhonghe
21 thg 3, 2002 Khoảng cách tháng ba
5 thg 4, 2002 Qing Ming J IE
5 thg 4, 2002 Qing Ming J IE
1 thg 5, 2002 Ngày lao động
2 thg 5, 2002 Ngày lễ lao động Tuần lễ vàng
3 thg 5, 2002 Ngày lễ lao động Tuần lễ vàng
4 thg 5, 2002 Ngày lễ lao động Tuần lễ vàng
4 thg 5, 2002 Tuổi Trẻ
5 thg 5, 2002 Ngày lễ lao động Tuần lễ vàng
6 thg 5, 2002 Ngày lễ lao động Tuần lễ vàng
7 thg 5, 2002 Ngày lễ lao động Tuần lễ vàng
1 thg 6, 2002 Ngày trẻ em
15 thg 6, 2002 Lễ hội thuyền rồng
21 thg 6, 2002 Hạ chí tháng sáu
1 thg 7, 2002 Ngày thành lập CPC
11 thg 7, 2002 Ngày hàng hải
1 thg 8, 2002 Ngày quân đội
15 thg 8, 2002 Ngày lễ tình nhân của Trung Quốc
23 thg 8, 2002 Lễ hội tinh thần
10 thg 9, 2002 Ngày Nhà giáo
21 thg 9, 2002 Lễ hội trung thu
23 thg 9, 2002 Tháng 9 Equinox
1 thg 10, 2002 ngày Quốc khánh
2 thg 10, 2002 Ngày lễ quốc khánh Tuần lễ vàng
3 thg 10, 2002 Ngày lễ quốc khánh Tuần lễ vàng
4 thg 10, 2002 Ngày lễ quốc khánh Tuần lễ vàng
5 thg 10, 2002 Ngày lễ quốc khánh Tuần lễ vàng
6 thg 10, 2002 Ngày lễ quốc khánh Tuần lễ vàng
7 thg 10, 2002 Ngày lễ quốc khánh Tuần lễ vàng
14 thg 10, 2002 Lễ hội đôi lần thứ chín
8 thg 11, 2002 Ngày nhà báo
22 thg 12, 2002 Hạ chí tháng mười hai
25 thg 12, 2002 ngày Giáng Sinh



Tải xuống và in lịch PDF với các ngày lễ và cuối tuần cho năm 2002 cho Trung Quốc



Lịch chân dung ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch chân dung không có ngày nghỉ
Tải xuống
In
Lịch ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch ngang không có ngày lễ
Tải xuống
In