2001 lịch cho Cuba


2001
năm
Gregorian, không phải năm nhuận, 365 ngày một năm. Năm 2001, có 22 ngày nghỉ và ngày nghỉ ở Cuba. Theo lịch phương Đông của Trung Quốc, năm 2001 năm con rắn. Năm bắt đầu vào thứ hai và kết thúc vào thứ hai.
Lịch / Hôm nay



Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31



Lịch nghỉ lễ và cuối tuần trong năm 2001 cho Cuba



1 thg 1, 2001 Ngày giải phóng
6 thg 1, 2001 Lễ hiển linh
28 thg 1, 2001 Lễ tưởng niệm ngày sinh của José Martí
20 thg 3, 2001 Khoảng cách tháng ba
1 thg 4, 2001 Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
8 thg 4, 2001 Chủ nhật Lễ Lá
12 thg 4, 2001 Thứ Năm Maundy
13 thg 4, 2001 Thứ sáu tốt lành
1 thg 5, 2001 Ngày lao động
13 thg 5, 2001 Ngày của Mẹ
20 thg 5, 2001 Ngày Quốc Khánh
21 thg 6, 2001 Hạ chí tháng sáu
25 thg 7, 2001 Kỷ niệm cách mạng
26 thg 7, 2001 Ngày nổi dậy
27 thg 7, 2001 Lễ kỷ niệm cách mạng
22 thg 9, 2001 Tháng 9 Equinox
10 thg 10, 2001 Bắt đầu chiến tranh giành độc lập
28 thg 10, 2001 Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
21 thg 12, 2001 Hạ chí tháng mười hai
25 thg 12, 2001 ngày Giáng Sinh
31 thg 12, 2001 Giao thừa
1 thg 5, 2001 Ngày tháng năm



Tải xuống và in lịch PDF với các ngày lễ và cuối tuần cho năm 2001 cho Cuba



Lịch chân dung ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch chân dung không có ngày nghỉ
Tải xuống
In
Lịch ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch ngang không có ngày lễ
Tải xuống
In