| Trăng non | 6 thg 12, 1934 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 7 thg 12, 1934 đến 12 thg 12, 1934 | |
| Trăng đầu quý | 13 thg 12, 1934 | |
| Trăng mọc | từ 14 thg 12, 1934 đến 19 thg 12, 1934 | |
| Trăng tròn | 20 thg 12, 1934 | |
| Trăng khuyết | từ 21 thg 12, 1934 đến 28 thg 12, 1934 | |
| Trăng quý ba | 29 thg 12, 1934 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 30 thg 12, 1934 đến 4 thg 1, 1935 |
| Trăng non | 5 thg 1, 1935 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 6 thg 1, 1935 đến 11 thg 1, 1935 | |
| Trăng đầu quý | 12 thg 1, 1935 | |
| Trăng mọc | từ 13 thg 1, 1935 đến 18 thg 1, 1935 | |
| Trăng tròn | 19 thg 1, 1935 | |
| Trăng khuyết | từ 20 thg 1, 1935 đến 26 thg 1, 1935 | |
| Trăng quý ba | 27 thg 1, 1935 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 28 thg 1, 1935 đến 2 thg 2, 1935 |
| Trăng non | 3 thg 2, 1935 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 4 thg 2, 1935 đến 9 thg 2, 1935 | |
| Trăng đầu quý | 10 thg 2, 1935 | |
| Trăng mọc | từ 11 thg 2, 1935 đến 17 thg 2, 1935 | |
| Trăng tròn | 18 thg 2, 1935 | |
| Trăng khuyết | từ 19 thg 2, 1935 đến 25 thg 2, 1935 | |
| Trăng quý ba | 26 thg 2, 1935 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 27 thg 2, 1935 đến 4 thg 3, 1935 |
| Trăng non | 5 thg 3, 1935 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 6 thg 3, 1935 đến 11 thg 3, 1935 | |
| Trăng đầu quý | 12 thg 3, 1935 | |
| Trăng mọc | từ 13 thg 3, 1935 đến 19 thg 3, 1935 | |
| Trăng tròn | 20 thg 3, 1935 | |
| Trăng khuyết | từ 21 thg 3, 1935 đến 26 thg 3, 1935 | |
| Trăng quý ba | 27 thg 3, 1935 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 28 thg 3, 1935 đến 2 thg 4, 1935 |
| Trăng non | 3 thg 4, 1935 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 4 thg 4, 1935 đến 9 thg 4, 1935 | |
| Trăng đầu quý | 10 thg 4, 1935 | |
| Trăng mọc | từ 11 thg 4, 1935 đến 18 thg 4, 1935 | |
| Trăng tròn | 19 thg 4, 1935 | |
| Trăng khuyết | từ 20 thg 4, 1935 đến 25 thg 4, 1935 | |
| Trăng quý ba | 26 thg 4, 1935 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 27 thg 4, 1935 đến 2 thg 5, 1935 |
| Trăng non | 3 thg 5, 1935 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 4 thg 5, 1935 đến 9 thg 5, 1935 | |
| Trăng đầu quý | 10 thg 5, 1935 | |
| Trăng mọc | từ 11 thg 5, 1935 đến 17 thg 5, 1935 | |
| Trăng tròn | 18 thg 5, 1935 | |
| Trăng khuyết | từ 19 thg 5, 1935 đến 24 thg 5, 1935 | |
| Trăng quý ba | 25 thg 5, 1935 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 26 thg 5, 1935 đến 31 thg 5, 1935 |
| Trăng non | 1 thg 6, 1935 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 6, 1935 đến 8 thg 6, 1935 | |
| Trăng đầu quý | 9 thg 6, 1935 | |
| Trăng mọc | từ 10 thg 6, 1935 đến 16 thg 6, 1935 | |
| Trăng tròn | 17 thg 6, 1935 | |
| Trăng khuyết | từ 18 thg 6, 1935 đến 22 thg 6, 1935 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 6, 1935 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 6, 1935 đến 29 thg 6, 1935 |
| Trăng non | 30 thg 6, 1935 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 7, 1935 đến 7 thg 7, 1935 | |
| Trăng đầu quý | 8 thg 7, 1935 | |
| Trăng mọc | từ 9 thg 7, 1935 đến 15 thg 7, 1935 | |
| Trăng tròn | 16 thg 7, 1935 | |
| Trăng khuyết | từ 17 thg 7, 1935 đến 22 thg 7, 1935 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 7, 1935 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 7, 1935 đến 29 thg 7, 1935 |
| Trăng non | 30 thg 7, 1935 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 7, 1935 đến 6 thg 8, 1935 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 8, 1935 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 8, 1935 đến 13 thg 8, 1935 | |
| Trăng tròn | 14 thg 8, 1935 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 8, 1935 đến 20 thg 8, 1935 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 8, 1935 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 8, 1935 đến 28 thg 8, 1935 |
| Trăng non | 29 thg 8, 1935 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 8, 1935 đến 5 thg 9, 1935 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 9, 1935 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 9, 1935 đến 12 thg 9, 1935 | |
| Trăng tròn | 13 thg 9, 1935 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 9, 1935 đến 18 thg 9, 1935 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 9, 1935 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 9, 1935 đến 27 thg 9, 1935 |
| Trăng non | 28 thg 9, 1935 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 9, 1935 đến 4 thg 10, 1935 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 10, 1935 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 10, 1935 đến 11 thg 10, 1935 | |
| Trăng tròn | 12 thg 10, 1935 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 10, 1935 đến 18 thg 10, 1935 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 10, 1935 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 10, 1935 đến 26 thg 10, 1935 |
| Trăng non | 27 thg 10, 1935 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 10, 1935 đến 2 thg 11, 1935 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 11, 1935 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 11, 1935 đến 9 thg 11, 1935 | |
| Trăng tròn | 10 thg 11, 1935 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 11, 1935 đến 17 thg 11, 1935 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 11, 1935 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 11, 1935 đến 25 thg 11, 1935 |
| Trăng non | 26 thg 11, 1935 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 11, 1935 đến 2 thg 12, 1935 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 12, 1935 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 12, 1935 đến 9 thg 12, 1935 | |
| Trăng tròn | 10 thg 12, 1935 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 12, 1935 đến 17 thg 12, 1935 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 12, 1935 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 12, 1935 đến 24 thg 12, 1935 |
| Trăng non | 25 thg 12, 1935 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 12, 1935 đến 31 thg 12, 1935 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 1, 1936 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 1, 1936 đến 7 thg 1, 1936 | |
| Trăng tròn | 8 thg 1, 1936 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 1, 1936 đến 15 thg 1, 1936 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 1, 1936 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 1, 1936 đến 23 thg 1, 1936 |