| Trăng non | 30 thg 11, 783 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 12, 783 đến 6 thg 12, 783 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 12, 783 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 12, 783 đến 14 thg 12, 783 | |
| Trăng tròn | 15 thg 12, 783 | |
| Trăng khuyết | từ 16 thg 12, 783 đến 22 thg 12, 783 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 12, 783 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 12, 783 đến 29 thg 12, 783 |
| Trăng non | 30 thg 12, 783 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 12, 783 đến 5 thg 1, 784 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 1, 784 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 1, 784 đến 13 thg 1, 784 | |
| Trăng tròn | 14 thg 1, 784 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 1, 784 đến 20 thg 1, 784 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 1, 784 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 1, 784 đến 27 thg 1, 784 |
| Trăng non | 28 thg 1, 784 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 1, 784 đến 3 thg 2, 784 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 2, 784 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 2, 784 đến 12 thg 2, 784 | |
| Trăng tròn | 13 thg 2, 784 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 2, 784 đến 19 thg 2, 784 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 2, 784 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 2, 784 đến 26 thg 2, 784 |
| Trăng non | 27 thg 2, 784 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 2, 784 đến 4 thg 3, 784 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 3, 784 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 3, 784 đến 12 thg 3, 784 | |
| Trăng tròn | 13 thg 3, 784 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 3, 784 đến 19 thg 3, 784 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 3, 784 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 3, 784 đến 26 thg 3, 784 |
| Trăng non | 27 thg 3, 784 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 3, 784 đến 3 thg 4, 784 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 4, 784 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 5, 784 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 4, 784 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 5, 784 đến 11 thg 4, 784 | |
| Trăng tròn | 12 thg 4, 784 | |
| Trăng tròn | 11 thg 5, 784 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 4, 784 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 5, 784 đến 17 thg 4, 784 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 4, 784 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 5, 784 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 4, 784 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 5, 784 đến 24 thg 5, 784 |
| Trăng non | 25 thg 5, 784 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 5, 784 đến 1 thg 6, 784 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 6, 784 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 6, 784 đến 8 thg 6, 784 | |
| Trăng tròn | 9 thg 6, 784 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 6, 784 đến 15 thg 6, 784 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 6, 784 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 6, 784 đến 23 thg 6, 784 |
| Trăng non | 24 thg 6, 784 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 6, 784 đến 1 thg 7, 784 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 7, 784 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 7, 784 đến 8 thg 7, 784 | |
| Trăng tròn | 9 thg 7, 784 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 7, 784 đến 14 thg 7, 784 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 7, 784 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 7, 784 đến 23 thg 7, 784 |
| Trăng non | 24 thg 7, 784 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 7, 784 đến 30 thg 7, 784 | |
| Trăng đầu quý | 31 thg 7, 784 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 8, 784 đến 6 thg 8, 784 | |
| Trăng tròn | 7 thg 8, 784 | |
| Trăng khuyết | từ 8 thg 8, 784 đến 13 thg 8, 784 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 8, 784 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 8, 784 đến 21 thg 8, 784 |
| Trăng non | 22 thg 8, 784 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 8, 784 đến 29 thg 8, 784 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 8, 784 | |
| Trăng mọc | từ 31 thg 8, 784 đến 4 thg 9, 784 | |
| Trăng tròn | 5 thg 9, 784 | |
| Trăng khuyết | từ 6 thg 9, 784 đến 12 thg 9, 784 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 9, 784 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 9, 784 đến 20 thg 9, 784 |
| Trăng non | 21 thg 9, 784 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 22 thg 9, 784 đến 27 thg 9, 784 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 9, 784 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 9, 784 đến 4 thg 10, 784 | |
| Trăng tròn | 5 thg 10, 784 | |
| Trăng khuyết | từ 6 thg 10, 784 đến 12 thg 10, 784 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 10, 784 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 10, 784 đến 19 thg 10, 784 |
| Trăng non | 20 thg 10, 784 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 21 thg 10, 784 đến 26 thg 10, 784 | |
| Trăng đầu quý | 27 thg 10, 784 | |
| Trăng mọc | từ 28 thg 10, 784 đến 2 thg 11, 784 | |
| Trăng tròn | 3 thg 11, 784 | |
| Trăng khuyết | từ 4 thg 11, 784 đến 10 thg 11, 784 | |
| Trăng quý ba | 11 thg 11, 784 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 12 thg 11, 784 đến 18 thg 11, 784 |
| Trăng non | 19 thg 11, 784 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 20 thg 11, 784 đến 25 thg 11, 784 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 11, 784 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 11, 784 đến 2 thg 12, 784 | |
| Trăng tròn | 3 thg 12, 784 | |
| Trăng khuyết | từ 4 thg 12, 784 đến 10 thg 12, 784 | |
| Trăng quý ba | 11 thg 12, 784 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 12 thg 12, 784 đến 17 thg 12, 784 |
| Trăng non | 18 thg 12, 784 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 19 thg 12, 784 đến 24 thg 12, 784 | |
| Trăng đầu quý | 25 thg 12, 784 | |
| Trăng mọc | từ 26 thg 12, 784 đến 1 thg 1, 785 | |
| Trăng tròn | 2 thg 1, 785 | |
| Trăng khuyết | từ 3 thg 1, 785 đến 9 thg 1, 785 | |
| Trăng quý ba | 10 thg 1, 785 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 11 thg 1, 785 đến 16 thg 1, 785 |