Lịch âm Tháng 1 năm 2937




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

30
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29
31

30



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2937



Trăng non3 thg 12, 2936
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 12, 2936 đến 10 thg 12, 2936
Trăng đầu quý11 thg 12, 2936
Trăng mọc từ 12 thg 12, 2936 đến 17 thg 12, 2936
Trăng tròn18 thg 12, 2936
Trăng khuyết từ 19 thg 12, 2936 đến 24 thg 12, 2936
Trăng quý ba25 thg 12, 2936
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 12, 2936 đến 1 thg 1, 2937
Trăng non2 thg 1, 2937
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 1, 2937 đến 8 thg 1, 2937
Trăng đầu quý9 thg 1, 2937
Trăng mọc từ 10 thg 1, 2937 đến 15 thg 1, 2937
Trăng tròn16 thg 1, 2937
Trăng khuyết từ 17 thg 1, 2937 đến 23 thg 1, 2937
Trăng quý ba24 thg 1, 2937
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 1, 2937 đến 31 thg 1, 2937