Lịch âm năm 1830




Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

7
2

8
3

9
4

10
5

11
6

12
7

13
8

14
9

15
10

16
11

17
12

18
13

19
14

20
15

21
16

22
17

23
18

24
19

25
20

26
21

27
22

28
23

29
24

30
25

1
26

2
27

3
28

4
29

5
30

6
31

7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

8
2

9
3

10
4

11
5

12
6

13
7

14
8

15
9

16
10

17
11

18
12

19
13

20
14

21
15

22
16

23
17

24
18

25
19

26
20

27
21

28
22

29
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

7
2

8
3

9
4

10
5

11
6

12
7

13
8

14
9

15
10

16
11

17
12

18
13

19
14

20
15

21
16

22
17

23
18

24
19

25
20

26
21

27
22

28
23

29
24

1
25

2
26

3
27

4
28

5
29

6
30

7
31

8
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

1
23

2
24

3
25

4
26

5
27

6
28

7
29

8
30

9
31

10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

11
2

12
3

13
4

14
5

15
6

16
7

17
8

18
9

19
10

20
11

21
12

22
13

23
14

24
15

25
16

26
17

27
18

28
19

29
20

1
21

2
22

3
23

4
24

5
25

6
26

7
27

8
28

9
29

10
30

11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

30
20

1
21

2
22

3
23

4
24

5
25

6
26

7
27

8
28

9
29

10
30

11
31

12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

30
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

30
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

30
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16
31

17



Các tuần trăng vào năm 1830



Trăng non26 thg 12, 1829
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 12, 1829 đến 1 thg 1, 1830
Trăng đầu quý2 thg 1, 1830
Trăng mọc từ 3 thg 1, 1830 đến 8 thg 1, 1830
Trăng tròn9 thg 1, 1830
Trăng khuyết từ 10 thg 1, 1830 đến 16 thg 1, 1830
Trăng quý ba17 thg 1, 1830
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 1, 1830 đến 24 thg 1, 1830
Trăng non25 thg 1, 1830
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 1, 1830 đến 30 thg 1, 1830
Trăng đầu quý31 thg 1, 1830
Trăng mọc từ 1 thg 2, 1830 đến 7 thg 2, 1830
Trăng tròn8 thg 2, 1830
Trăng khuyết từ 9 thg 2, 1830 đến 15 thg 2, 1830
Trăng quý ba16 thg 2, 1830
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 2, 1830 đến 22 thg 2, 1830
Trăng non23 thg 2, 1830
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 2, 1830 đến 1 thg 3, 1830
Trăng đầu quý2 thg 3, 1830
Trăng mọc từ 3 thg 3, 1830 đến 8 thg 3, 1830
Trăng tròn9 thg 3, 1830
Trăng khuyết từ 10 thg 3, 1830 đến 16 thg 3, 1830
Trăng quý ba17 thg 3, 1830
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 3, 1830 đến 23 thg 3, 1830
Trăng non24 thg 3, 1830
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 3, 1830 đến 30 thg 3, 1830
Trăng đầu quý31 thg 3, 1830
Trăng mọc từ 1 thg 4, 1830 đến 7 thg 4, 1830
Trăng tròn8 thg 4, 1830
Trăng khuyết từ 9 thg 4, 1830 đến 15 thg 4, 1830
Trăng quý ba16 thg 4, 1830
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 4, 1830 đến 22 thg 4, 1830
Trăng non23 thg 4, 1830
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 4, 1830 đến 29 thg 4, 1830
Trăng đầu quý30 thg 4, 1830
Trăng mọc từ 1 thg 5, 1830 đến 7 thg 5, 1830
Trăng tròn8 thg 5, 1830
Trăng khuyết từ 9 thg 5, 1830 đến 14 thg 5, 1830
Trăng quý ba15 thg 5, 1830
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 5, 1830 đến 21 thg 5, 1830
Trăng non22 thg 5, 1830
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 5, 1830 đến 28 thg 5, 1830
Trăng đầu quý29 thg 5, 1830
Trăng mọc từ 30 thg 5, 1830 đến 5 thg 6, 1830
Trăng tròn6 thg 6, 1830
Trăng khuyết từ 7 thg 6, 1830 đến 13 thg 6, 1830
Trăng quý ba14 thg 6, 1830
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 6, 1830 đến 19 thg 6, 1830
Trăng non20 thg 6, 1830
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 6, 1830 đến 27 thg 6, 1830
Trăng đầu quý28 thg 6, 1830
Trăng mọc từ 29 thg 6, 1830 đến 5 thg 7, 1830
Trăng tròn6 thg 7, 1830
Trăng khuyết từ 7 thg 7, 1830 đến 12 thg 7, 1830
Trăng quý ba13 thg 7, 1830
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 7, 1830 đến 19 thg 7, 1830
Trăng non20 thg 7, 1830
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 7, 1830 đến 27 thg 7, 1830
Trăng đầu quý28 thg 7, 1830
Trăng mọc từ 29 thg 7, 1830 đến 3 thg 8, 1830
Trăng tròn4 thg 8, 1830
Trăng khuyết từ 5 thg 8, 1830 đến 10 thg 8, 1830
Trăng quý ba11 thg 8, 1830
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 8, 1830 đến 17 thg 8, 1830
Trăng non18 thg 8, 1830
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 8, 1830 đến 25 thg 8, 1830
Trăng đầu quý26 thg 8, 1830
Trăng mọc từ 27 thg 8, 1830 đến 2 thg 9, 1830
Trăng tròn3 thg 9, 1830
Trăng khuyết từ 4 thg 9, 1830 đến 8 thg 9, 1830
Trăng quý ba9 thg 9, 1830
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 9, 1830 đến 16 thg 9, 1830
Trăng non17 thg 9, 1830
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 9, 1830 đến 24 thg 9, 1830
Trăng đầu quý25 thg 9, 1830
Trăng mọc từ 26 thg 9, 1830 đến 1 thg 10, 1830
Trăng tròn2 thg 10, 1830
Trăng khuyết từ 3 thg 10, 1830 đến 8 thg 10, 1830
Trăng quý ba9 thg 10, 1830
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 10, 1830 đến 15 thg 10, 1830
Trăng non16 thg 10, 1830
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 10, 1830 đến 24 thg 10, 1830
Trăng đầu quý25 thg 10, 1830
Trăng mọc từ 26 thg 10, 1830 đến 30 thg 10, 1830
Trăng tròn31 thg 10, 1830
Trăng khuyết từ 1 thg 11, 1830 đến 6 thg 11, 1830
Trăng quý ba7 thg 11, 1830
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 11, 1830 đến 14 thg 11, 1830
Trăng non15 thg 11, 1830
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 11, 1830 đến 22 thg 11, 1830
Trăng đầu quý23 thg 11, 1830
Trăng mọc từ 24 thg 11, 1830 đến 29 thg 11, 1830
Trăng tròn30 thg 11, 1830
Trăng khuyết từ 1 thg 12, 1830 đến 6 thg 12, 1830
Trăng quý ba7 thg 12, 1830
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 12, 1830 đến 14 thg 12, 1830
Trăng non15 thg 12, 1830
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 12, 1830 đến 22 thg 12, 1830
Trăng đầu quý23 thg 12, 1830
Trăng mọc từ 24 thg 12, 1830 đến 28 thg 12, 1830
Trăng tròn29 thg 12, 1830
Trăng khuyết từ 30 thg 12, 1830 đến 5 thg 1, 1831
Trăng quý ba6 thg 1, 1831
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 1, 1831 đến 13 thg 1, 1831