| Trăng non | 23 thg 12, 884 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 24 thg 12, 884 đến 29 thg 12, 884 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 12, 884 | |
| Trăng mọc | từ 31 thg 12, 884 đến 5 thg 1, 885 | |
| Trăng tròn | 6 thg 1, 885 | |
| Trăng khuyết | từ 7 thg 1, 885 đến 12 thg 1, 885 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 1, 885 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 1, 885 đến 20 thg 1, 885 |
| Trăng non | 21 thg 1, 885 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 22 thg 1, 885 đến 27 thg 1, 885 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 1, 885 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 1, 885 đến 3 thg 2, 885 | |
| Trăng tròn | 4 thg 2, 885 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 2, 885 đến 11 thg 2, 885 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 2, 885 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 2, 885 đến 19 thg 2, 885 |
| Trăng non | 20 thg 2, 885 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 21 thg 2, 885 đến 26 thg 2, 885 | |
| Trăng đầu quý | 27 thg 2, 885 | |
| Trăng mọc | từ 28 thg 2, 885 đến 5 thg 3, 885 | |
| Trăng tròn | 6 thg 3, 885 | |
| Trăng khuyết | từ 7 thg 3, 885 đến 13 thg 3, 885 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 3, 885 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 3, 885 đến 20 thg 3, 885 |
| Trăng non | 21 thg 3, 885 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 22 thg 3, 885 đến 27 thg 3, 885 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 3, 885 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 3, 885 đến 3 thg 4, 885 | |
| Trăng tròn | 4 thg 4, 885 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 4, 885 đến 12 thg 4, 885 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 4, 885 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 4, 885 đến 19 thg 4, 885 |
| Trăng non | 20 thg 4, 885 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 21 thg 4, 885 đến 25 thg 4, 885 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 4, 885 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 4, 885 đến 3 thg 5, 885 | |
| Trăng tròn | 4 thg 5, 885 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 5, 885 đến 11 thg 5, 885 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 5, 885 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 5, 885 đến 18 thg 5, 885 |
| Trăng non | 19 thg 5, 885 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 20 thg 5, 885 đến 25 thg 5, 885 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 5, 885 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 5, 885 đến 2 thg 6, 885 | |
| Trăng tròn | 3 thg 6, 885 | |
| Trăng khuyết | từ 4 thg 6, 885 đến 10 thg 6, 885 | |
| Trăng quý ba | 11 thg 6, 885 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 12 thg 6, 885 đến 16 thg 6, 885 |
| Trăng non | 17 thg 6, 885 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 18 thg 6, 885 đến 23 thg 6, 885 | |
| Trăng đầu quý | 24 thg 6, 885 | |
| Trăng mọc | từ 25 thg 6, 885 đến 1 thg 7, 885 | |
| Trăng tròn | 2 thg 7, 885 | |
| Trăng khuyết | từ 3 thg 7, 885 đến 9 thg 7, 885 | |
| Trăng quý ba | 10 thg 7, 885 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 11 thg 7, 885 đến 16 thg 7, 885 |
| Trăng non | 17 thg 7, 885 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 18 thg 7, 885 đến 23 thg 7, 885 | |
| Trăng đầu quý | 24 thg 7, 885 | |
| Trăng mọc | từ 25 thg 7, 885 đến 31 thg 7, 885 | |
| Trăng tròn | 1 thg 8, 885 | |
| Trăng khuyết | từ 2 thg 8, 885 đến 7 thg 8, 885 | |
| Trăng quý ba | 8 thg 8, 885 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 9 thg 8, 885 đến 14 thg 8, 885 |
| Trăng non | 15 thg 8, 885 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 16 thg 8, 885 đến 22 thg 8, 885 | |
| Trăng đầu quý | 23 thg 8, 885 | |
| Trăng mọc | từ 24 thg 8, 885 đến 29 thg 8, 885 | |
| Trăng tròn | 30 thg 8, 885 | |
| Trăng khuyết | từ 31 thg 8, 885 đến 6 thg 9, 885 | |
| Trăng quý ba | 7 thg 9, 885 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 8 thg 9, 885 đến 12 thg 9, 885 |
| Trăng non | 13 thg 9, 885 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 14 thg 9, 885 đến 20 thg 9, 885 | |
| Trăng đầu quý | 21 thg 9, 885 | |
| Trăng mọc | từ 22 thg 9, 885 đến 28 thg 9, 885 | |
| Trăng tròn | 29 thg 9, 885 | |
| Trăng khuyết | từ 30 thg 9, 885 đến 5 thg 10, 885 | |
| Trăng quý ba | 6 thg 10, 885 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 7 thg 10, 885 đến 12 thg 10, 885 |
| Trăng non | 13 thg 10, 885 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 14 thg 10, 885 đến 20 thg 10, 885 | |
| Trăng đầu quý | 21 thg 10, 885 | |
| Trăng mọc | từ 22 thg 10, 885 đến 28 thg 10, 885 | |
| Trăng tròn | 29 thg 10, 885 | |
| Trăng khuyết | từ 30 thg 10, 885 đến 3 thg 11, 885 | |
| Trăng quý ba | 4 thg 11, 885 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 5 thg 11, 885 đến 11 thg 11, 885 |
| Trăng non | 12 thg 11, 885 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 13 thg 11, 885 đến 19 thg 11, 885 | |
| Trăng đầu quý | 20 thg 11, 885 | |
| Trăng mọc | từ 21 thg 11, 885 đến 26 thg 11, 885 | |
| Trăng tròn | 27 thg 11, 885 | |
| Trăng khuyết | từ 28 thg 11, 885 đến 3 thg 12, 885 | |
| Trăng quý ba | 4 thg 12, 885 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 5 thg 12, 885 đến 11 thg 12, 885 |
| Trăng non | 12 thg 12, 885 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 13 thg 12, 885 đến 19 thg 12, 885 | |
| Trăng đầu quý | 20 thg 12, 885 | |
| Trăng mọc | từ 21 thg 12, 885 đến 25 thg 12, 885 | |
| Trăng tròn | 26 thg 12, 885 | |
| Trăng khuyết | từ 27 thg 12, 885 đến 1 thg 1, 886 | |
| Trăng quý ba | 2 thg 1, 886 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 3 thg 1, 886 đến 9 thg 1, 886 |