Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2202




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

30
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2202



Trăng non16 thg 9, 2202
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 9, 2202 đến 24 thg 9, 2202
Trăng đầu quý25 thg 9, 2202
Trăng mọc từ 26 thg 9, 2202 đến 1 thg 10, 2202
Trăng tròn2 thg 10, 2202
Trăng khuyết từ 3 thg 10, 2202 đến 8 thg 10, 2202
Trăng quý ba9 thg 10, 2202
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 10, 2202 đến 15 thg 10, 2202
Trăng non16 thg 10, 2202
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 10, 2202 đến 23 thg 10, 2202
Trăng đầu quý24 thg 10, 2202
Trăng mọc từ 25 thg 10, 2202 đến 30 thg 10, 2202
Trăng tròn31 thg 10, 2202
Trăng khuyết từ 1 thg 11, 2202 đến 6 thg 11, 2202
Trăng quý ba7 thg 11, 2202
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 11, 2202 đến 14 thg 11, 2202