Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2140




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

30
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2140



Trăng non18 thg 3, 2140
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 3, 2140 đến 24 thg 3, 2140
Trăng đầu quý25 thg 3, 2140
Trăng mọc từ 26 thg 3, 2140 đến 1 thg 4, 2140
Trăng tròn2 thg 4, 2140
Trăng khuyết từ 3 thg 4, 2140 đến 9 thg 4, 2140
Trăng quý ba10 thg 4, 2140
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 4, 2140 đến 16 thg 4, 2140
Trăng non17 thg 4, 2140
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 4, 2140 đến 22 thg 4, 2140
Trăng đầu quý23 thg 4, 2140
Trăng mọc từ 24 thg 4, 2140 đến 1 thg 5, 2140
Trăng tròn2 thg 5, 2140
Trăng khuyết từ 3 thg 5, 2140 đến 8 thg 5, 2140
Trăng quý ba9 thg 5, 2140
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 5, 2140 đến 15 thg 5, 2140