Lịch âm Tháng 1 năm 2957




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

30
20

1
21

2
22

3
23

4
24

5
25

6
26

7
27

8
28

9
29

10
30

11
31

12



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2957



Trăng non21 thg 12, 2956
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 12, 2956 đến 28 thg 12, 2956
Trăng đầu quý29 thg 12, 2956
Trăng mọc từ 30 thg 12, 2956 đến 5 thg 1, 2957
Trăng tròn6 thg 1, 2957
Trăng khuyết từ 7 thg 1, 2957 đến 12 thg 1, 2957
Trăng quý ba13 thg 1, 2957
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 1, 2957 đến 19 thg 1, 2957
Trăng non20 thg 1, 2957
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 1, 2957 đến 27 thg 1, 2957
Trăng đầu quý28 thg 1, 2957
Trăng mọc từ 29 thg 1, 2957 đến 3 thg 2, 2957
Trăng tròn4 thg 2, 2957
Trăng khuyết từ 5 thg 2, 2957 đến 10 thg 2, 2957
Trăng quý ba11 thg 2, 2957
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 2, 2957 đến 18 thg 2, 2957