| Trăng non | 13 thg 12, 893 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 14 thg 12, 893 đến 20 thg 12, 893 | |
| Trăng đầu quý | 21 thg 12, 893 | |
| Trăng mọc | từ 22 thg 12, 893 đến 27 thg 12, 893 | |
| Trăng tròn | 28 thg 12, 893 | |
| Trăng khuyết | từ 29 thg 12, 893 đến 3 thg 1, 894 | |
| Trăng quý ba | 4 thg 1, 894 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 5 thg 1, 894 đến 11 thg 1, 894 |
| Trăng non | 12 thg 1, 894 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 13 thg 1, 894 đến 18 thg 1, 894 | |
| Trăng đầu quý | 19 thg 1, 894 | |
| Trăng mọc | từ 20 thg 1, 894 đến 25 thg 1, 894 | |
| Trăng tròn | 26 thg 1, 894 | |
| Trăng khuyết | từ 27 thg 1, 894 đến 2 thg 2, 894 | |
| Trăng quý ba | 3 thg 2, 894 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 4 thg 2, 894 đến 10 thg 2, 894 |
| Trăng non | 11 thg 2, 894 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 12 thg 2, 894 đến 17 thg 2, 894 | |
| Trăng đầu quý | 18 thg 2, 894 | |
| Trăng mọc | từ 19 thg 2, 894 đến 24 thg 2, 894 | |
| Trăng tròn | 25 thg 2, 894 | |
| Trăng khuyết | từ 26 thg 2, 894 đến 4 thg 3, 894 | |
| Trăng quý ba | 5 thg 3, 894 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 6 thg 3, 894 đến 12 thg 3, 894 |
| Trăng non | 13 thg 3, 894 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 14 thg 3, 894 đến 18 thg 3, 894 | |
| Trăng đầu quý | 19 thg 3, 894 | |
| Trăng mọc | từ 20 thg 3, 894 đến 25 thg 3, 894 | |
| Trăng tròn | 26 thg 3, 894 | |
| Trăng khuyết | từ 27 thg 3, 894 đến 2 thg 4, 894 | |
| Trăng quý ba | 3 thg 4, 894 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 4 thg 4, 894 đến 10 thg 4, 894 |
| Trăng non | 11 thg 4, 894 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 12 thg 4, 894 đến 16 thg 4, 894 | |
| Trăng đầu quý | 17 thg 4, 894 | |
| Trăng mọc | từ 18 thg 4, 894 đến 24 thg 4, 894 | |
| Trăng tròn | 25 thg 4, 894 | |
| Trăng khuyết | từ 26 thg 4, 894 đến 2 thg 5, 894 | |
| Trăng quý ba | 3 thg 5, 894 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 4 thg 5, 894 đến 9 thg 5, 894 |
| Trăng non | 10 thg 5, 894 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 11 thg 5, 894 đến 16 thg 5, 894 | |
| Trăng đầu quý | 17 thg 5, 894 | |
| Trăng mọc | từ 18 thg 5, 894 đến 24 thg 5, 894 | |
| Trăng tròn | 25 thg 5, 894 | |
| Trăng khuyết | từ 26 thg 5, 894 đến 1 thg 6, 894 | |
| Trăng quý ba | 2 thg 6, 894 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 3 thg 6, 894 đến 7 thg 6, 894 |
| Trăng non | 8 thg 6, 894 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 9 thg 6, 894 đến 14 thg 6, 894 | |
| Trăng đầu quý | 15 thg 6, 894 | |
| Trăng mọc | từ 16 thg 6, 894 đến 22 thg 6, 894 | |
| Trăng tròn | 23 thg 6, 894 | |
| Trăng khuyết | từ 24 thg 6, 894 đến 30 thg 6, 894 | |
| Trăng quý ba | 1 thg 7, 894 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 2 thg 7, 894 đến 7 thg 7, 894 |
| Trăng non | 8 thg 7, 894 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 9 thg 7, 894 đến 14 thg 7, 894 | |
| Trăng đầu quý | 15 thg 7, 894 | |
| Trăng mọc | từ 16 thg 7, 894 đến 22 thg 7, 894 | |
| Trăng tròn | 23 thg 7, 894 | |
| Trăng khuyết | từ 24 thg 7, 894 đến 29 thg 7, 894 | |
| Trăng quý ba | 30 thg 7, 894 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 31 thg 7, 894 đến 5 thg 8, 894 |
| Trăng non | 6 thg 8, 894 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 7 thg 8, 894 đến 12 thg 8, 894 | |
| Trăng đầu quý | 13 thg 8, 894 | |
| Trăng mọc | từ 14 thg 8, 894 đến 21 thg 8, 894 | |
| Trăng tròn | 22 thg 8, 894 | |
| Trăng khuyết | từ 23 thg 8, 894 đến 28 thg 8, 894 | |
| Trăng quý ba | 29 thg 8, 894 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 30 thg 8, 894 đến 3 thg 9, 894 |
| Trăng non | 4 thg 9, 894 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 5 thg 9, 894 đến 11 thg 9, 894 | |
| Trăng đầu quý | 12 thg 9, 894 | |
| Trăng mọc | từ 13 thg 9, 894 đến 19 thg 9, 894 | |
| Trăng tròn | 20 thg 9, 894 | |
| Trăng khuyết | từ 21 thg 9, 894 đến 26 thg 9, 894 | |
| Trăng quý ba | 27 thg 9, 894 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 28 thg 9, 894 đến 3 thg 10, 894 |
| Trăng non | 4 thg 10, 894 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 5 thg 10, 894 đến 11 thg 10, 894 | |
| Trăng đầu quý | 12 thg 10, 894 | |
| Trăng mọc | từ 13 thg 10, 894 đến 19 thg 10, 894 | |
| Trăng tròn | 20 thg 10, 894 | |
| Trăng khuyết | từ 21 thg 10, 894 đến 25 thg 10, 894 | |
| Trăng quý ba | 26 thg 10, 894 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 27 thg 10, 894 đến 2 thg 11, 894 |
| Trăng non | 3 thg 11, 894 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 4 thg 11, 894 đến 10 thg 11, 894 | |
| Trăng đầu quý | 11 thg 11, 894 | |
| Trăng mọc | từ 12 thg 11, 894 đến 17 thg 11, 894 | |
| Trăng tròn | 18 thg 11, 894 | |
| Trăng khuyết | từ 19 thg 11, 894 đến 24 thg 11, 894 | |
| Trăng quý ba | 25 thg 11, 894 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 26 thg 11, 894 đến 1 thg 12, 894 |
| Trăng non | 2 thg 12, 894 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 3 thg 12, 894 đến 9 thg 12, 894 | |
| Trăng đầu quý | 10 thg 12, 894 | |
| Trăng mọc | từ 11 thg 12, 894 đến 16 thg 12, 894 | |
| Trăng tròn | 17 thg 12, 894 | |
| Trăng khuyết | từ 18 thg 12, 894 đến 23 thg 12, 894 | |
| Trăng quý ba | 24 thg 12, 894 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 25 thg 12, 894 đến 31 thg 12, 894 |