Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2140




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2140



Trăng non21 thg 12, 2139
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 12, 2139 đến 27 thg 12, 2139
Trăng đầu quý28 thg 12, 2139
Trăng mọc từ 29 thg 12, 2139 đến 3 thg 1, 2140
Trăng tròn4 thg 1, 2140
Trăng khuyết từ 5 thg 1, 2140 đến 11 thg 1, 2140
Trăng quý ba12 thg 1, 2140
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 1, 2140 đến 18 thg 1, 2140
Trăng non19 thg 1, 2140
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 1, 2140 đến 25 thg 1, 2140
Trăng đầu quý26 thg 1, 2140
Trăng mọc từ 27 thg 1, 2140 đến 1 thg 2, 2140
Trăng tròn2 thg 2, 2140
Trăng khuyết từ 3 thg 2, 2140 đến 9 thg 2, 2140
Trăng quý ba10 thg 2, 2140
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 2, 2140 đến 17 thg 2, 2140