2001 lịch cho Trung Quốc


2001
năm
Gregorian, không phải năm nhuận, 365 ngày một năm. Năm 2001, có 53 ngày nghỉ và ngày nghỉ ở Trung Quốc. Theo lịch phương Đông của Trung Quốc, năm 2001 năm con rắn. Năm bắt đầu vào thứ hai và kết thúc vào thứ hai.
Lịch / Hôm nay



Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31



Lịch nghỉ lễ và cuối tuần trong năm 2001 cho Trung Quốc



1 thg 1, 2001 Ngay đâu năm
2 thg 1, 2001 Cuối tuần năm mới
3 thg 1, 2001 Cuối tuần năm mới
4 thg 1, 2001 Ngày làm việc đặc biệt
5 thg 1, 2001 Ngày làm việc đặc biệt
6 thg 1, 2001 Ngày làm việc đặc biệt
7 thg 1, 2001 Ngày làm việc đặc biệt
24 thg 1, 2001 Tết nguyên đán
25 thg 1, 2001 Lễ hội mùa xuân Kỳ nghỉ tuần lễ vàng
26 thg 1, 2001 Lễ hội mùa xuân Kỳ nghỉ tuần lễ vàng
27 thg 1, 2001 Lễ hội mùa xuân Kỳ nghỉ tuần lễ vàng
28 thg 1, 2001 Lễ hội mùa xuân Kỳ nghỉ tuần lễ vàng
29 thg 1, 2001 Lễ hội mùa xuân Kỳ nghỉ tuần lễ vàng
30 thg 1, 2001 Lễ hội mùa xuân Kỳ nghỉ tuần lễ vàng
31 thg 1, 2001 Ngày làm việc đặc biệt
7 thg 2, 2001 Lễ hội đèn lồng
24 thg 2, 2001 Lễ hội Zhonghe
8 thg 3, 2001 ngày Quốc tế Phụ nữ
12 thg 3, 2001 Ngày Arbor
20 thg 3, 2001 Khoảng cách tháng ba
5 thg 4, 2001 Qing Ming J IE
5 thg 4, 2001 Qing Ming J IE
1 thg 5, 2001 Ngày lao động
2 thg 5, 2001 Ngày lễ lao động Tuần lễ vàng
3 thg 5, 2001 Ngày lễ lao động Tuần lễ vàng
4 thg 5, 2001 Ngày lễ lao động Tuần lễ vàng
4 thg 5, 2001 Tuổi Trẻ
5 thg 5, 2001 Ngày lễ lao động Tuần lễ vàng
6 thg 5, 2001 Ngày lễ lao động Tuần lễ vàng
7 thg 5, 2001 Ngày lễ lao động Tuần lễ vàng
13 thg 5, 2001 Ngày làm việc đặc biệt
1 thg 6, 2001 Ngày trẻ em
21 thg 6, 2001 Hạ chí tháng sáu
25 thg 6, 2001 Lễ hội thuyền rồng
1 thg 7, 2001 Ngày thành lập CPC
11 thg 7, 2001 Ngày hàng hải
1 thg 8, 2001 Ngày quân đội
25 thg 8, 2001 Ngày lễ tình nhân của Trung Quốc
2 thg 9, 2001 Lễ hội tinh thần
10 thg 9, 2001 Ngày Nhà giáo
23 thg 9, 2001 Tháng 9 Equinox
1 thg 10, 2001 ngày Quốc khánh
1 thg 10, 2001 Lễ hội trung thu
2 thg 10, 2001 Ngày lễ quốc khánh Tuần lễ vàng
3 thg 10, 2001 Ngày lễ quốc khánh Tuần lễ vàng
4 thg 10, 2001 Ngày lễ quốc khánh Tuần lễ vàng
5 thg 10, 2001 Ngày lễ quốc khánh Tuần lễ vàng
6 thg 10, 2001 Ngày lễ quốc khánh Tuần lễ vàng
7 thg 10, 2001 Ngày lễ quốc khánh Tuần lễ vàng
25 thg 10, 2001 Lễ hội đôi lần thứ chín
8 thg 11, 2001 Ngày nhà báo
22 thg 12, 2001 Hạ chí tháng mười hai
25 thg 12, 2001 ngày Giáng Sinh



Tải xuống và in lịch PDF với các ngày lễ và cuối tuần cho năm 2001 cho Trung Quốc



Lịch chân dung ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch chân dung không có ngày nghỉ
Tải xuống
In
Lịch ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch ngang không có ngày lễ
Tải xuống
In