| Trăng non | 24 thg 12, 561 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 12, 561 đến 30 thg 12, 561 | |
| Trăng đầu quý | 31 thg 12, 561 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 1, 562 đến 8 thg 1, 562 | |
| Trăng tròn | 9 thg 1, 562 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 1, 562 đến 14 thg 1, 562 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 1, 562 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 1, 562 đến 21 thg 1, 562 |
| Trăng non | 22 thg 1, 562 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 1, 562 đến 29 thg 1, 562 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 1, 562 | |
| Trăng mọc | từ 31 thg 1, 562 đến 6 thg 2, 562 | |
| Trăng tròn | 7 thg 2, 562 | |
| Trăng khuyết | từ 8 thg 2, 562 đến 13 thg 2, 562 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 2, 562 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 2, 562 đến 20 thg 2, 562 |
| Trăng non | 21 thg 2, 562 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 22 thg 2, 562 đến 28 thg 2, 562 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 3, 562 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 3, 562 đến 8 thg 3, 562 | |
| Trăng tròn | 9 thg 3, 562 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 3, 562 đến 14 thg 3, 562 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 3, 562 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 3, 562 đến 21 thg 3, 562 |
| Trăng non | 22 thg 3, 562 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 3, 562 đến 30 thg 3, 562 | |
| Trăng đầu quý | 31 thg 3, 562 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 4, 562 đến 6 thg 4, 562 | |
| Trăng tròn | 7 thg 4, 562 | |
| Trăng khuyết | từ 8 thg 4, 562 đến 13 thg 4, 562 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 4, 562 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 4, 562 đến 20 thg 4, 562 |
| Trăng non | 21 thg 4, 562 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 22 thg 4, 562 đến 28 thg 4, 562 | |
| Trăng đầu quý | 29 thg 4, 562 | |
| Trăng mọc | từ 30 thg 4, 562 đến 5 thg 5, 562 | |
| Trăng tròn | 6 thg 5, 562 | |
| Trăng khuyết | từ 7 thg 5, 562 đến 12 thg 5, 562 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 5, 562 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 5, 562 đến 20 thg 5, 562 |
| Trăng non | 21 thg 5, 562 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 22 thg 5, 562 đến 28 thg 5, 562 | |
| Trăng đầu quý | 29 thg 5, 562 | |
| Trăng mọc | từ 30 thg 5, 562 đến 3 thg 6, 562 | |
| Trăng tròn | 4 thg 6, 562 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 6, 562 đến 10 thg 6, 562 | |
| Trăng quý ba | 11 thg 6, 562 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 12 thg 6, 562 đến 19 thg 6, 562 |
| Trăng non | 20 thg 6, 562 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 21 thg 6, 562 đến 26 thg 6, 562 | |
| Trăng đầu quý | 27 thg 6, 562 | |
| Trăng mọc | từ 28 thg 6, 562 đến 3 thg 7, 562 | |
| Trăng tròn | 4 thg 7, 562 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 7, 562 đến 10 thg 7, 562 | |
| Trăng quý ba | 11 thg 7, 562 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 12 thg 7, 562 đến 18 thg 7, 562 |
| Trăng non | 19 thg 7, 562 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 20 thg 7, 562 đến 25 thg 7, 562 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 7, 562 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 7, 562 đến 1 thg 8, 562 | |
| Trăng tròn | 2 thg 8, 562 | |
| Trăng khuyết | từ 3 thg 8, 562 đến 9 thg 8, 562 | |
| Trăng quý ba | 10 thg 8, 562 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 11 thg 8, 562 đến 17 thg 8, 562 |
| Trăng non | 18 thg 8, 562 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 19 thg 8, 562 đến 24 thg 8, 562 | |
| Trăng đầu quý | 25 thg 8, 562 | |
| Trăng mọc | từ 26 thg 8, 562 đến 30 thg 8, 562 | |
| Trăng tròn | 31 thg 8, 562 | |
| Trăng khuyết | từ 1 thg 9, 562 đến 7 thg 9, 562 | |
| Trăng quý ba | 8 thg 9, 562 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 9 thg 9, 562 đến 15 thg 9, 562 |
| Trăng non | 16 thg 9, 562 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 17 thg 9, 562 đến 22 thg 9, 562 | |
| Trăng đầu quý | 23 thg 9, 562 | |
| Trăng mọc | từ 24 thg 9, 562 đến 29 thg 9, 562 | |
| Trăng tròn | 30 thg 9, 562 | |
| Trăng khuyết | từ 1 thg 10, 562 đến 7 thg 10, 562 | |
| Trăng quý ba | 8 thg 10, 562 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 9 thg 10, 562 đến 15 thg 10, 562 |
| Trăng non | 16 thg 10, 562 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 17 thg 10, 562 đến 21 thg 10, 562 | |
| Trăng đầu quý | 22 thg 10, 562 | |
| Trăng mọc | từ 23 thg 10, 562 đến 29 thg 10, 562 | |
| Trăng tròn | 30 thg 10, 562 | |
| Trăng khuyết | từ 31 thg 10, 562 đến 6 thg 11, 562 | |
| Trăng quý ba | 7 thg 11, 562 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 8 thg 11, 562 đến 13 thg 11, 562 |
| Trăng non | 14 thg 11, 562 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 15 thg 11, 562 đến 20 thg 11, 562 | |
| Trăng đầu quý | 21 thg 11, 562 | |
| Trăng mọc | từ 22 thg 11, 562 đến 27 thg 11, 562 | |
| Trăng tròn | 28 thg 11, 562 | |
| Trăng khuyết | từ 29 thg 11, 562 đến 6 thg 12, 562 | |
| Trăng quý ba | 7 thg 12, 562 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 8 thg 12, 562 đến 13 thg 12, 562 |
| Trăng non | 14 thg 12, 562 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 15 thg 12, 562 đến 19 thg 12, 562 | |
| Trăng đầu quý | 20 thg 12, 562 | |
| Trăng mọc | từ 21 thg 12, 562 đến 27 thg 12, 562 | |
| Trăng tròn | 28 thg 12, 562 | |
| Trăng khuyết | từ 29 thg 12, 562 đến 4 thg 1, 563 | |
| Trăng quý ba | 5 thg 1, 563 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 6 thg 1, 563 đến 11 thg 1, 563 |