Lịch âm Tháng 1 năm 2946




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2946



Trăng non24 thg 12, 2945
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 12, 2945 đến 30 thg 12, 2945
Trăng đầu quý31 thg 12, 2945
Trăng mọc từ 1 thg 1, 2946 đến 6 thg 1, 2946
Trăng tròn7 thg 1, 2946
Trăng khuyết từ 8 thg 1, 2946 đến 13 thg 1, 2946
Trăng quý ba14 thg 1, 2946
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 1, 2946 đến 22 thg 1, 2946
Trăng non23 thg 1, 2946
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 1, 2946 đến 29 thg 1, 2946
Trăng đầu quý30 thg 1, 2946
Trăng mọc từ 31 thg 1, 2946 đến 5 thg 2, 2946
Trăng tròn6 thg 2, 2946
Trăng khuyết từ 7 thg 2, 2946 đến 12 thg 2, 2946
Trăng quý ba13 thg 2, 2946
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 2, 2946 đến 20 thg 2, 2946