| Trăng non | 26 thg 11, 1685 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 11, 1685 đến 2 thg 12, 1685 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 12, 1685 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 12, 1685 đến 10 thg 12, 1685 | |
| Trăng tròn | 11 thg 12, 1685 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 12, 1685 đến 18 thg 12, 1685 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 12, 1685 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 12, 1685 đến 25 thg 12, 1685 |
| Trăng non | 26 thg 12, 1685 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 12, 1685 đến 1 thg 1, 1686 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 1, 1686 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 1, 1686 đến 9 thg 1, 1686 | |
| Trăng tròn | 10 thg 1, 1686 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 1, 1686 đến 16 thg 1, 1686 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 1, 1686 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 1, 1686 đến 23 thg 1, 1686 |
| Trăng non | 24 thg 1, 1686 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 1, 1686 đến 30 thg 1, 1686 | |
| Trăng đầu quý | 31 thg 1, 1686 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 2, 1686 đến 7 thg 2, 1686 | |
| Trăng tròn | 8 thg 2, 1686 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 2, 1686 đến 15 thg 2, 1686 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 2, 1686 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 2, 1686 đến 21 thg 2, 1686 |