Lịch âm Tháng 12 năm 2941




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

23
2

24
3

25
4

26
5

27
6

28
7

29
8

1
9

2
10

3
11

4
12

5
13

6
14

7
15

8
16

9
17

10
18

11
19

12
20

13
21

14
22

15
23

16
24

17
25

18
26

19
27

20
28

21
29

22
30

23
31

24



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 2941



Trăng non9 thg 11, 2941
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 11, 2941 đến 14 thg 11, 2941
Trăng đầu quý15 thg 11, 2941
Trăng mọc từ 16 thg 11, 2941 đến 22 thg 11, 2941
Trăng tròn23 thg 11, 2941
Trăng khuyết từ 24 thg 11, 2941 đến 30 thg 11, 2941
Trăng quý ba1 thg 12, 2941
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 12, 2941 đến 7 thg 12, 2941
đến 13 thg 1, 2942 đến 21 thg 1, 2942 đến 28 thg 1, 2942
Trăng non8 thg 12, 2941
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 12, 2941 đến 14 thg 12, 2941
Trăng đầu quý15 thg 12, 2941
Trăng đầu quý14 thg 1, 2942
Trăng mọc từ 16 thg 12, 2941
Trăng mọc từ 15 thg 1, 2942 đến 22 thg 12, 2941
Trăng tròn23 thg 12, 2941
Trăng tròn22 thg 1, 2942
Trăng khuyết từ 24 thg 12, 2941
Trăng khuyết từ 23 thg 1, 2942 đến 30 thg 12, 2941
Trăng quý ba31 thg 12, 2941
Trăng quý ba29 thg 1, 2942
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 1, 2942
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 1, 2942 đến 4 thg 2, 2942