| Trăng non | 24 thg 12, 504 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 12, 504 đến 31 thg 12, 504 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 1, 505 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 1, 505 đến 7 thg 1, 505 | |
| Trăng tròn | 8 thg 1, 505 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 1, 505 đến 14 thg 1, 505 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 1, 505 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 1, 505 đến 22 thg 1, 505 |
| Trăng non | 23 thg 1, 505 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 24 thg 1, 505 đến 29 thg 1, 505 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 1, 505 | |
| Trăng mọc | từ 31 thg 1, 505 đến 5 thg 2, 505 | |
| Trăng tròn | 6 thg 2, 505 | |
| Trăng khuyết | từ 7 thg 2, 505 đến 13 thg 2, 505 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 2, 505 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 2, 505 đến 21 thg 2, 505 |
| Trăng non | 22 thg 2, 505 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 2, 505 đến 28 thg 2, 505 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 3, 505 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 3, 505 đến 7 thg 3, 505 | |
| Trăng tròn | 8 thg 3, 505 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 3, 505 đến 15 thg 3, 505 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 3, 505 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 3, 505 đến 22 thg 3, 505 |
| Trăng non | 23 thg 3, 505 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 24 thg 3, 505 đến 29 thg 3, 505 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 3, 505 | |
| Trăng mọc | từ 31 thg 3, 505 đến 5 thg 4, 505 | |
| Trăng tròn | 6 thg 4, 505 | |
| Trăng khuyết | từ 7 thg 4, 505 đến 13 thg 4, 505 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 4, 505 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 4, 505 đến 21 thg 4, 505 |
| Trăng non | 22 thg 4, 505 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 4, 505 đến 27 thg 4, 505 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 4, 505 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 4, 505 đến 5 thg 5, 505 | |
| Trăng tròn | 6 thg 5, 505 | |
| Trăng khuyết | từ 7 thg 5, 505 đến 13 thg 5, 505 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 5, 505 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 5, 505 đến 20 thg 5, 505 |
| Trăng non | 21 thg 5, 505 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 22 thg 5, 505 đến 27 thg 5, 505 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 5, 505 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 5, 505 đến 3 thg 6, 505 | |
| Trăng tròn | 4 thg 6, 505 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 6, 505 đến 11 thg 6, 505 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 6, 505 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 6, 505 đến 18 thg 6, 505 |
| Trăng non | 19 thg 6, 505 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 20 thg 6, 505 đến 25 thg 6, 505 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 6, 505 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 6, 505 đến 3 thg 7, 505 | |
| Trăng tròn | 4 thg 7, 505 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 7, 505 đến 11 thg 7, 505 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 7, 505 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 7, 505 đến 18 thg 7, 505 |
| Trăng non | 19 thg 7, 505 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 20 thg 7, 505 đến 25 thg 7, 505 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 7, 505 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 7, 505 đến 2 thg 8, 505 | |
| Trăng tròn | 3 thg 8, 505 | |
| Trăng khuyết | từ 4 thg 8, 505 đến 9 thg 8, 505 | |
| Trăng quý ba | 10 thg 8, 505 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 11 thg 8, 505 đến 16 thg 8, 505 |
| Trăng non | 17 thg 8, 505 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 18 thg 8, 505 đến 23 thg 8, 505 | |
| Trăng đầu quý | 24 thg 8, 505 | |
| Trăng mọc | từ 25 thg 8, 505 đến 1 thg 9, 505 | |
| Trăng tròn | 2 thg 9, 505 | |
| Trăng khuyết | từ 3 thg 9, 505 đến 7 thg 9, 505 | |
| Trăng quý ba | 8 thg 9, 505 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 9 thg 9, 505 đến 14 thg 9, 505 |
| Trăng non | 15 thg 9, 505 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 16 thg 9, 505 đến 22 thg 9, 505 | |
| Trăng đầu quý | 23 thg 9, 505 | |
| Trăng mọc | từ 24 thg 9, 505 đến 30 thg 9, 505 | |
| Trăng tròn | 1 thg 10, 505 | |
| Trăng khuyết | từ 2 thg 10, 505 đến 7 thg 10, 505 | |
| Trăng quý ba | 8 thg 10, 505 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 9 thg 10, 505 đến 14 thg 10, 505 |
| Trăng non | 15 thg 10, 505 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 16 thg 10, 505 đến 22 thg 10, 505 | |
| Trăng đầu quý | 23 thg 10, 505 | |
| Trăng mọc | từ 24 thg 10, 505 đến 29 thg 10, 505 | |
| Trăng tròn | 30 thg 10, 505 | |
| Trăng khuyết | từ 31 thg 10, 505 đến 5 thg 11, 505 | |
| Trăng quý ba | 6 thg 11, 505 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 7 thg 11, 505 đến 12 thg 11, 505 |
| Trăng non | 13 thg 11, 505 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 14 thg 11, 505 đến 21 thg 11, 505 | |
| Trăng đầu quý | 22 thg 11, 505 | |
| Trăng mọc | từ 23 thg 11, 505 đến 28 thg 11, 505 | |
| Trăng tròn | 29 thg 11, 505 | |
| Trăng khuyết | từ 30 thg 11, 505 đến 5 thg 12, 505 | |
| Trăng quý ba | 6 thg 12, 505 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 7 thg 12, 505 đến 12 thg 12, 505 |
| Trăng non | 13 thg 12, 505 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 14 thg 12, 505 đến 20 thg 12, 505 | |
| Trăng đầu quý | 21 thg 12, 505 | |
| Trăng mọc | từ 22 thg 12, 505 đến 27 thg 12, 505 | |
| Trăng tròn | 28 thg 12, 505 | |
| Trăng khuyết | từ 29 thg 12, 505 đến 3 thg 1, 506 | |
| Trăng quý ba | 4 thg 1, 506 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 5 thg 1, 506 đến 11 thg 1, 506 |