Lịch âm Tháng 5 năm 2963




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18
31

19



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 2963



Trăng non14 thg 4, 2963
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 4, 2963 đến 19 thg 4, 2963
Trăng đầu quý20 thg 4, 2963
Trăng mọc từ 21 thg 4, 2963 đến 27 thg 4, 2963
Trăng tròn28 thg 4, 2963
Trăng khuyết từ 29 thg 4, 2963 đến 5 thg 5, 2963
Trăng quý ba6 thg 5, 2963
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 5, 2963 đến 12 thg 5, 2963
Trăng non13 thg 5, 2963
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 5, 2963 đến 19 thg 5, 2963
Trăng đầu quý20 thg 5, 2963
Trăng mọc từ 21 thg 5, 2963 đến 27 thg 5, 2963
Trăng tròn28 thg 5, 2963
Trăng khuyết từ 29 thg 5, 2963 đến 3 thg 6, 2963
Trăng quý ba4 thg 6, 2963
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 6, 2963 đến 10 thg 6, 2963