Lịch âm Tháng 1 năm 2928




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

30
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19
31

20



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2928



Trăng non13 thg 12, 2927
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 12, 2927 đến 20 thg 12, 2927
Trăng đầu quý21 thg 12, 2927
Trăng mọc từ 22 thg 12, 2927 đến 27 thg 12, 2927
Trăng tròn28 thg 12, 2927
Trăng khuyết từ 29 thg 12, 2927 đến 3 thg 1, 2928
Trăng quý ba4 thg 1, 2928
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 1, 2928 đến 11 thg 1, 2928
Trăng non12 thg 1, 2928
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 1, 2928 đến 19 thg 1, 2928
Trăng đầu quý20 thg 1, 2928
Trăng mọc từ 21 thg 1, 2928 đến 25 thg 1, 2928
Trăng tròn26 thg 1, 2928
Trăng khuyết từ 27 thg 1, 2928 đến 2 thg 2, 2928
Trăng quý ba3 thg 2, 2928
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 2, 2928 đến 10 thg 2, 2928