Lịch âm năm 2935




Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

7
2

8
3

9
4

10
5

11
6

12
7

13
8

14
9

15
10

16
11

17
12

18
13

19
14

20
15

21
16

22
17

23
18

24
19

25
20

26
21

27
22

28
23

29
24

1
25

2
26

3
27

4
28

5
29

6
30

7
31

8
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

7
2

8
3

9
4

10
5

11
6

12
7

13
8

14
9

15
10

16
11

17
12

18
13

19
14

20
15

21
16

22
17

23
18

24
19

25
20

26
21

27
22

28
23

29
24

1
25

2
26

3
27

4
28

5
29

6
30

7
31

8
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

1
23

2
24

3
25

4
26

5
27

6
28

7
29

8
30

9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

30
22

1
23

2
24

3
25

4
26

5
27

6
28

7
29

8
30

9
31

10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

11
2

12
3

13
4

14
5

15
6

16
7

17
8

18
9

19
10

20
11

21
12

22
13

23
14

24
15

25
16

26
17

27
18

28
19

29
20

1
21

2
22

3
23

4
24

5
25

6
26

7
27

8
28

9
29

10
30

11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

30
20

1
21

2
22

3
23

4
24

5
25

6
26

7
27

8
28

9
29

10
30

11
31

12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

30
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

30
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14
31

15
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

30
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16
31

17



Các tuần trăng vào năm 2935



Trăng non26 thg 12, 2934
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 12, 2934 đến 1 thg 1, 2935
Trăng đầu quý2 thg 1, 2935
Trăng mọc từ 3 thg 1, 2935 đến 8 thg 1, 2935
Trăng tròn9 thg 1, 2935
Trăng khuyết từ 10 thg 1, 2935 đến 16 thg 1, 2935
Trăng quý ba17 thg 1, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 1, 2935 đến 23 thg 1, 2935
Trăng non24 thg 1, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 1, 2935 đến 30 thg 1, 2935
Trăng đầu quý31 thg 1, 2935
Trăng mọc từ 1 thg 2, 2935 đến 6 thg 2, 2935
Trăng tròn7 thg 2, 2935
Trăng khuyết từ 8 thg 2, 2935 đến 15 thg 2, 2935
Trăng quý ba16 thg 2, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 2, 2935 đến 22 thg 2, 2935
Trăng non23 thg 2, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 2, 2935 đến 1 thg 3, 2935
Trăng đầu quý2 thg 3, 2935
Trăng mọc từ 3 thg 3, 2935 đến 8 thg 3, 2935
Trăng tròn9 thg 3, 2935
Trăng khuyết từ 10 thg 3, 2935 đến 16 thg 3, 2935
Trăng quý ba17 thg 3, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 3, 2935 đến 23 thg 3, 2935
Trăng non24 thg 3, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 3, 2935 đến 30 thg 3, 2935
Trăng đầu quý31 thg 3, 2935
Trăng mọc từ 1 thg 4, 2935 đến 7 thg 4, 2935
Trăng tròn8 thg 4, 2935
Trăng khuyết từ 9 thg 4, 2935 đến 15 thg 4, 2935
Trăng quý ba16 thg 4, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 4, 2935 đến 21 thg 4, 2935
Trăng non22 thg 4, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 4, 2935 đến 29 thg 4, 2935
Trăng đầu quý30 thg 4, 2935
Trăng mọc từ 1 thg 5, 2935 đến 7 thg 5, 2935
Trăng tròn8 thg 5, 2935
Trăng khuyết từ 9 thg 5, 2935 đến 14 thg 5, 2935
Trăng quý ba15 thg 5, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 5, 2935 đến 21 thg 5, 2935
Trăng non22 thg 5, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 5, 2935 đến 28 thg 5, 2935
Trăng đầu quý29 thg 5, 2935
Trăng mọc từ 30 thg 5, 2935 đến 6 thg 6, 2935
Trăng tròn7 thg 6, 2935
Trăng khuyết từ 8 thg 6, 2935 đến 12 thg 6, 2935
Trăng quý ba13 thg 6, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 6, 2935 đến 19 thg 6, 2935
Trăng non20 thg 6, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 6, 2935 đến 27 thg 6, 2935
Trăng đầu quý28 thg 6, 2935
Trăng mọc từ 29 thg 6, 2935 đến 5 thg 7, 2935
Trăng tròn6 thg 7, 2935
Trăng khuyết từ 7 thg 7, 2935 đến 12 thg 7, 2935
Trăng quý ba13 thg 7, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 7, 2935 đến 19 thg 7, 2935
Trăng non20 thg 7, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 7, 2935 đến 27 thg 7, 2935
Trăng đầu quý28 thg 7, 2935
Trăng mọc từ 29 thg 7, 2935 đến 3 thg 8, 2935
Trăng tròn4 thg 8, 2935
Trăng khuyết từ 5 thg 8, 2935 đến 10 thg 8, 2935
Trăng quý ba11 thg 8, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 8, 2935 đến 17 thg 8, 2935
Trăng non18 thg 8, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 8, 2935 đến 25 thg 8, 2935
Trăng đầu quý26 thg 8, 2935
Trăng mọc từ 27 thg 8, 2935 đến 2 thg 9, 2935
Trăng tròn3 thg 9, 2935
Trăng khuyết từ 4 thg 9, 2935 đến 8 thg 9, 2935
Trăng quý ba9 thg 9, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 9, 2935 đến 16 thg 9, 2935
Trăng non17 thg 9, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 9, 2935 đến 24 thg 9, 2935
Trăng đầu quý25 thg 9, 2935
Trăng mọc từ 26 thg 9, 2935 đến 1 thg 10, 2935
Trăng tròn2 thg 10, 2935
Trăng khuyết từ 3 thg 10, 2935 đến 8 thg 10, 2935
Trăng quý ba9 thg 10, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 10, 2935 đến 16 thg 10, 2935
Trăng non17 thg 10, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 10, 2935 đến 24 thg 10, 2935
Trăng đầu quý25 thg 10, 2935
Trăng mọc từ 26 thg 10, 2935 đến 30 thg 10, 2935
Trăng tròn31 thg 10, 2935
Trăng khuyết từ 1 thg 11, 2935 đến 6 thg 11, 2935
Trăng quý ba7 thg 11, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 11, 2935 đến 15 thg 11, 2935
Trăng non16 thg 11, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 11, 2935 đến 22 thg 11, 2935
Trăng đầu quý23 thg 11, 2935
Trăng mọc từ 24 thg 11, 2935 đến 29 thg 11, 2935
Trăng tròn30 thg 11, 2935
Trăng khuyết từ 1 thg 12, 2935 đến 6 thg 12, 2935
Trăng quý ba7 thg 12, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 12, 2935 đến 14 thg 12, 2935
Trăng non15 thg 12, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 12, 2935 đến 21 thg 12, 2935
Trăng đầu quý22 thg 12, 2935
Trăng mọc từ 23 thg 12, 2935 đến 28 thg 12, 2935
Trăng tròn29 thg 12, 2935
Trăng khuyết từ 30 thg 12, 2935 đến 5 thg 1, 2936
Trăng quý ba6 thg 1, 2936
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 1, 2936 đến 13 thg 1, 2936