Lịch âm năm 0844




Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

30
29

1
30

2
31

3
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

4
2

5
3

6
4

7
5

8
6

9
7

10
8

11
9

12
10

13
11

14
12

15
13

16
14

17
15

18
16

19
17

20
18

21
19

22
20

23
21

24
22

25
23

26
24

27
25

28
26

29
27

1
28

2
29

3
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

4
2

5
3

6
4

7
5

8
6

9
7

10
8

11
9

12
10

13
11

14
12

15
13

16
14

17
15

18
16

19
17

20
18

21
19

22
20

23
21

24
22

25
23

26
24

27
25

28
26

29
27

30
28

1
29

2
30

3
31

4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

30
27

1
28

2
29

3
30

4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

1
27

2
28

3
29

4
30

5
31

6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

7
2

8
3

9
4

10
5

11
6

12
7

13
8

14
9

15
10

16
11

17
12

18
13

19
14

20
15

21
16

22
17

23
18

24
19

25
20

26
21

27
22

28
23

29
24

30
25

1
26

2
27

3
28

4
29

5
30

6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

7
2

8
3

9
4

10
5

11
6

12
7

13
8

14
9

15
10

16
11

17
12

18
13

19
14

20
15

21
16

22
17

23
18

24
19

25
20

26
21

27
22

28
23

29
24

1
25

2
26

3
27

4
28

5
29

6
30

7
31

8
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

11
2

12
3

13
4

14
5

15
6

16
7

17
8

18
9

19
10

20
11

21
12

22
13

23
14

24
15

25
16

26
17

27
18

28
19

29
20

30
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10
31

11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14



Các tuần trăng vào năm 0844



Trăng non26 thg 12, 843
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 12, 843 đến 2 thg 1, 844
Trăng đầu quý3 thg 1, 844
Trăng mọc từ 4 thg 1, 844 đến 10 thg 1, 844
Trăng tròn11 thg 1, 844
Trăng khuyết từ 12 thg 1, 844 đến 16 thg 1, 844
Trăng quý ba17 thg 1, 844
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 1, 844 đến 24 thg 1, 844
Trăng non25 thg 1, 844
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 1, 844 đến 1 thg 2, 844
Trăng đầu quý2 thg 2, 844
Trăng mọc từ 3 thg 2, 844 đến 8 thg 2, 844
Trăng tròn9 thg 2, 844
Trăng khuyết từ 10 thg 2, 844 đến 15 thg 2, 844
Trăng quý ba16 thg 2, 844
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 2, 844 đến 22 thg 2, 844
Trăng non23 thg 2, 844
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 2, 844 đến 1 thg 3, 844
Trăng đầu quý2 thg 3, 844
Trăng mọc từ 3 thg 3, 844 đến 8 thg 3, 844
Trăng tròn9 thg 3, 844
Trăng khuyết từ 10 thg 3, 844 đến 15 thg 3, 844
Trăng quý ba16 thg 3, 844
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 3, 844 đến 23 thg 3, 844
Trăng non24 thg 3, 844
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 3, 844 đến 31 thg 3, 844
Trăng đầu quý1 thg 4, 844
Trăng mọc từ 2 thg 4, 844 đến 7 thg 4, 844
Trăng tròn8 thg 4, 844
Trăng khuyết từ 9 thg 4, 844 đến 14 thg 4, 844
Trăng quý ba15 thg 4, 844
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 4, 844 đến 22 thg 4, 844
Trăng non23 thg 4, 844
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 4, 844 đến 29 thg 4, 844
Trăng đầu quý30 thg 4, 844
Trăng mọc từ 1 thg 5, 844 đến 6 thg 5, 844
Trăng tròn7 thg 5, 844
Trăng khuyết từ 8 thg 5, 844 đến 13 thg 5, 844
Trăng quý ba14 thg 5, 844
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 5, 844 đến 21 thg 5, 844
Trăng non22 thg 5, 844
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 5, 844 đến 29 thg 5, 844
Trăng đầu quý30 thg 5, 844
Trăng mọc từ 31 thg 5, 844 đến 4 thg 6, 844
Trăng tròn5 thg 6, 844
Trăng khuyết từ 6 thg 6, 844 đến 12 thg 6, 844
Trăng quý ba13 thg 6, 844
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 6, 844 đến 20 thg 6, 844
Trăng non21 thg 6, 844
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 6, 844 đến 27 thg 6, 844
Trăng đầu quý28 thg 6, 844
Trăng mọc từ 29 thg 6, 844 đến 4 thg 7, 844
Trăng tròn5 thg 7, 844
Trăng khuyết từ 6 thg 7, 844 đến 12 thg 7, 844
Trăng quý ba13 thg 7, 844
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 7, 844 đến 19 thg 7, 844
Trăng non20 thg 7, 844
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 7, 844 đến 26 thg 7, 844
Trăng đầu quý27 thg 7, 844
Trăng mọc từ 28 thg 7, 844 đến 2 thg 8, 844
Trăng tròn3 thg 8, 844
Trăng khuyết từ 4 thg 8, 844 đến 10 thg 8, 844
Trăng quý ba11 thg 8, 844
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 8, 844 đến 18 thg 8, 844
Trăng non19 thg 8, 844
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 8, 844 đến 25 thg 8, 844
Trăng đầu quý26 thg 8, 844
Trăng mọc từ 27 thg 8, 844 đến 1 thg 9, 844
Trăng tròn2 thg 9, 844
Trăng khuyết từ 3 thg 9, 844 đến 9 thg 9, 844
Trăng quý ba10 thg 9, 844
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 9, 844 đến 16 thg 9, 844
Trăng non17 thg 9, 844
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 9, 844 đến 23 thg 9, 844
Trăng đầu quý24 thg 9, 844
Trăng mọc từ 25 thg 9, 844 đến 30 thg 9, 844
Trăng tròn1 thg 10, 844
Trăng khuyết từ 2 thg 10, 844 đến 9 thg 10, 844
Trăng quý ba10 thg 10, 844
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 10, 844 đến 16 thg 10, 844
Trăng non17 thg 10, 844
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 10, 844 đến 22 thg 10, 844
Trăng đầu quý23 thg 10, 844
Trăng mọc từ 24 thg 10, 844 đến 30 thg 10, 844
Trăng tròn31 thg 10, 844
Trăng khuyết từ 1 thg 11, 844 đến 7 thg 11, 844
Trăng quý ba8 thg 11, 844
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 11, 844 đến 14 thg 11, 844
Trăng non15 thg 11, 844
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 11, 844 đến 21 thg 11, 844
Trăng đầu quý22 thg 11, 844
Trăng mọc từ 23 thg 11, 844 đến 29 thg 11, 844
Trăng tròn30 thg 11, 844
Trăng khuyết từ 1 thg 12, 844 đến 7 thg 12, 844
Trăng quý ba8 thg 12, 844
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 12, 844 đến 13 thg 12, 844
Trăng non14 thg 12, 844
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 12, 844 đến 21 thg 12, 844
Trăng đầu quý22 thg 12, 844
Trăng mọc từ 23 thg 12, 844 đến 29 thg 12, 844
Trăng tròn30 thg 12, 844
Trăng khuyết từ 31 thg 12, 844 đến 5 thg 1, 845
Trăng quý ba6 thg 1, 845
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 1, 845 đến 12 thg 1, 845