Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 1800




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

30
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 1800



Trăng non18 thg 10, 1800
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 10, 1800 đến 24 thg 10, 1800
Trăng đầu quý25 thg 10, 1800
Trăng mọc từ 26 thg 10, 1800 đến 31 thg 10, 1800
Trăng tròn1 thg 11, 1800
Trăng khuyết từ 2 thg 11, 1800 đến 9 thg 11, 1800
Trăng quý ba10 thg 11, 1800
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 11, 1800 đến 16 thg 11, 1800
Trăng non17 thg 11, 1800
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 11, 1800 đến 22 thg 11, 1800
Trăng đầu quý23 thg 11, 1800
Trăng mọc từ 24 thg 11, 1800 đến 30 thg 11, 1800
Trăng tròn1 thg 12, 1800
Trăng khuyết từ 2 thg 12, 1800 đến 8 thg 12, 1800
Trăng quý ba9 thg 12, 1800
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 12, 1800 đến 15 thg 12, 1800
Trăng non16 thg 12, 1800
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 12, 1800 đến 22 thg 12, 1800
Trăng đầu quý23 thg 12, 1800
Trăng mọc từ 24 thg 12, 1800 đến 30 thg 12, 1800
Trăng tròn31 thg 12, 1800
Trăng khuyết từ 1 thg 1, 1801 đến 7 thg 1, 1801
Trăng quý ba8 thg 1, 1801
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 1, 1801 đến 13 thg 1, 1801