Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2140




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

21
2

22
3

23
4

24
5

25
6

26
7

27
8

28
9

29
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21
31

22



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2140



Trăng non11 thg 9, 2140
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 9, 2140 đến 18 thg 9, 2140
Trăng đầu quý19 thg 9, 2140
Trăng mọc từ 20 thg 9, 2140 đến 25 thg 9, 2140
Trăng tròn26 thg 9, 2140
Trăng khuyết từ 27 thg 9, 2140 đến 2 thg 10, 2140
Trăng quý ba3 thg 10, 2140
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 10, 2140 đến 9 thg 10, 2140
Trăng non10 thg 10, 2140
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 10, 2140 đến 17 thg 10, 2140
Trăng đầu quý18 thg 10, 2140
Trăng mọc từ 19 thg 10, 2140 đến 25 thg 10, 2140
Trăng tròn26 thg 10, 2140
Trăng khuyết từ 27 thg 10, 2140 đến 31 thg 10, 2140
Trăng quý ba1 thg 11, 2140
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 11, 2140 đến 8 thg 11, 2140