Lịch âm Tháng 12 năm 2953




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

6
2

7
3

8
4

9
5

10
6

11
7

12
8

13
9

14
10

15
11

16
12

17
13

18
14

19
15

20
16

21
17

22
18

23
19

24
20

25
21

26
22

27
23

28
24

29
25

30
26

1
27

2
28

3
29

4
30

5
31

6



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 2953



Trăng non26 thg 11, 2953
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 11, 2953 đến 2 thg 12, 2953
Trăng đầu quý3 thg 12, 2953
Trăng mọc từ 4 thg 12, 2953 đến 9 thg 12, 2953
Trăng tròn10 thg 12, 2953
Trăng khuyết từ 11 thg 12, 2953 đến 16 thg 12, 2953
Trăng quý ba17 thg 12, 2953
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 12, 2953 đến 25 thg 12, 2953
Trăng non26 thg 12, 2953
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 12, 2953 đến 1 thg 1, 2954
Trăng đầu quý2 thg 1, 2954
Trăng mọc từ 3 thg 1, 2954 đến 7 thg 1, 2954
Trăng tròn8 thg 1, 2954
Trăng khuyết từ 9 thg 1, 2954 đến 15 thg 1, 2954
Trăng quý ba16 thg 1, 2954
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 1, 2954 đến 23 thg 1, 2954
Trăng non24 thg 1, 2954
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 1, 2954 đến 30 thg 1, 2954
Trăng đầu quý31 thg 1, 2954
Trăng mọc từ 1 thg 2, 2954 đến 6 thg 2, 2954
Trăng tròn7 thg 2, 2954
Trăng khuyết từ 8 thg 2, 2954 đến 14 thg 2, 2954
Trăng quý ba15 thg 2, 2954
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 2, 2954 đến 22 thg 2, 2954