2000 lịch cho Cuba


2000
năm
Gregorian, năm nhuận, 366 ngày một năm. Năm 2000, có 22 ngày nghỉ và ngày nghỉ ở Cuba. Theo lịch phương Đông của Trung Quốc, năm 2000 năm của Rồng. Năm bắt đầu vào thứ bảy và kết thúc vào ngày Chủ nhật.
Lịch / Hôm nay



Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31



Lịch nghỉ lễ và cuối tuần trong năm 2000 cho Cuba



1 thg 1, 2000 Ngày giải phóng
6 thg 1, 2000 Lễ hiển linh
28 thg 1, 2000 Lễ tưởng niệm ngày sinh của José Martí
20 thg 3, 2000 Khoảng cách tháng ba
2 thg 4, 2000 Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
16 thg 4, 2000 Chủ nhật Lễ Lá
20 thg 4, 2000 Thứ Năm Maundy
21 thg 4, 2000 Thứ sáu tốt lành
1 thg 5, 2000 Ngày lao động
14 thg 5, 2000 Ngày của Mẹ
20 thg 5, 2000 Ngày Quốc Khánh
20 thg 6, 2000 Hạ chí tháng sáu
25 thg 7, 2000 Kỷ niệm cách mạng
26 thg 7, 2000 Ngày nổi dậy
27 thg 7, 2000 Lễ kỷ niệm cách mạng
22 thg 9, 2000 Tháng 9 Equinox
10 thg 10, 2000 Bắt đầu chiến tranh giành độc lập
29 thg 10, 2000 Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
21 thg 12, 2000 Hạ chí tháng mười hai
25 thg 12, 2000 ngày Giáng Sinh
31 thg 12, 2000 Giao thừa
1 thg 5, 2000 Ngày tháng năm



Tải xuống và in lịch PDF với các ngày lễ và cuối tuần cho năm 2000 cho Cuba



Lịch chân dung ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch chân dung không có ngày nghỉ
Tải xuống
In
Lịch ngày lễ
Tải xuống
In
Lịch ngang không có ngày lễ
Tải xuống
In