Lịch âm Tháng 10 năm 2935




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

30
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14
31

15



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2935



Trăng non17 thg 9, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 9, 2935 đến 24 thg 9, 2935
Trăng đầu quý25 thg 9, 2935
Trăng mọc từ 26 thg 9, 2935 đến 1 thg 10, 2935
Trăng tròn2 thg 10, 2935
Trăng khuyết từ 3 thg 10, 2935 đến 8 thg 10, 2935
Trăng quý ba9 thg 10, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 10, 2935 đến 16 thg 10, 2935
Trăng non17 thg 10, 2935
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 10, 2935 đến 24 thg 10, 2935
Trăng đầu quý25 thg 10, 2935
Trăng mọc từ 26 thg 10, 2935 đến 30 thg 10, 2935
Trăng tròn31 thg 10, 2935
Trăng khuyết từ 1 thg 11, 2935 đến 6 thg 11, 2935
Trăng quý ba7 thg 11, 2935
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 11, 2935 đến 15 thg 11, 2935