2002 lịch cho Áo


2002
năm
Gregorian, không phải năm nhuận, 365 ngày một năm. Năm 2002, có 37 ngày nghỉ và ngày nghỉ ở Áo. Theo lịch phương Đông của Trung Quốc, năm 2002 năm con ngựa. Năm bắt đầu vào thứ ba và kết thúc vào thứ ba.
Lịch / Hôm nay



Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31



Lịch nghỉ lễ và cuối tuần trong năm 2002 cho Áo



1 thg 1, 2002 Ngay đâu năm
6 thg 1, 2002 Lễ hiển linh
19 thg 3, 2002 Ngày thánh Joseph
20 thg 3, 2002 Khoảng cách tháng ba
24 thg 3, 2002 Chủ nhật Lễ Lá
29 thg 3, 2002 Thứ sáu tốt lành
31 thg 3, 2002 Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
31 thg 3, 2002 Chủ nhật Phục sinh
1 thg 4, 2002 Thứ Hai Phục Sinh
1 thg 5, 2002 Ngày lao động
4 thg 5, 2002 Ngày thánh Florian
9 thg 5, 2002 Lể thăng thiên
19 thg 5, 2002 Chủ nhật Whit
20 thg 5, 2002 Whit thứ hai
30 thg 5, 2002 Cơ thể của Christ
21 thg 6, 2002 Hạ chí tháng sáu
15 thg 8, 2002 Đức mẹ Maria
16 thg 9, 2002 Yom Kippur
22 thg 9, 2002 Ngày Di sản Châu Âu
23 thg 9, 2002 Tháng 9 Equinox
24 thg 9, 2002 Ngày thánh Rupert
10 thg 10, 2002 Ngày Plebiscite
26 thg 10, 2002 ngày Quốc khánh
27 thg 10, 2002 Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
31 thg 10, 2002 Ngày cải cách
1 thg 11, 2002 Ngày tất cả các vị thánh
2 thg 11, 2002 Ngày tất cả các linh hồn
11 thg 11, 2002 Ngày thánh Martin
15 thg 11, 2002 Ngày thánh Leopold
1 thg 12, 2002 Chúa nhật đầu mùa vọng
8 thg 12, 2002 thụ thai vô nhiễm
22 thg 12, 2002 Hạ chí tháng mười hai
24 thg 12, 2002 đêm Giáng sinh
25 thg 12, 2002 ngày Giáng Sinh
26 thg 12, 2002 Ngày thánh Stephen
31 thg 12, 2002 Giao thừa
1 thg 5, 2002 Ngày tháng năm



Tải xuống và in lịch PDF với các ngày lễ và cuối tuần cho năm 2002 cho Áo



Lịch chân dung ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch chân dung không có ngày nghỉ
Tải xuống
In
Lịch ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch ngang không có ngày lễ
Tải xuống
In