Lịch âm Tháng 1 năm 2940




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

1
29

2
30

3
31

4



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2940



Trăng non30 thg 12, 2939
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 12, 2939 đến 6 thg 1, 2940
Trăng đầu quý7 thg 1, 2940
Trăng mọc từ 8 thg 1, 2940 đến 14 thg 1, 2940
Trăng tròn15 thg 1, 2940
Trăng khuyết từ 16 thg 1, 2940 đến 20 thg 1, 2940
Trăng quý ba21 thg 1, 2940
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 1, 2940 đến 27 thg 1, 2940
Trăng non28 thg 1, 2940
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 1, 2940 đến 5 thg 2, 2940
Trăng đầu quý6 thg 2, 2940
Trăng mọc từ 7 thg 2, 2940 đến 12 thg 2, 2940
Trăng tròn13 thg 2, 2940
Trăng khuyết từ 14 thg 2, 2940 đến 19 thg 2, 2940
Trăng quý ba20 thg 2, 2940
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 2, 2940 đến 26 thg 2, 2940