2001 lịch cho Hy Lạp


2001
năm
Gregorian, không phải năm nhuận, 365 ngày một năm. Năm 2001, có 25 ngày nghỉ và ngày nghỉ ở Hy Lạp. Theo lịch phương Đông của Trung Quốc, năm 2001 năm con rắn. Năm bắt đầu vào thứ hai và kết thúc vào thứ hai.
Lịch / Hôm nay



Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31



Lịch nghỉ lễ và cuối tuần trong năm 2001 cho Hy Lạp



1 thg 1, 2001 Ngay đâu năm
6 thg 1, 2001 Lễ hiển linh
30 thg 1, 2001 Tam Thánh Giáo Chủ
14 thg 2, 2001 ngày lễ tình nhân
26 thg 2, 2001 Thứ Hai sạch sẽ
20 thg 3, 2001 Khoảng cách tháng ba
25 thg 3, 2001 Ngày 25 tháng 3 (ngày lễ quốc gia)
25 thg 3, 2001 Sự truyền tin của Chúa
13 thg 4, 2001 Thứ Sáu Tuần Thánh Chính thống
15 thg 4, 2001 Chủ nhật Phục sinh Chính thống giáo
16 thg 4, 2001 Thứ Hai Phục sinh Chính thống giáo
1 thg 5, 2001 Ngày lao động
3 thg 6, 2001 Chúa nhật Chúa Thánh Thần chính thống
4 thg 6, 2001 Chính thống giáo Chúa Thánh Thần Thứ Hai
21 thg 6, 2001 Hạ chí tháng sáu
24 thg 7, 2001 Khôi phục dân chủ
15 thg 8, 2001 Sự hủy diệt của Đức Thánh Trinh Nữ
23 thg 9, 2001 Tháng 9 Equinox
28 thg 10, 2001 Ngày Ochi
17 thg 11, 2001 Polytechneio
21 thg 11, 2001 Ngày lực lượng vũ trang
21 thg 12, 2001 Hạ chí tháng mười hai
25 thg 12, 2001 ngày Giáng Sinh
26 thg 12, 2001 Synaxis của Mẹ Thiên Chúa
1 thg 5, 2001 Ngày tháng năm



Tải xuống và in lịch PDF với các ngày lễ và cuối tuần cho năm 2001 cho Hy Lạp



Lịch chân dung ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch chân dung không có ngày nghỉ
Tải xuống
In
Lịch ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch ngang không có ngày lễ
Tải xuống
In