Lịch âm năm 2555




Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

8
2

9
3

10
4

11
5

12
6

13
7

14
8

15
9

16
10

17
11

18
12

19
13

20
14

21
15

22
16

23
17

24
18

25
19

26
20

27
21

28
22

29
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

30
22

1
23

2
24

3
25

4
26

5
27

6
28

7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

8
2

9
3

10
4

11
5

12
6

13
7

14
8

15
9

16
10

17
11

18
12

19
13

20
14

21
15

22
16

23
17

24
18

25
19

26
20

27
21

28
22

29
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

11
2

12
3

13
4

14
5

15
6

16
7

17
8

18
9

19
10

20
11

21
12

22
13

23
14

24
15

25
16

26
17

27
18

28
19

29
20

30
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10
31

11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

30
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14
31

15
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

30
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16
31

17
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

30
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

30
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào năm 2555



Trăng non25 thg 12, 2554
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 12, 2554 đến 31 thg 12, 2554
Trăng đầu quý1 thg 1, 2555
Trăng mọc từ 2 thg 1, 2555 đến 7 thg 1, 2555
Trăng tròn8 thg 1, 2555
Trăng khuyết từ 9 thg 1, 2555 đến 15 thg 1, 2555
Trăng quý ba16 thg 1, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 1, 2555 đến 22 thg 1, 2555
Trăng non23 thg 1, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 1, 2555 đến 29 thg 1, 2555
Trăng đầu quý30 thg 1, 2555
Trăng mọc từ 31 thg 1, 2555 đến 5 thg 2, 2555
Trăng tròn6 thg 2, 2555
Trăng khuyết từ 7 thg 2, 2555 đến 14 thg 2, 2555
Trăng quý ba15 thg 2, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 2, 2555 đến 21 thg 2, 2555
Trăng non22 thg 2, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 2, 2555 đến 27 thg 2, 2555
Trăng đầu quý28 thg 2, 2555
Trăng mọc từ 1 thg 3, 2555 đến 7 thg 3, 2555
Trăng tròn8 thg 3, 2555
Trăng khuyết từ 9 thg 3, 2555 đến 15 thg 3, 2555
Trăng quý ba16 thg 3, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 3, 2555 đến 22 thg 3, 2555
Trăng non23 thg 3, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 3, 2555 đến 29 thg 3, 2555
Trăng đầu quý30 thg 3, 2555
Trăng mọc từ 31 thg 3, 2555 đến 6 thg 4, 2555
Trăng tròn7 thg 4, 2555
Trăng khuyết từ 8 thg 4, 2555 đến 14 thg 4, 2555
Trăng quý ba15 thg 4, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 4, 2555 đến 20 thg 4, 2555
Trăng non21 thg 4, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 4, 2555 đến 27 thg 4, 2555
Trăng đầu quý28 thg 4, 2555
Trăng mọc từ 29 thg 4, 2555 đến 6 thg 5, 2555
Trăng tròn7 thg 5, 2555
Trăng khuyết từ 8 thg 5, 2555 đến 13 thg 5, 2555
Trăng quý ba14 thg 5, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 5, 2555 đến 20 thg 5, 2555
Trăng non21 thg 5, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 5, 2555 đến 27 thg 5, 2555
Trăng đầu quý28 thg 5, 2555
Trăng mọc từ 29 thg 5, 2555 đến 4 thg 6, 2555
Trăng tròn5 thg 6, 2555
Trăng khuyết từ 6 thg 6, 2555 đến 11 thg 6, 2555
Trăng quý ba12 thg 6, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 6, 2555 đến 18 thg 6, 2555
Trăng non19 thg 6, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 6, 2555 đến 26 thg 6, 2555
Trăng đầu quý27 thg 6, 2555
Trăng mọc từ 28 thg 6, 2555 đến 4 thg 7, 2555
Trăng tròn5 thg 7, 2555
Trăng khuyết từ 6 thg 7, 2555 đến 11 thg 7, 2555
Trăng quý ba12 thg 7, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 7, 2555 đến 18 thg 7, 2555
Trăng non19 thg 7, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 7, 2555 đến 25 thg 7, 2555
Trăng đầu quý26 thg 7, 2555
Trăng mọc từ 27 thg 7, 2555 đến 2 thg 8, 2555
Trăng tròn3 thg 8, 2555
Trăng khuyết từ 4 thg 8, 2555 đến 9 thg 8, 2555
Trăng quý ba10 thg 8, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 8, 2555 đến 16 thg 8, 2555
Trăng non17 thg 8, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 8, 2555 đến 24 thg 8, 2555
Trăng đầu quý25 thg 8, 2555
Trăng mọc từ 26 thg 8, 2555 đến 1 thg 9, 2555
Trăng tròn2 thg 9, 2555
Trăng khuyết từ 3 thg 9, 2555 đến 7 thg 9, 2555
Trăng quý ba8 thg 9, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 9, 2555 đến 15 thg 9, 2555
Trăng non16 thg 9, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 9, 2555 đến 23 thg 9, 2555
Trăng đầu quý24 thg 9, 2555
Trăng mọc từ 25 thg 9, 2555 đến 30 thg 9, 2555
Trăng tròn1 thg 10, 2555
Trăng khuyết từ 2 thg 10, 2555 đến 7 thg 10, 2555
Trăng quý ba8 thg 10, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 10, 2555 đến 14 thg 10, 2555
Trăng non15 thg 10, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 10, 2555 đến 22 thg 10, 2555
Trăng đầu quý23 thg 10, 2555
Trăng mọc từ 24 thg 10, 2555 đến 29 thg 10, 2555
Trăng tròn30 thg 10, 2555
Trăng khuyết từ 31 thg 10, 2555 đến 5 thg 11, 2555
Trăng quý ba6 thg 11, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 11, 2555 đến 13 thg 11, 2555
Trăng non14 thg 11, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 11, 2555 đến 21 thg 11, 2555
Trăng đầu quý22 thg 11, 2555
Trăng mọc từ 23 thg 11, 2555 đến 27 thg 11, 2555
Trăng tròn28 thg 11, 2555
Trăng khuyết từ 29 thg 11, 2555 đến 5 thg 12, 2555
Trăng quý ba6 thg 12, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 12, 2555 đến 13 thg 12, 2555
Trăng non14 thg 12, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 12, 2555 đến 20 thg 12, 2555
Trăng đầu quý21 thg 12, 2555
Trăng mọc từ 22 thg 12, 2555 đến 27 thg 12, 2555
Trăng tròn28 thg 12, 2555
Trăng khuyết từ 29 thg 12, 2555 đến 4 thg 1, 2556
Trăng quý ba5 thg 1, 2556
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 1, 2556 đến 12 thg 1, 2556