Lịch âm Tháng 12 năm 2940




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 2940



Trăng non19 thg 11, 2940
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 11, 2940 đến 25 thg 11, 2940
Trăng đầu quý26 thg 11, 2940
Trăng mọc từ 27 thg 11, 2940 đến 3 thg 12, 2940
Trăng tròn4 thg 12, 2940
Trăng khuyết từ 5 thg 12, 2940 đến 11 thg 12, 2940
Trăng quý ba12 thg 12, 2940
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 12, 2940 đến 17 thg 12, 2940
Trăng non18 thg 12, 2940
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 12, 2940 đến 25 thg 12, 2940
Trăng đầu quý26 thg 12, 2940
Trăng mọc từ 27 thg 12, 2940 đến 2 thg 1, 2941
Trăng tròn3 thg 1, 2941
Trăng khuyết từ 4 thg 1, 2941 đến 9 thg 1, 2941
Trăng quý ba10 thg 1, 2941
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 1, 2941 đến 16 thg 1, 2941
Trăng non17 thg 1, 2941
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 1, 2941 đến 24 thg 1, 2941
Trăng đầu quý25 thg 1, 2941
Trăng mọc từ 26 thg 1, 2941 đến 1 thg 2, 2941
Trăng tròn2 thg 2, 2941
Trăng khuyết từ 3 thg 2, 2941 đến 8 thg 2, 2941
Trăng quý ba9 thg 2, 2941
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 2, 2941 đến 14 thg 2, 2941