Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 2504




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

23
2

24
3

25
4

26
5

27
6

28
7

29
8

30
9

1
10

2
11

3
12

4
13

5
14

6
15

7
16

8
17

9
18

10
19

11
20

12
21

13
22

14
23

15
24

16
25

17
26

18
27

19
28

20
29

21
30

22



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 2504



Trăng non10 thg 8, 2504
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 8, 2504 đến 17 thg 8, 2504
Trăng đầu quý18 thg 8, 2504
Trăng mọc từ 19 thg 8, 2504 đến 25 thg 8, 2504
Trăng tròn26 thg 8, 2504
Trăng khuyết từ 27 thg 8, 2504 đến 1 thg 9, 2504
Trăng quý ba2 thg 9, 2504
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 9, 2504 đến 8 thg 9, 2504
Trăng non9 thg 9, 2504
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 9, 2504 đến 15 thg 9, 2504
Trăng đầu quý16 thg 9, 2504
Trăng mọc từ 17 thg 9, 2504 đến 23 thg 9, 2504
Trăng tròn24 thg 9, 2504
Trăng khuyết từ 25 thg 9, 2504 đến 30 thg 9, 2504
Trăng quý ba1 thg 10, 2504
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 10, 2504 đến 7 thg 10, 2504