Lịch âm Tháng 4 năm 2945




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2945



Trăng non4 thg 3, 2945
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 3, 2945 đến 10 thg 3, 2945
Trăng đầu quý11 thg 3, 2945
Trăng mọc từ 12 thg 3, 2945 đến 17 thg 3, 2945
Trăng tròn18 thg 3, 2945
Trăng khuyết từ 19 thg 3, 2945 đến 25 thg 3, 2945
Trăng quý ba26 thg 3, 2945
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 3, 2945 đến 1 thg 4, 2945
Trăng non2 thg 4, 2945
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 4, 2945 đến 8 thg 4, 2945
Trăng đầu quý9 thg 4, 2945
Trăng mọc từ 10 thg 4, 2945 đến 16 thg 4, 2945
Trăng tròn17 thg 4, 2945
Trăng khuyết từ 18 thg 4, 2945 đến 24 thg 4, 2945
Trăng quý ba25 thg 4, 2945
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 4, 2945 đến 1 thg 5, 2945
Trăng non2 thg 5, 2945
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 5, 2945 đến 7 thg 5, 2945
Trăng đầu quý8 thg 5, 2945
Trăng mọc từ 9 thg 5, 2945 đến 15 thg 5, 2945
Trăng tròn16 thg 5, 2945
Trăng khuyết từ 17 thg 5, 2945 đến 23 thg 5, 2945
Trăng quý ba24 thg 5, 2945
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 5, 2945 đến 30 thg 5, 2945