Lịch âm Tháng 1 năm 2939




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

22
2

23
3

24
4

25
5

26
6

27
7

28
8

29
9

30
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21
31

22



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2939



Trăng non11 thg 12, 2938
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 12, 2938 đến 18 thg 12, 2938
Trăng đầu quý19 thg 12, 2938
Trăng mọc từ 20 thg 12, 2938 đến 26 thg 12, 2938
Trăng tròn27 thg 12, 2938
Trăng khuyết từ 28 thg 12, 2938 đến 1 thg 1, 2939
Trăng quý ba2 thg 1, 2939
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 1, 2939 đến 9 thg 1, 2939
Trăng non10 thg 1, 2939
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 1, 2939 đến 17 thg 1, 2939
Trăng đầu quý18 thg 1, 2939
Trăng mọc từ 19 thg 1, 2939 đến 24 thg 1, 2939
Trăng tròn25 thg 1, 2939
Trăng khuyết từ 26 thg 1, 2939 đến 31 thg 1, 2939
Trăng quý ba1 thg 2, 2939
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 2, 2939 đến 7 thg 2, 2939