| Trăng non | 1 thg 12, 2966 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 12, 2966 đến 8 thg 12, 2966 | |
| Trăng đầu quý | 9 thg 12, 2966 | |
| Trăng mọc | từ 10 thg 12, 2966 đến 16 thg 12, 2966 | |
| Trăng tròn | 17 thg 12, 2966 | |
| Trăng khuyết | từ 18 thg 12, 2966 đến 23 thg 12, 2966 | |
| Trăng quý ba | 24 thg 12, 2966 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 25 thg 12, 2966 đến 30 thg 12, 2966 |
| Trăng non | 31 thg 12, 2966 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 1, 2967 đến 7 thg 1, 2967 | |
| Trăng đầu quý | 8 thg 1, 2967 | |
| Trăng mọc | từ 9 thg 1, 2967 đến 15 thg 1, 2967 | |
| Trăng tròn | 16 thg 1, 2967 | |
| Trăng khuyết | từ 17 thg 1, 2967 đến 22 thg 1, 2967 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 1, 2967 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 1, 2967 đến 29 thg 1, 2967 |
| Trăng non | 30 thg 1, 2967 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 1, 2967 đến 6 thg 2, 2967 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 2, 2967 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 2, 2967 đến 13 thg 2, 2967 | |
| Trăng tròn | 14 thg 2, 2967 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 2, 2967 đến 20 thg 2, 2967 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 2, 2967 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 2, 2967 đến 27 thg 2, 2967 |