Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 2143




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

19
2

20
3

21
4

22
5

23
6

24
7

25
8

26
9

27
10

28
11

29
12

30
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 2143



Trăng non14 thg 5, 2143
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 5, 2143 đến 20 thg 5, 2143
Trăng đầu quý21 thg 5, 2143
Trăng mọc từ 22 thg 5, 2143 đến 27 thg 5, 2143
Trăng tròn28 thg 5, 2143
Trăng khuyết từ 29 thg 5, 2143 đến 4 thg 6, 2143
Trăng quý ba5 thg 6, 2143
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 6, 2143 đến 12 thg 6, 2143
Trăng non13 thg 6, 2143
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 6, 2143 đến 18 thg 6, 2143
Trăng đầu quý19 thg 6, 2143
Trăng mọc từ 20 thg 6, 2143 đến 25 thg 6, 2143
Trăng tròn26 thg 6, 2143
Trăng khuyết từ 27 thg 6, 2143 đến 4 thg 7, 2143
Trăng quý ba5 thg 7, 2143
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 7, 2143 đến 11 thg 7, 2143