Lịch âm năm 0554




Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

11
2

12
3

13
4

14
5

15
6

16
7

17
8

18
9

19
10

20
11

21
12

22
13

23
14

24
15

25
16

26
17

27
18

28
19

29
20

30
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10
31

11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

30
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

30
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

30
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào năm 0554



Trăng non22 thg 12, 553
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 12, 553 đến 28 thg 12, 553
Trăng đầu quý29 thg 12, 553
Trăng mọc từ 30 thg 12, 553 đến 6 thg 1, 554
Trăng tròn7 thg 1, 554
Trăng khuyết từ 8 thg 1, 554 đến 13 thg 1, 554
Trăng quý ba14 thg 1, 554
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 1, 554 đến 20 thg 1, 554
Trăng non21 thg 1, 554
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 1, 554 đến 27 thg 1, 554
Trăng đầu quý28 thg 1, 554
Trăng mọc từ 29 thg 1, 554 đến 4 thg 2, 554
Trăng tròn5 thg 2, 554
Trăng khuyết từ 6 thg 2, 554 đến 12 thg 2, 554
Trăng quý ba13 thg 2, 554
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 2, 554 đến 18 thg 2, 554
Trăng non19 thg 2, 554
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 2, 554 đến 26 thg 2, 554
Trăng đầu quý27 thg 2, 554
Trăng mọc từ 28 thg 2, 554 đến 6 thg 3, 554
Trăng tròn7 thg 3, 554
Trăng khuyết từ 8 thg 3, 554 đến 13 thg 3, 554
Trăng quý ba14 thg 3, 554
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 3, 554 đến 20 thg 3, 554
Trăng non21 thg 3, 554
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 3, 554 đến 28 thg 3, 554
Trăng đầu quý29 thg 3, 554
Trăng mọc từ 30 thg 3, 554 đến 5 thg 4, 554
Trăng tròn6 thg 4, 554
Trăng khuyết từ 7 thg 4, 554 đến 11 thg 4, 554
Trăng quý ba12 thg 4, 554
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 4, 554 đến 18 thg 4, 554
Trăng non19 thg 4, 554
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 4, 554 đến 26 thg 4, 554
Trăng đầu quý27 thg 4, 554
Trăng mọc từ 28 thg 4, 554 đến 4 thg 5, 554
Trăng tròn5 thg 5, 554
Trăng khuyết từ 6 thg 5, 554 đến 11 thg 5, 554
Trăng quý ba12 thg 5, 554
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 5, 554 đến 18 thg 5, 554
Trăng non19 thg 5, 554
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 5, 554 đến 26 thg 5, 554
Trăng đầu quý27 thg 5, 554
Trăng mọc từ 28 thg 5, 554 đến 2 thg 6, 554
Trăng tròn3 thg 6, 554
Trăng khuyết từ 4 thg 6, 554 đến 9 thg 6, 554
Trăng quý ba10 thg 6, 554
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 6, 554 đến 16 thg 6, 554
Trăng non17 thg 6, 554
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 6, 554 đến 25 thg 6, 554
Trăng đầu quý26 thg 6, 554
Trăng mọc từ 27 thg 6, 554 đến 1 thg 7, 554
Trăng tròn2 thg 7, 554
Trăng khuyết từ 3 thg 7, 554 đến 8 thg 7, 554
Trăng quý ba9 thg 7, 554
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 7, 554 đến 16 thg 7, 554
Trăng non17 thg 7, 554
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 7, 554 đến 24 thg 7, 554
Trăng đầu quý25 thg 7, 554
Trăng mọc từ 26 thg 7, 554 đến 31 thg 7, 554
Trăng tròn1 thg 8, 554
Trăng khuyết từ 2 thg 8, 554 đến 7 thg 8, 554
Trăng quý ba8 thg 8, 554
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 8, 554 đến 15 thg 8, 554
Trăng non16 thg 8, 554
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 8, 554 đến 22 thg 8, 554
Trăng đầu quý23 thg 8, 554
Trăng mọc từ 24 thg 8, 554 đến 29 thg 8, 554
Trăng tròn30 thg 8, 554
Trăng khuyết từ 31 thg 8, 554 đến 5 thg 9, 554
Trăng quý ba6 thg 9, 554
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 9, 554 đến 14 thg 9, 554
Trăng non15 thg 9, 554
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 9, 554 đến 21 thg 9, 554
Trăng đầu quý22 thg 9, 554
Trăng mọc từ 23 thg 9, 554 đến 28 thg 9, 554
Trăng tròn29 thg 9, 554
Trăng khuyết từ 30 thg 9, 554 đến 5 thg 10, 554
Trăng quý ba6 thg 10, 554
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 10, 554 đến 13 thg 10, 554
Trăng non14 thg 10, 554
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 10, 554 đến 20 thg 10, 554
Trăng đầu quý21 thg 10, 554
Trăng mọc từ 22 thg 10, 554 đến 27 thg 10, 554
Trăng tròn28 thg 10, 554
Trăng khuyết từ 29 thg 10, 554 đến 4 thg 11, 554
Trăng quý ba5 thg 11, 554
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 11, 554 đến 12 thg 11, 554
Trăng non13 thg 11, 554
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 11, 554 đến 18 thg 11, 554
Trăng đầu quý19 thg 11, 554
Trăng mọc từ 20 thg 11, 554 đến 26 thg 11, 554
Trăng tròn27 thg 11, 554
Trăng khuyết từ 28 thg 11, 554 đến 4 thg 12, 554
Trăng quý ba5 thg 12, 554
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 12, 554 đến 11 thg 12, 554
Trăng non12 thg 12, 554
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 12, 554 đến 18 thg 12, 554
Trăng đầu quý19 thg 12, 554
Trăng mọc từ 20 thg 12, 554 đến 25 thg 12, 554
Trăng tròn26 thg 12, 554
Trăng khuyết từ 27 thg 12, 554 đến 3 thg 1, 555
Trăng quý ba4 thg 1, 555
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 1, 555 đến 10 thg 1, 555